Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 27
Kesukaan dan waktu luangSở thích và thời gian rảnh
Từ vựng sở thích: hobi, musik, film, olahraga, sepak bola, suka, berenang, membaca, menyanyi, main. Ngữ pháp chính: "suka + danh từ/động từ" — "suka musik" (thích nhạc), "suka berenang" (thích bơi). KHÔNG có "untuk" trước động từ. Người nói tiếng Anh quen "like TO swim" nên hay chèn "untuk" — "suka untuk berenang" ✗ → "suka berenang" ✓. Góc văn hóa: thời gian rảnh và sự gắn kết của người Indonesia.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
suka untuk berenang? suka berenang?— suka untuk berenang? hay suka berenang?
- BudiMike, kamu suka olahraga apa?Mike, bạn thích môn thể thao nào?
- MikeSaya suka untuk berenang.Tôi thích bơi. (slip: không có "untuk" giữa "suka" và động từ → "Saya suka berenang")
- BudiTanpa "untuk". "suka" langsung diikuti kata kerja: "Saya suka berenang."Không có "untuk". "suka" theo ngay sau là động từ: "Saya suka berenang."
- MikeOh, saya suka berenang.À, tôi thích bơi.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Hobi kamu apa?— Sở thích của bạn là gì?
- SariMike, hobi kamu apa?Mike, sở thích của bạn là gì?
- MikeSaya suka berenang dan membaca. Kamu?Tôi thích bơi và đọc sách. Còn bạn?
- SariSaya suka nonton film. Kamu suka film juga?Tôi thích xem phim. Bạn cũng thích phim không?
- MikeYa, saya suka film juga.Vâng, tôi cũng thích phim.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- hobi
nounsở thích
- musik
nounnhạc
- film
nounphim
- olahraga
nounthể thao
- sepak bola
nounbóng đá
- suka
verbthích
- berenang
verbbơi
- membaca
verbđọc
- menyanyi
verbhát
- main
verbchơi
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"suka" + danh từ/động từ (không có "untuk")
Giải thích
Nói điều mình thích bằng "suka" theo ngay sau là danh từ HOẶC động từ: "suka musik" (thích nhạc), "suka sepak bola" (thích bóng đá), "suka berenang" (thích bơi), "suka membaca" (thích đọc). Không có từ "untuk" (to) giữa "suka" và động từ. Người nói tiếng Anh quen "like TO swim" nên hay chèn "untuk" — "suka untuk berenang" ✗ — sai. Đúng là "suka berenang" ✓. "Không thích" dùng "tidak suka". Nhấn mạnh dùng "sekali" ở sau hoặc "sangat" ở trước (bài 9): "suka sekali", "sangat suka". Hỏi bằng "suka … tidak?" hay "suka … nggak?": "Kamu suka olahraga tidak?" (bạn thích thể thao không?).
Ví dụ
- Saya suka sepak bola.Tôi thích bóng đá.
- Saya suka berenang.Tôi thích bơi.
- Kamu suka film tidak?Bạn có thích phim không?
- Dia suka menyanyi tapi tidak suka olahraga.Anh ấy thích hát nhưng không thích thể thao.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Waktu luang dan kebersamaanThời gian rảnh và sự gắn kết
Với nhiều người Indonesia, thời gian rảnh không phải là ở một mình mà là tụ họp. Có một từ nắm bắt điều này: "nongkrong" — ngồi chơi thư giãn với bạn bè, thường ở warung (quán ăn nhỏ) hay quán cà phê, trò chuyện hàng giờ mà không có lịch trình đặc biệt. Sự gắn kết là trung tâm của gần như mọi hoạt động thư giãn.
Nongkrong: tụ họp và trò chuyện
After work or class, many young people "nongkrong" — gathering at a coffee stall, a street-food spot, or a café, ordering coffee or sweet tea, then chatting for a long time. No special reason is needed; the gathering itself is the point. A simple coffee stall can be full until late at night. This is where the latest news is shared, jokes are traded, and friendships are kept up. For Indonesians, "ngobrol" (relaxed chatting) is a valued activity, not just filling time.
Thể thao: cầu lông và bóng đá
Two sports unite this country. "Bulu tangkis" (badminton) is a national pride: Indonesia is often a world champion, and badminton courts are everywhere, from sports halls to narrow alleys in the kampung (neighbourhood). "Sepak bola" (football) is also hugely popular — people follow the local league and European teams, and children play ball on fields or in the street. In the morning, many people take a gentle walk or join group "senam" (aerobics) in parks and town squares. Sport here is almost always lively and done together.
Cuối tuần bên gia đình
Weekends often centre on family. Many families eat together, go to the market or a mall, or visit relatives. Even the meal is usually shared, from dishes placed in the middle of the table. During long holidays such as Lebaran (Eid), millions "mudik" — return to their home village to gather with the extended family; the roads are packed and the mood is warm. For Indonesians, being with family is not just an event but one of the greatest joys.
Tóm lại: thời gian rảnh của người Indonesia gần như luôn về sự gắn kết — nongkrong với bạn, cầu lông trong hẻm, hay bữa cơm gia đình cuối tuần. Thử hỏi một người bạn Indonesia, "Kamu suka melakukan apa di waktu luang?" (bạn thích làm gì lúc rảnh?), và câu trả lời thường có mặt người khác.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →