Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 30
よていと おさそいKế hoạch và lời mời
Từ kế hoạch: yotei, paatii, shuumatsu, ashita, konban, au, yobu, kuru, isogashii, issho ni. Ngữ pháp chính là mời bằng "~masen ka": issho ni ikimasen ka. "~mashou" nghĩa là "cùng làm nào": ikimashou. Kế hoạch có thể nói bằng "masu" thường: ashita benkyou shimasu. Người nói tiếng Anh mời bằng "masu ka" thường và nói "ikimasu ka", nhưng để mời thì dùng "masen ka" — "issho ni ikimasen ka". Góc kana: phát âm "masen ka" và "mashou".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
たべますか? たべませんか?— tabemasu ka? tabemasen ka?
- Yukiマイクさん、こんばんなにをしますか?Mike, tối nay bạn làm gì?
- Mikeともだちとあいます。ユキさん、いっしょにばんごはんをたべますか?Tôi gặp bạn. Yuki, bạn ăn tối cùng tôi chứ? (slip: để mời, dùng "masen ka", không phải "masu ka" thường → issho ni bangohan o tabemasen ka)
- Yukiさそうときは「たべませんか」です:「ませんか」でさそいます。Để mời, là "tabemasen ka": bạn mời bằng "masen ka".
- Mikeあ、ユキさん、いっしょにばんごはんをたべませんか?À, Yuki, cùng ăn tối nhé?
- Yukiはい、たべましょう!Vâng, cùng ăn nào!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
いっしょに きませんか?— Cùng đến nhé?
- Yukiマイクさん、しゅうまつなにをしますか?Mike, cuối tuần bạn làm gì?
- Mikeパーティーをします。ユキさんもきませんか?Tôi tổ chức tiệc. Yuki cũng đến nhé?
- Yukiはい、いきます!なんじですか?Vâng, tôi sẽ đến! Mấy giờ?
- Mikeしちじです。いっしょにたのしみましょう!Bảy giờ. Cùng vui vẻ nào!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- よてい
nounkế hoạch
- パーティー
nounbữa tiệc
- しゅうまつ
nouncuối tuần
- あした
nounngày mai
- こんばん
nountối nay
- あう
verbgặp (→ aimasu)
- よぶ
verbmời, gọi (→ yobimasu)
- くる
verbđến (→ kimasu)
- いそがしい
adjectivebận (tính từ -i)
- いっしょに
adverbcùng nhau
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Mời: "~masen ka"
Giải thích
Kế hoạch có thể nói bằng "masu" thường: ashita benkyou shimasu, shuumatsu ni paatii o shimasu. Để mời ai đó, đổi "masu" của động từ thành "masen ka": issho ni ikimasen ka, eiga o mimasen ka. Dạng thức là câu hỏi phủ định, nhưng nghĩa là lời mời nhẹ nhàng, "cùng làm nhé?". Bạn có thể đáp "hai, shimashou" hoặc "hai, ikimashou". "~mashou" nghĩa là "cùng làm nào". Người nói tiếng Anh thường mời bằng "masu ka" thường và nói "ikimasu ka", nhưng đó chỉ là hỏi về kế hoạch. Để mời, dùng "ikimasen ka".
Ví dụ
- あした べんきょうします。Ngày mai tôi sẽ học.
- しゅうまつに パーティーを します。Cuối tuần tôi sẽ tổ chức tiệc.
- いっしょに えいがを みませんか?Cùng xem phim nhé?
- はい、いっしょに いきましょう。Vâng, cùng đi nào.
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
さそいの ことば— Từ để mời
Đọc câu bằng hiragana:
- いっしょに いきませんかissho ni ikimasen kawon't you go together? (invitation)
- いっしょに たべましょうissho ni tabemashōlet's eat together
- あした べんきょうしますashita benkyō shimasuI'll study tomorrow
- こんばん ひまですかkonban hima desu kaare you free tonight?
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →