Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 27
취미가 뭐예요? Sở thích của bạn là gì?
Nói về sở thích và thời gian rảnh. Từ vựng: 취미 (sở thích), 운동 (vận động/thể thao), 축구 (bóng đá), 음악 (âm nhạc), 영화 (phim), 노래 (bài hát), 여행 (du lịch), 등산 (leo núi), 수영 (bơi), 좋아하다 (thích). Ngữ pháp chính: "좋아하다" là động từ. Cái được thích lấy "을/를" (như tân ngữ ở bài 19): 축구를 좋아해요, 음악을 좋아해요. "좋다" ở bài 7 là tính từ nên dùng "이/가" (축구가 좋아요). Người nói tiếng Anh dùng nhầm "이/가" với "좋아하다" — "저는 축구가 좋아해요" ✗ → "저는 축구를 좋아해요" ✓. Góc văn hoá: đời sống giải trí Hàn Quốc (노래방 phòng karaoke, leo núi, 찜질방 nhà tắm hơi). Góc phát âm: sự yếu đi của ㅎ trong "좋아해요" [조아해요].
Hội thoại
축구가 좋아해요? 축구를 좋아해요?
- Jieun 마이클 씨, 취미가 뭐예요? Michael, sở thích của bạn là gì?
- Michael 저는 축구가 좋아해요. Tôi thích bóng đá. (slip: 좋아하다 là động từ — tân ngữ lấy 을/를, không phải 이/가: "축구를 좋아해요")
- Jieun "좋아하다"는 "을/를"을 써요: 축구를 좋아해요. "좋아하다" dùng "을/를": 축구를 좋아해요.
- Michael 아, 저는 축구를 좋아해요. 그리고 영화를 좋아해요. À, tôi thích bóng đá. Và tôi thích phim.
Hội thoại
뭘 좋아해요? — Bạn thích gì?
- Michael 지은 씨는 뭘 좋아해요? Jieun, bạn thích gì?
- Jieun 저는 음악을 좋아해요. 그리고 영화를 좋아해요. Tôi thích âm nhạc. Và tôi thích phim.
- Michael 운동도 좋아해요? Bạn cũng thích thể thao không?
- Jieun 네, 수영을 좋아해요. 마이클 씨는 뭘 좋아해요? Vâng, tôi thích bơi. Michael, bạn thích gì?
- Michael 저는 등산을 좋아해요. Tôi thích leo núi.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 취미 | chwimi | n. | sở thích |
| 운동 | undong | n. | vận động, thể thao |
| 축구 | chukgu | n. | bóng đá |
| 음악 | eumak | n. | âm nhạc |
| 영화 | yeonghwa | n. | phim |
| 노래 | norae | n. | bài hát |
| 여행 | yeohaeng | n. | du lịch |
| 등산 | deungsan | n. | leo núi |
| 수영 | suyeong | n. | bơi lội |
| 좋아하다 | joahada | v. | thích (→ 좋아해요) |
Ngữ pháp
"좋아하다"와 "을/를": 축구를 좋아해요 "좋아하다" với "을/를": 축구를 좋아해요
ch7에서 "좋다"(형용사, 이/가)와 "좋아하다"(동사)를 배웠어요. 이제 "좋아하다"를 완성해요: 좋아하는 대상에는 목적어 표시 "을/를"을 붙여요 (ch19의 "을/를 주세요"처럼). 받침이 있으면 "을", 없으면 "를": 축구를 좋아해요, 음악을 좋아해요, 영화를 좋아해요, 운동을 좋아해요. "좋다"는 형용사라서 "이/가"를 쓰지만 (한국이 좋아요), "좋아하다"는 동사라서 "을/를"을 써요. 영어의 "I like soccer"를 그대로 옮겨 "축구가 좋아해요"라고 하면 틀려요 — "좋아하다"의 대상은 "을/를"이에요: "축구를 좋아해요". 무엇을 좋아하는지 물을 때는 "뭘 좋아해요?"(= 뭐를 좋아해요?)라고 해요.
Ở bài 7 ta học "좋다" (tính từ, 이/가) và "좋아하다" (động từ). Giờ hoàn thiện "좋아하다": cái được thích lấy dấu tân ngữ "을/를" (như "을/를 주세요" ở bài 19). Có phụ âm cuối dùng "을", không có dùng "를": 축구를 좋아해요, 음악을 좋아해요, 영화를 좋아해요, 운동을 좋아해요. "좋다" là tính từ nên dùng "이/가" (한국이 좋아요), còn "좋아하다" là động từ nên dùng "을/를". Chép nguyên "I like soccer" thành "축구가 좋아해요" là sai — tân ngữ của "좋아하다" lấy "을/를": "축구를 좋아해요". Hỏi thích gì thì nói "뭘 좋아해요?" (= 뭐를 좋아해요?).
- 저는 축구를 좋아해요. Jeoneun chukgureul joahaeyo. Tôi thích bóng đá.
- 음악을 좋아해요. Eumageul joahaeyo. Tôi thích âm nhạc.
- 저는 여행을 좋아해요. 등산도 좋아해요. Jeoneun yeohaengeul joahaeyo. Deungsando joahaeyo. Tôi thích du lịch. Tôi cũng thích leo núi.
- 뭘 좋아해요? Mwol joahaeyo? Bạn thích gì?
Văn hóa
한국 사람들의 여가 생활 Người Hàn Quốc dành thời gian rảnh thế nào
Người Hàn thích dành thời gian rảnh cùng nhau. Cuối tuần họ đi 노래방 (phòng hát) với bạn, leo núi với gia đình, và nghỉ ở 찜질방 (nhà tắm hơi). Cách người ta thư giãn cho thấy nhiều điều về văn hoá.
Phòng hát (노래방)
A hugely popular pastime in Korea is the "노래방". You rent a room and sing songs with friends. After a work dinner, on a birthday, or the day an exam ends — people go to a 노래방 to let off steam. It is fine if you cannot sing well. What matters is enjoying it together.
Leo núi và thiên nhiên
Korea is a mountainous country, so hiking is a hobby for people of all ages. On weekend mornings, people in hiking gear head for the mountains. At the summit they eat 김밥 (rice rolls) and enjoy the fresh air. Hiking is both exercise and time to chat with friends.
Nhà tắm hơi và phòng máy tính
When they want to rest, Koreans go to a "찜질방". In warm rooms they sweat, drink 식혜 (sweet rice punch), and even sleep. Young people play games together at a "PC방" (internet café). In this way, most Korean leisure has one thing in common: it is done "together".
Tóm lại: giải trí Hàn Quốc là ở bên nhau, không phải một mình. Hát ở 노래방, leo núi, nghỉ ở 찜질방. Khi ai đó hỏi "뭐 좋아해요?" (bạn thích gì?), đó thường cũng là lời mời đi chơi cùng.
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →