Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 26
어떻게 생겼어요? Trông thế nào?
Tả người. Từ vựng: 키 (chiều cao), 눈 (mắt), 머리 (tóc), 크다 (to/cao), 작다 (nhỏ/thấp), 길다 (dài), 짧다 (ngắn), 친절하다 (tử tế), 잘생기다 (đẹp trai), 예쁘다 (xinh). Ngữ pháp chính: ngoại hình và đặc điểm nói bằng "[danh từ]이/가 + tính từ" — 키가 커요 (cao), 눈이 커요 (mắt to), 머리가 길어요 (tóc dài). Tiếng Hàn KHÔNG dùng "có (have)" như tiếng Anh. Người nói tiếng Anh dùng "있다": "저는 큰 눈이 있어요" ✗ → "눈이 커요" ✓ (đặc điểm là tính từ, không phải "있다"). So sánh: "[danh từ]보다 + tính từ": 지은 씨가 마이클 씨보다 커요. Góc phát âm: sự rụng "ㅡ" khi chia tính từ (크다 → 커요, 예쁘다 → 예뻐요).
Hội thoại
눈이 있어요? 눈이 커요?
- Jieun 마이클 씨, 동생이 어떻게 생겼어요? Michael, em của bạn trông thế nào?
- Michael 제 동생은 큰 눈이 있어요. 그리고 긴 머리가 있어요. Em tôi có mắt to. Và có tóc dài. (slip: đặc điểm không phải "có (있다)" — dùng tính từ: "눈이 커요", "머리가 길어요")
- Jieun 특징은 "있다"가 아니라 형용사로 말해요: 눈이 커요, 머리가 길어요. Đặc điểm không phải "있다" mà là tính từ: 눈이 커요, 머리가 길어요.
- Michael 아, 동생은 눈이 커요. 그리고 머리가 길어요. À, em tôi mắt to. Và tóc dài.
Hội thoại
이 사람은 누구예요? — Người này là ai?
- Michael 지은 씨, 이 사람은 누구예요? Jieun, người này là ai?
- Jieun 제 친구 수진이에요. 예뻐요! Bạn tôi Sujin đấy. Xinh lắm!
- Michael 수진 씨는 머리가 길어요? Sujin tóc dài không?
- Jieun 네, 머리가 길어요. 그리고 친절해요. Vâng, tóc dài. Và tử tế.
- Michael 수진 씨가 지은 씨보다 커요? Sujin cao hơn bạn không?
- Jieun 네, 저보다 커요. Vâng, cao hơn tôi.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 키 | ki | n. | chiều cao |
| 눈 | nun | n. | mắt |
| 머리 | meori | n. | tóc, đầu |
| 크다 | keuda | adj. | to, cao (→ 커요) |
| 작다 | jakda | adj. | nhỏ, thấp (→ 작아요) |
| 길다 | gilda | adj. | dài (→ 길어요) |
| 짧다 | jjalda | adj. | ngắn (→ 짧아요) |
| 친절하다 | chinjeolhada | adj. | tử tế (→ 친절해요) |
| 잘생기다 | jalsaenggida | adj. | đẹp trai (→ 잘생겼어요) |
| 예쁘다 | yeppeuda | adj. | xinh, đẹp (→ 예뻐요) |
Ngữ pháp
외모와 특징: "[명사]이/가 + 형용사" Ngoại hình và đặc điểm: "[danh từ]이/가 + tính từ"
사람의 외모나 특징을 말할 때, 영어의 "have(가지다)"를 쓰지 않아요. 대신 "[특징]이/가 + 형용사"로 말해요: 키가 커요, 눈이 커요, 머리가 길어요, 머리가 짧아요. "저는 큰 눈이 있어요"처럼 "있다"를 쓰면 어색해요 — 특징은 형용사로 나타내요: "눈이 커요". 형용사는 ch20에서 배운 것처럼 "-아/어요"로 끝나요: 크다→커요, 작다→작아요, 길다→길어요, 예쁘다→예뻐요, 친절하다→친절해요. 성격도 같아요: "그 사람은 친절해요". 두 사람을 비교할 때는 "[명사]보다 + 형용사"를 써요: "지은 씨가 마이클 씨보다 커요" (= 지은 씨는 마이클 씨와 비교해서 키가 커요). "보다"는 "~와 비교해서, ~에 비해"라는 뜻이에요.
Khi tả ngoại hình hay đặc điểm của người, tiếng Hàn KHÔNG dùng "have (가지다)" như tiếng Anh. Thay vào đó nói "[đặc điểm]이/가 + tính từ": 키가 커요 (cao), 눈이 커요 (mắt to), 머리가 길어요 (tóc dài), 머리가 짧아요 (tóc ngắn). Dùng "있다" như trong "저는 큰 눈이 있어요" nghe không tự nhiên — đặc điểm diễn đạt bằng tính từ: "눈이 커요". Tính từ kết thúc bằng "-아/어요" như ở bài 20: 크다→커요, 작다→작아요, 길다→길어요, 예쁘다→예뻐요, 친절하다→친절해요. Tính cách cũng vậy: "그 사람은 친절해요" (người đó tử tế). Để so sánh hai người, dùng "[danh từ]보다 + tính từ": "지은 씨가 마이클 씨보다 커요" (Jieun cao hơn Michael). "보다" nghĩa là "so với / hơn".
- 키가 커요. Kiga keoyo. (Anh/cô ấy) cao.
- 머리가 길어요. Meoriga gireoyo. (Cô ấy) tóc dài.
- 그 사람은 친절해요. Geu sarameun chinjeolhaeyo. Người đó tử tế.
- 지은 씨가 마이클 씨보다 커요. Jieun ssiga Maikeul ssiboda keoyo. Jieun cao hơn Michael.
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →