Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 28

날씨가 어때요?Thời tiết thế nào?

Nalssiga eottaeyo?

Nói về thời tiết. Từ vựng: 날씨 (thời tiết), 덥다 (nóng), 춥다 (lạnh), 비 (mưa), 눈 (tuyết), 바람 (gió), 맑다 (quang/nắng), 흐리다 (nhiều mây), 여름 (mùa hè), 겨울 (mùa đông). Ngữ pháp chính: thời tiết nói bằng tính từ — "날씨가 더워요" (trời nóng), "날씨가 추워요" (trời lạnh), "날씨가 맑아요" (trời quang). Mưa và tuyết dùng "오다" (đến) — "비가 와요" (mưa), "눈이 와요" (tuyết rơi), như động từ ở bài 18. "덥다, 춥다" bất quy tắc ㅂ, nên thành "더워요, 추워요". Người nói tiếng Anh dùng hệ từ "이에요/예요 (be)" cho thời tiết — "오늘은 비예요" ✗ → "오늘은 비가 와요" ✓, "날씨가 더위예요" ✗ → "날씨가 더워요" ✓. Góc phát âm: bất quy tắc ㅂ (덥다 → 더워요).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

비예요? 비가 와요?

  1. Jieunmaikeulssi,oneulnalssigaeottaeyo?Michael, hôm nay thời tiết thế nào?
  2. Michaeleumoneureunbiyeyo.geurigonalssigadeowiyeyo.Ừm… hôm nay là mưa. Và thời tiết là nóng. (slip: thời tiết không dùng hệ từ 이에요/예요 — dùng "비가 와요" và "날씨가 더워요")
  3. Jieunnalssineun"ieyo"gaanieyo:bigawayo,nalssigadeowoyo.Thời tiết không phải "이에요": 비가 와요, 날씨가 더워요.
  4. Michaela,bigawayo.geurigonalssigadeowoyo.À, trời đang mưa. Và trời nóng.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

여름과 겨울— Mùa hè và mùa đông

  1. Michaeljieunssi,hangugeunyeoreumedeowoyo?Jieun, Hàn Quốc mùa hè có nóng không?
  2. Jieunne,yeoreumedeowoyo.geurigobigawayo.Vâng, mùa hè nóng. Và có mưa.
  3. Michaelgyeoureuneottaeyo?Còn mùa đông thì sao?
  4. Jieungyeourechuwoyo.nuniwayo.Mùa đông lạnh. Có tuyết.
  5. Michaeloneureunnalssigamalgayo.joayo!Hôm nay trời quang. Thích quá!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
nalssi

nounthời tiết

deopda

adjectivenóng (→ 더워요)

chupda

adjectivelạnh (→ 추워요)

bi

nounmưa

nun

nountuyết

baram

noungió

makda

adjectivequang, nắng (→ 맑아요)

heurida

adjectivenhiều mây (→ 흐려요)

yeoreum

nounmùa hè

gyeoul

nounmùa đông

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Thời tiết: "날씨가 더워요", "비가 와요"

Giải thích

Thời tiết nói bằng tính từ, không dùng "이에요/예요". "[thời tiết/mùa]이/가 + tính từ요": 날씨가 더워요 (trời nóng), 날씨가 추워요 (trời lạnh), 날씨가 맑아요 (trời nắng), 날씨가 흐려요 (trời nhiều mây). "덥다, 춥다" bất quy tắc ㅂ — phụ âm cuối ㅂ đổi thành "워": 덥다 → 더워요, 춥다 → 추워요. Mưa và tuyết không dùng tính từ mà dùng động từ "오다" (đến → 와요): 비가 와요 (mưa), 눈이 와요 (tuyết rơi), 바람이 불어요 (gió thổi, từ 불다). Chép nguyên "It is rain / It is hot" thành "오늘은 비예요", "날씨가 더위예요" là sai — mưa là "비가 와요", nóng là "날씨가 더워요". Với mùa: "여름에 더워요" (mùa hè nóng), "겨울에 추워요" (mùa đông lạnh), như "에" chỉ thời gian ở bài 17.

Ví dụ

  • 오늘 날씨가 더워요.Hôm nay trời nóng.
  • 겨울에 눈이 와요.Mùa đông có tuyết.
  • 비가 와요. 그리고 바람이 불어요.Trời đang mưa. Và gió đang thổi.
  • 오늘은 날씨가 맑아요.Hôm nay trời quang.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

한글: ㅂ 불규칙 (덥다 → 더워요)— Hangul: bất quy tắc ㅂ (덥다 → 더워요)

Dùng phiên âm và đọc to:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.