Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 29
어디가 아파요?Đau chỗ nào?
Cơ thể và sức khoẻ. Từ vựng: 몸 (cơ thể), 머리 (đầu), 배 (bụng), 목 (họng), 손 (tay), 발 (chân), 아프다 (đau/ốm), 열 (sốt), 기침 (ho), 병원 (bệnh viện). Ngữ pháp chính: để nói đau chỗ nào, dùng "[bộ phận]이/가 아파요" — 머리가 아파요 (đau đầu), 배가 아파요 (đau bụng). "아프다" là tính từ nên dùng "이/가", KHÔNG dùng tân ngữ "을/를" (đừng nhầm với "을/를" ở bài 19). Người nói tiếng Anh nói "머리를 아파요" khi dịch "My head hurts" ✗ → "머리가 아파요" ✓. Triệu chứng nói bằng "열이 있어요" (bị sốt), "기침을 해요" (bị ho), và nếu ốm thì "병원에 가요". Góc phát âm: âm batchim (몸, 목, 손, 발).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
머리를 아파요? 머리가 아파요?
- Jieun마이클씨,어디가아파요?Michael, đau chỗ nào?
- Michael저는머리를아파요.그리고배를아파요.Tôi đau đầu. Và đau bụng. (slip: 아프다 lấy 이/가, không phải tân ngữ 을/를: "머리가 아파요", "배가 아파요")
- Jieun"아프다"는"이/가"를써요:머리가아파요."아프다" dùng "이/가": 머리가 아파요.
- Michael아,머리가아파요.그리고배가아파요.À, tôi đau đầu. Và đau bụng.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
병원에서— Ở bệnh viện
- 의사어디가아파요?Đau chỗ nào?
- Michael목이아파요.그리고열이있어요.Tôi đau họng. Và bị sốt.
- 의사기침을해요?Có ho không?
- Michael네,기침을해요.Vâng, tôi bị ho.
- 의사물을많이마시세요.그리고쉬세요.Uống nhiều nước. Và nghỉ ngơi.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 몸
nouncơ thể
- 머리
nounđầu
- 배
nounbụng
- 목
nounhọng, cổ
- 손
nountay
- 발
nounchân (bàn chân)
- 아프다
adjectiveđau, ốm (→ 아파요)
- 열
nounsốt
- 기침
nounho
- 병원
nounbệnh viện
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Chỗ đau: "[bộ phận]이/가 아파요"
Giải thích
Để nói đau chỗ nào, dùng "[bộ phận]이/가 아파요": 머리가 아파요 (đau đầu), 배가 아파요 (đau bụng), 목이 아파요 (đau họng). "아프다" là tính từ nên dùng "이/가" — không phải tân ngữ "을/를". Ta học "을/를" ở bài 19 nhưng không dùng với "아프다". Chép "My head hurts" thành "머리를 아파요" là sai — "머리가 아파요" mới đúng. Nếu đau nhiều chỗ, nói mỗi chỗ với "-이/가 아파요": "머리가 아파요. 그리고 배가 아파요." Triệu chứng khác nói bằng "열이 있어요" (bị sốt), "기침을 해요" (bị ho — ở đây "을/를" là tân ngữ của "기침을 하다"), và nếu ốm thì "병원에 가요".
Ví dụ
- 머리가 아파요.Tôi đau đầu.
- 배가 아파요. 그리고 목이 아파요.Tôi đau bụng. Và đau họng.
- 열이 있어요. 기침을 해요.Tôi bị sốt. Tôi bị ho.
- 많이 아파요. 병원에 가요.Đau lắm. Tôi đi bệnh viện.
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글: 받침 소리 (몸, 목, 손, 발)— Hangul: âm batchim (몸, 목, 손, 발)
Dùng phiên âm và đọc to:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →