Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 30
내일 뭐 할 거예요?Ngày mai bạn sẽ làm gì?
Kế hoạch và hẹn. Từ vựng: 계획 (kế hoạch), 파티 (tiệc), 저녁 (buổi tối/bữa tối), 주말 (cuối tuần), 내일 (ngày mai), 밤 (đêm), 만나다 (gặp), 초대하다 (mời), 놀다 (đi chơi), 같이 (cùng nhau). Ngữ pháp chính: kế hoạch tương lai nói bằng "động từ + -(으)ㄹ 거예요" — 내일 공부할 거예요 (mai tôi sẽ học), 친구를 만날 거예요 (tôi sẽ gặp bạn). Có phụ âm cuối dùng "-을 거예요", không có dùng "-ㄹ 거예요". Không để động từ ở dạng hiện tại "-아/어요". Người nói tiếng Anh nói "봐요 거예요" thay vì "볼 거예요" ✗ → "볼 거예요" ✓. Lời mời dùng "같이 …-(으)ㄹ까요?" — "같이 저녁 먹을까요?" (cùng ăn tối nhé?). Góc phát âm: âm căng [께] trong "-ㄹ 거예요" (볼 거예요 = [볼 꺼예요]).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
봐요 거예요? 볼 거예요?
- Jieun마이클씨,내일뭐할거예요?Michael, ngày mai bạn sẽ làm gì?
- Michael저는영화를봐요거예요.그리고친구를만나요거예요.Tôi sẽ xem phim. Và gặp bạn. (slip: động từ phải ở dạng -(으)ㄹ trước 거예요: "볼 거예요", "만날 거예요", không phải "봐요 거예요")
- Jieun동사를"-(으)ㄹ"로바꿔요:볼거예요,만날거예요.Đổi động từ thành "-(으)ㄹ": 볼 거예요, 만날 거예요.
- Michael아,내일영화를볼거예요.그리고친구를만날거예요.À, ngày mai tôi sẽ xem phim. Và gặp bạn.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
초대— Lời mời
- Jieun마이클씨,주말에파티를할거예요.Michael, cuối tuần tôi sẽ tổ chức tiệc.
- Michael정말요?몇시에할거예요?Thật à? Mấy giờ vậy?
- Jieun저녁일곱시에할거예요.같이저녁먹을까요?Bảy giờ tối. Cùng ăn tối nhé?
- Michael네,좋아요!친구를초대할까요?Vâng, tuyệt! Mời một người bạn nhé?
- Jieun네,같이놀아요!Vâng, cùng đi chơi nào!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 계획
nounkế hoạch
- 파티
nounbữa tiệc
- 저녁
nounbuổi tối, bữa tối
- 주말
nouncuối tuần
- 내일
nounngày mai
- 밤
nounđêm
- 만나다
verbgặp (→ 만나요)
- 초대하다
verbmời (→ 초대해요)
- 놀다
verbđi chơi (→ 놀아요)
- 같이
adverbcùng nhau
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tương lai/kế hoạch: "-(으)ㄹ 거예요"
Giải thích
Hành động tương lai (kế hoạch) nói bằng "gốc động từ + -(으)ㄹ 거예요". Có phụ âm cuối dùng "-을 거예요", không có dùng "-ㄹ 거예요": 먹다 → 먹을 거예요, 가다 → 갈 거예요, 보다 → 볼 거예요, 만나다 → 만날 거예요. "내일 친구를 만날 거예요" (mai tôi sẽ gặp bạn), "주말에 영화를 볼 거예요" (cuối tuần tôi sẽ xem phim). Quan trọng: không để động từ ở dạng hiện tại "-아/어요" rồi thêm "거예요" — "봐요 거예요" ✗ → "볼 거예요" ✓. Để rủ làm cùng, dùng "같이 …-(으)ㄹ까요?": "같이 저녁 먹을까요?", "같이 갈까요?". Trả lời: "네, 좋아요!" hoặc "같이 가요."
Ví dụ
- 내일 친구를 만날 거예요.Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.
- 주말에 영화를 볼 거예요.Cuối tuần tôi sẽ xem phim.
- 저녁에 뭐 할 거예요?Buổi tối bạn sẽ làm gì?
- 같이 저녁 먹을까요?Cùng ăn tối nhé?
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글: "-ㄹ 거예요"의 된소리 [께]— Hangul: âm căng trong "-ㄹ 거예요" [꺼]
Dùng phiên âm và đọc to:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →