Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 42
도와줄 수 있어요?Bạn có thể giúp tôi không?
Công nghệ hằng ngày. Từ vựng: 컴퓨터, 앱, 인터넷, 비밀번호, 화면, 음성 메시지, 다운로드하다, 입력하다, 도와주다, 연결. Ngữ pháp chính: đuôi khả năng/khả năng xảy ra "-(으)ㄹ 수 있다 / 없다". Gắn vào gốc động từ. Không 받침 → "-ㄹ 수 있다" (가다 → 갈 수 있다), có 받침 → "-을 수 있다" (먹다 → 먹을 수 있다). "있다" = "할 수 있다" (có thể), "없다" = "할 수 없다" (không thể). Bao ba ý: khả năng ("저는 수영할 수 있어요", tôi biết bơi), khả năng xảy ra ("비가 올 수 있어요", trời có thể mưa), sự cho phép/đề nghị ("여기 앉을 수 있어요?", tôi ngồi đây được không?, "도와줄 수 있어요?", bạn giúp tôi được không?). Quan trọng: phải có "수". Vì "can + động từ" tiếng Anh không có từ ở giữa, người Anh hay bỏ "수" và nói "할 있어요" ✗. Luôn nói "할 수 있어요" ✓. Đừng nhầm với "-고 싶어요" (하고 싶다) ở chương 21 — đó là "muốn", còn đây là "có thể". Đây là bài học văn hóa (§6): công nghệ ở Hàn Quốc — 카카오톡, 빨리빨리, 카카오페이·삼성페이. Góc Hangul: chữ "수" trong "-ㄹ 수" căng thành [쑤] (할 수 [할 쑤]), và "있어요" là [이써요].
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
도와줄 있어요 / 도와줄 수 있어요
- Jieun마이클 씨, 제 휴대폰이 와이파이에 연결이 안 돼요. 이런 거 잘 알아요?Michael, điện thoại tôi không kết nối wifi được. Bạn rành mấy thứ này không?
- Michael네! 제가 도와줄 있어요.Được! Tôi giúp bạn được. (slip: thiếu "수" — phải là "도와줄 수 있어요")
- Jieun거의 맞아요! 그런데 "수"를 꼭 넣어야 해요: "도와줄 수 있어요".Gần đúng! Nhưng phải có "수": "도와줄 수 있어요".
- Michael아, "-(으)ㄹ 수 있어요"! "수"를 빼면 안 되는군요. 그럼: 제가 도와줄 수 있어요. 화면을 봐도 돼요?À, "-(으)ㄹ 수 있어요"! Không được bỏ "수". Vậy: tôi giúp được. Tôi xem màn hình được không?
- Jieun네, 봐도 돼요. 휴대폰을 다시 켤 수 있어요?Được, xem đi. Bạn khởi động lại điện thoại được không?
- Michael됐어요! 다시 켰더니 연결할 수 있어요. 봤죠? "수"가 꼭 있어야 해요.Xong! Bật lại thì kết nối được. Thấy chưa? Phải luôn có "수".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
음성 메시지 아니면 문자?— Tin nhắn thoại hay tin nhắn chữ?
- Jieun민수 씨, 파티 주소를 보내 줄 수 있어요?Minsu, bạn gửi cho tôi địa chỉ bữa tiệc được không?
- Minsu네, 보낼 수 있어요. 음성 메시지가 좋아요, 아니면 문자가 좋아요?Được, tôi gửi được. Bạn thích tin nhắn thoại hay tin nhắn chữ?
- Jieun문자로 부탁해요. 그러면 주소를 지도에 입력할 수 있어요.Tin nhắn chữ nhé. Vậy tôi có thể nhập địa chỉ vào bản đồ.
- Minsu알겠어요. 그런데 여기 신호가 약해서 조금 걸릴 수 있어요.Được rồi. Nhưng sóng ở đây yếu nên có thể hơi lâu.
- Jieun괜찮아요. 안 오면 전화해서 길을 알려 줄 수 있어요?Không sao. Nếu không nhận được, bạn gọi và chỉ đường được không?
- Minsu완벽해요. 자, 보냈어요. 도착했는지 확인할 수 있어요?Hoàn hảo. Đây, gửi rồi. Bạn kiểm tra xem đã tới chưa được không?
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 컴퓨터
nounmáy tính
- 앱
nounứng dụng
- 인터넷
nouninternet
- 비밀번호
nounmật khẩu
- 화면
nounmàn hình
- 음성메시지
nountin nhắn thoại
- 다운로드하다
verbtải xuống
- 입력하다
verbnhập, gõ
- 도와주다
verbgiúp
- 연결
nounkết nối
- 켜다
verbbật
- 아마
adverbcó lẽ
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Khả năng: "-(으)ㄹ 수 있다 / 없다"
Giải thích
"-(으)ㄹ 수 있다" nghĩa là "할 수 있다" (= có thể), và "-(으)ㄹ 수 없다" nghĩa là "할 수 없다" (= không thể). Gắn vào gốc động từ. Không 받침 → "-ㄹ 수 있다": 가다 → 갈 수 있어요, 하다 → 할 수 있어요, 보내다 → 보낼 수 있어요. Có 받침 → "-을 수 있다": 먹다 → 먹을 수 있어요, 읽다 → 읽을 수 있어요, 앉다 → 앉을 수 있어요. (Động từ gốc ㄹ chỉ giữ một ㄹ: 만들다 → 만들 수 있어요.) Cụm này bao ba ý: (1) khả năng — "저는 수영할 수 있어요" (tôi biết bơi), "한국어를 읽을 수 있어요?" (bạn đọc được tiếng Hàn không?); (2) khả năng xảy ra — "비가 올 수 있어요" (trời có thể mưa), "연결이 끊길 수 있어요" (kết nối có thể rớt); (3) sự cho phép/đề nghị — "여기 앉을 수 있어요?" (tôi ngồi đây được không?), "도와줄 수 있어요?" (bạn giúp tôi được không?), "천천히 말해 줄 수 있어요?" (nói chậm được không?). Quy tắc quan trọng nhất: không bao giờ bỏ "수". "Can help" tiếng Anh không có từ ở giữa, nên người Anh dễ bỏ "수" và nói "할 있어요" ✗. Luôn theo thứ tự "gốc động từ + (으)ㄹ + 수 + 있어요/없어요", nói "할 수 있어요" ✓. Và đừng nhầm với "-고 싶어요" (= muốn) ở chương 21: "먹고 싶어요" là "muốn ăn", "먹을 수 있어요" là "ăn được" — nghĩa khác nhau.
Ví dụ
- 이 앱을 다운로드하는 걸 도와줄 수 있어요?Bạn giúp tôi tải ứng dụng này được không?
- 비밀번호를 잊어버려서 들어갈 수 없어요.Tôi quên mật khẩu nên không vào được.
- 인터넷이 느려서 연결이 끊길 수 있어요.Internet chậm nên kết nối có thể rớt.
- 다 입력하지 말고 음성 메시지를 보낼 수 있어요.Không cần gõ hết, mình có thể gửi tin nhắn thoại.
- 컴퓨터를 잠깐 쓸 수 있어요?Tôi dùng máy tính một lát được không?
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한국의 기술Công nghệ ở Hàn Quốc
Hàn Quốc là nước mà internet rất nhanh và gần như mọi việc đều làm bằng một chiếc điện thoại. Biết ba thói quen (liên lạc bằng KakaoTalk, văn hóa nhanh "빨리빨리" và hệ sinh thái ứng dụng, và trả tiền bằng điện thoại) giúp bạn không bối rối khi ai đó nói "카톡해요" (nhắn Kakao cho tôi) hay "카카오페이로 보낼게요" (tôi sẽ gửi bằng KakaoPay).
KakaoTalk: ứng dụng nhắn tin của mọi người
In Korea almost all contact happens through KakaoTalk ("카톡"): family, friends, companies, even shops. "카톡해요" or "카톡 줘요" means "contact me on Kakao". People use lots of emoticons ("이모티콘"), and you can send voice messages too. Even with someone you've just met, it is common to exchange a Kakao ID or QR code instead of a phone number. If you want to reply in writing, you can say "톡으로 보내 주세요" (please send it by Kakao), and if it's not urgent, it's fine to reply at your own pace.
"빨리빨리" và hệ sinh thái ứng dụng
One key word for understanding Korea is "빨리빨리" (= quickly, quickly!). The internet is among the fastest in the world, and deliveries and payments happen very quickly. And for search, people usually use "Naver" more than Google. Kakao and Naver are big app ecosystems that do messaging, maps, shopping and even payment. So with one app you can look at a map, call a taxi and send money. You don't have to learn all of this now — just knowing the names means you won't get lost when someone says "네이버에서 찾아봐요" (look it up on Naver).
Trả tiền bằng điện thoại
In Korea it is very common to pay without cash, with a phone or a card. With apps like "카카오페이" (KakaoPay) and "삼성페이" (Samsung Pay), you scan a QR at a shop or hold your phone up and it pays right away. When friends split a meal, someone says "카카오페이로 보낼게요" (I'll send it by KakaoPay) and sends the money instantly. For the subway and buses, you can ride with "티머니" (a transit card) or your phone. So many people carry just a phone, no wallet. You don't need to use it all from the start, but "여기 카드 돼요?" (do you take card here?) and "카카오페이 돼요?" (do you take KakaoPay?) are very handy to know.
Tóm lại: công nghệ Hàn Quốc nhanh, và gần như mọi thứ nằm gọn trong một chiếc điện thoại — liên lạc bằng Kakao, tìm kiếm trên Naver, và trả tiền bằng KakaoPay. Bạn không cần giỏi hết. Chỉ cần biết các thói quen là bạn có thể nói tự nhiên những câu như "카톡으로 보낼 수 있어요?" (gửi qua Kakao được không?) hay "카드 돼요?" (trả thẻ được không?).
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글: "-ㄹ 수"의 수[쑤]와 "있어요"[이써요]— Hangul: chữ 수 của "-ㄹ 수" → [쑤], và "있어요" → [이써요]
Đọc nối, dựa vào chữ La-tinh:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →