Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 41
이 동물이 더 커요 Con vật này to hơn
Thiên nhiên và động vật. Từ vựng: 동물, 개, 고양이, 새, 나무, 꽃, 강, 산, 바다, 숲. Ngữ pháp chính: trợ từ so sánh "보다". Khi so sánh hai thứ, gắn trợ từ "보다" vào thứ làm chuẩn, rồi thêm "더" (= hơn) hoặc "덜" (= kém hơn). Trật tự quan trọng: [chủ ngữ] + [chuẩn]보다 + 더 + [tính từ]. Ví dụ: "이 산이 저 산보다 더 높아요" (이 산 = chủ ngữ, 저 산보다 = chuẩn, 더 높아요 = cao hơn). Dùng "제일" hoặc "가장" cho cấp cao nhất: "이 산이 제일 높아요" (cao nhất). Lỗi thường gặp của người Anh: tiếng Anh nói "A is bigger THAN B", "than B" sau tính từ; nhưng tiếng Hàn đặt "B보다" TRƯỚC "더 + tính từ". Nên không nói "이 개가 더 커요 저 개보다" ✗, mà nói "이 개가 저 개보다 더 커요" ✓. Và "보다" gắn vào danh từ (저 개보다). Góc Hangul: "보다" [보다] và tính từ "커요 / 작아요".
Hội thoại
더 커요 저 개보다 / 저 개보다 더 커요
- Jieun 마이클 씨, 저기 개하고 고양이를 보세요. 어때요? Michael, nhìn con chó và con mèo đằng kia kìa. Thấy sao?
- Michael 개가 더 커요 고양이보다. Con chó to hơn con mèo. (slip: trật tự tiếng Anh — tiếng Hàn "고양이보다" đứng trước "더 커요": "고양이보다 더 커요")
- Jieun 거의 맞아요! 그런데 "보다"가 먼저 와요: "개가 고양이보다 더 커요". Gần đúng rồi! Nhưng "보다" đứng trước: "개가 고양이보다 더 커요".
- Michael 아, "보다"가 형용사 앞에 오는군요! 그럼: 개가 고양이보다 더 커요. À, "보다" đứng trước tính từ! Vậy: con chó to hơn con mèo.
- Jieun 맞아요! 그리고 "제일"을 쓰면 최상급이에요: "저 산이 제일 높아요". Đúng! Và dùng "제일" thì thành cấp cao nhất: "저 산이 제일 높아요" (ngọn núi kia cao nhất).
- Michael 좋아요! 그럼 저 산이 이 산보다 더 높고, 저 산이 제일 높아요. Tuyệt! Vậy ngọn núi kia cao hơn ngọn núi này, và ngọn núi kia cao nhất.
Hội thoại
자연 속 산책 — Một buổi dạo trong thiên nhiên
- Minsu 와, 길이 정말 예뻐요. 저기 산하고 강을 보세요. Chà, con đường đẹp thật. Nhìn ngọn núi và con sông đằng kia kìa.
- Jieun 나무도 정말 많아요. 이 숲이 우리 동네 공원보다 더 커요. Cây cũng nhiều thật. Khu rừng này to hơn công viên khu phố mình.
- Minsu 맞아요. 여기 자연은 공짜예요. 저 꽃 옆에 잠깐 앉을까요? Đúng vậy. Thiên nhiên ở đây miễn phí. Mình ngồi một chút cạnh bông hoa kia nhé?
- Jieun 좋아요. 바다는 저기서 제일 멀지만, 여기서도 조금 보여요. Được. Biển xa nhất từ đây, nhưng ở đây vẫn thấy một chút.
- Minsu 완벽해요. 나무, 꽃, 새... 오늘이 이번 주에서 제일 좋은 날이에요. Hoàn hảo. Cây, hoa, chim... hôm nay là ngày đẹp nhất tuần này.
- Jieun 정말요. 작은 것들이 하루를 더 특별하게 만들어요. Đúng thật. Những điều nhỏ bé làm ngày thêm đặc biệt.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 동물 | dongmul | n. | động vật |
| 개 | gae | n. | con chó |
| 고양이 | goyangi | n. | con mèo |
| 새 | sae | n. | con chim |
| 나무 | namu | n. | cây |
| 꽃 | kkot | n. | bông hoa |
| 산 | san | n. | ngọn núi |
| 바다 | bada | n. | biển |
| 숲 | sup | n. | rừng |
| 크다 | keuda | adj. | to, lớn |
| 작다 | jakda | adj. | nhỏ |
| 더 | deo | adv. | hơn |
| 제일 | jeil | adv. | nhất |
Ngữ pháp
비교: "N보다 (더) 형용사" So sánh: "N보다 (더) tính từ"
두 가지를 비교할 때는 조사 "보다"를 씁니다. "보다"는 기준이 되는 명사 뒤에 붙어서 "~보다"(=than ~)가 됩니다. 그리고 형용사 앞에 "더"(more)를 넣으면 "더 ~하다"가 됩니다. 기본 어순: [주어]이/가 + [기준]보다 + 더 + [형용사]. 예: "코끼리가 개보다 더 커요"(코끼리가 = 주어, 개보다 = 기준, 더 커요 = 더 크다). "덜"을 쓰면 반대 뜻이에요: "고양이가 개보다 덜 커요"(= 덜 크다 = 더 작다). "더"는 생략할 수도 있어요: "코끼리가 개보다 커요"도 맞아요. 최상급(가장 ~)은 "제일" 또는 "가장"으로 만듭니다: "코끼리가 제일 커요"(= 가장 크다). 이때는 "보다"가 필요 없어요. 영어권 학습자의 흔한 실수: 영어는 "A is bigger THAN B"처럼 "than B"가 형용사 뒤에 오지만, 한국어는 순서가 반대예요. "B보다"가 먼저 오고 그 다음에 "더 + 형용사"가 와요. 그래서 "이 개가 더 커요 저 개보다" ✗가 아니라 "이 개가 저 개보다 더 커요" ✓라고 합니다. 또 "보다"는 띄지 않고 명사에 붙여 써요: "저 개보다"(○), "저 개 보다"(×에 가까움 — 붙여 쓰세요). 정리: [기준]보다 + 더 + [형용사] = ~보다 더 ~하다.
Để so sánh hai thứ, dùng trợ từ "보다". "보다" gắn vào danh từ làm chuẩn, thành "N보다" (= hơn N). Rồi đặt "더" (hơn) trước tính từ, thành "더 ~하다". Trật tự cơ bản: [chủ ngữ]이/가 + [chuẩn]보다 + 더 + [tính từ]. Ví dụ: "코끼리가 개보다 더 커요" (코끼리가 = chủ ngữ, 개보다 = chuẩn, 더 커요 = to hơn) — "Con voi to hơn con chó." "덜" cho nghĩa ngược: "고양이가 개보다 덜 커요" (= kém to = nhỏ hơn). Có thể bỏ "더": "코끼리가 개보다 커요" cũng đúng. Cấp cao nhất (nhất ~) dùng "제일" hoặc "가장": "코끼리가 제일 커요" (= to nhất). Khi đó không cần "보다". Lỗi thường gặp của người Anh: tiếng Anh nói "A is bigger THAN B", "than B" sau tính từ; nhưng tiếng Hàn ngược trật tự. "B보다" đứng trước, rồi "더 + tính từ". Nên không nói "이 개가 더 커요 저 개보다" ✗, mà nói "이 개가 저 개보다 더 커요" ✓. Ngoài ra, "보다" viết dính vào danh từ, không cách: "저 개보다" (○). Tóm lại: [chuẩn]보다 + 더 + [tính từ] = "~ hơn".
- 코끼리가 개보다 더 커요. Con voi to hơn con chó.
- 이 산이 저 산보다 더 높아요. Ngọn núi này cao hơn ngọn núi kia.
- 고양이가 개보다 더 작아요. Con mèo nhỏ hơn con chó.
- 바다가 강보다 더 넓어요. Biển rộng hơn sông.
- 어느 동물이 제일 커요? Con vật nào to nhất?
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →