Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 43
제주도에 간 적이 있어요? Bạn đã từng đến Jeju chưa?
Du lịch và kỳ nghỉ. Từ vựng: 여행, 여행하다, 휴가, 호텔, 표, 공항, 가방, 여권, 구경하다, 기차. Ngữ pháp chính: đuôi kinh nghiệm "-(으)ㄴ 적이 있다 / 없다". Nghĩa là "đã (từng) làm ~ chưa" (= have / have never done). Nó mở rộng thì quá khứ học ở chương 34 ("-았/었어요") để hỏi về "kinh nghiệm đến nay". Gắn vào gốc động từ: không 받침 → "-ㄴ 적이 있다" (가다 → 간 적이 있다), có 받침 → "-은 적이 있다" (먹다 → 먹은 적이 있다). "있다" = có kinh nghiệm, "없다" = chưa bao giờ. Phân biệt hai điều: "제주도에 갔어요" là "(lúc đó) đã đi", một sự kiện, còn "제주도에 간 적이 있어요" là "đã từng đến", một kinh nghiệm. Lỗi thường gặp của người Anh: phải phân biệt "Have you ever gone?" (kinh nghiệm) với "Did you go?" (sự kiện) trong tiếng Hàn nữa, nhưng người ta dễ chỉ dùng quá khứ "갔어요?" cho câu hỏi kinh nghiệm. Với kinh nghiệm, nói "간 적이 있어요?" ✓. Góc Hangul: "적이" nối thành [저기] ("간 적이" → [간 저기]), và "있어요" là [이써요].
Hội thoại
갔어요? / 간 적이 있어요?
- Jieun 마이클 씨, 지난주에 안 보였어요. 어디 갔어요? Michael, tuần trước không thấy bạn. Bạn đi đâu vậy?
- Michael 부산에 갔어요! 정말 좋았어요. 지은 씨는 제주도에 갔어요? Tôi đi Busan! Rất tuyệt. Jieun đã từng đến Jeju chưa? (slip: "갔어요?" hỏi về một sự kiện; kinh nghiệm phải là "간 적이 있어요?")
- Jieun 경험을 물을 때는 "간 적이 있어요?"라고 해요. "갔어요?"는 "(특정한 때) 갔어요?"라는 뜻이에요. Khi hỏi kinh nghiệm thì nói "간 적이 있어요?". "갔어요?" nghĩa là "đã đi (vào lúc cụ thể) chưa?".
- Michael 아, 경험이면 "간 적이 있어요"군요! 그럼: 지은 씨는 제주도에 간 적이 있어요? À, kinh nghiệm thì là "간 적이 있어요"! Vậy: Jieun đã từng đến Jeju chưa?
- Jieun 네, 간 적이 있어요! 두 번 갔어요. 바다가 정말 예뻤어요. Có, tôi đã từng! Tôi đi hai lần. Biển đẹp thật.
- Michael 좋겠어요! 저는 제주도에 간 적이 없어서 꼭 가 보고 싶어요. Thích nhỉ! Tôi chưa từng đến Jeju nên rất muốn đi thử.
Hội thoại
작년 휴가 이야기 — Nói về kỳ nghỉ năm ngoái
- Minsu 지은 씨, 작년 휴가 때 여행을 간 적이 있어요? Jieun, kỳ nghỉ năm ngoái bạn có đi du lịch không?
- Jieun 네, 부산에 갔어요. 일주일 동안 호텔에서 지냈어요. Có, tôi đi Busan. Tôi ở khách sạn một tuần.
- Minsu 부럽네요! 거기서 뭐 했어요? Ghen tị ghê! Bạn làm gì ở đó?
- Jieun 기차를 타고 바다를 구경했어요. 회도 처음 먹어 봤어요. Tôi đi tàu và ngắm biển. Tôi cũng lần đầu ăn thử gỏi cá.
- Minsu 호텔은 좋았어요? 여행이 비쌌어요? Khách sạn có tốt không? Chuyến đi có đắt không?
- Jieun 호텔은 소박했지만 휴가는 정말 좋았어요. 다시 가고 싶어요. Khách sạn đơn sơ nhưng kỳ nghỉ thật tuyệt. Tôi muốn đi lại.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 여행 | yeohaeng | n. | chuyến đi |
| 여행하다 | yeohaenghada | v. | đi du lịch |
| 휴가 | hyuga | n. | kỳ nghỉ |
| 호텔 | hotel | n. | khách sạn |
| 표 | pyo | n. | vé |
| 공항 | gonghang | n. | sân bay |
| 가방 | gabang | n. | túi, va-li |
| 여권 | yeogwon | n. | hộ chiếu |
| 구경하다 | gugyeonghada | v. | tham quan, ngắm |
| 기차 | gicha | n. | tàu hỏa |
| 작년에 | jangnyeone | adv. | năm ngoái |
| 처음 | cheoeum | adv. | lần đầu |
Ngữ pháp
경험: "-(으)ㄴ 적이 있다 / 없다" Kinh nghiệm: "-(으)ㄴ 적이 있다 / 없다"
"-(으)ㄴ 적이 있다"는 "~해 본 적이 있다"(= have done ~ before, 경험이 있다), "-(으)ㄴ 적이 없다"는 "~해 본 적이 없다"(= have never done ~)를 나타내요. 34과의 과거 "-았/었어요"는 "그때 그 일을 했다"는 사건이고, 이 표현은 "지금까지 그런 경험이 있다/없다"를 말해요. 동사 어간에 붙여요: 받침이 없으면 "-ㄴ 적이 있다"(가다 → 간 적이 있다, 하다 → 한 적이 있다), 받침이 있으면 "-은 적이 있다"(먹다 → 먹은 적이 있다, 읽다 → 읽은 적이 있다). (ㄹ 받침은 만들다 → 만든 적이 있다처럼 ㄹ이 ㄴ으로 바뀌어요.) 예: "제주도에 간 적이 있어요"(제주도에 가 본 적이 있다), "한국 음식을 먹은 적이 없어요"(먹어 본 적이 없다). 질문: "~한 적이 있어요?"(= have you ever ~?). 두 가지를 꼭 구별하세요. "어제 제주도에 갔어요"는 어제 실제로 간 하나의 사건이에요. "제주도에 간 적이 있어요?"는 "살면서 한 번이라도 가 봤어요?"라는 경험 질문이에요. 영어권 학습자의 흔한 실수: 영어에서도 "Did you go?"(사건)과 "Have you ever gone?"(경험)은 다르지요. 경험을 물을 때 그냥 "갔어요?"만 쓰면 "(특정한 때) 갔어요?"로 들릴 수 있어요. 경험을 물으려면 "간 적이 있어요?" ✓라고 하세요. 정리: 사건은 "-았/었어요", 경험은 "-(으)ㄴ 적이 있다/없다".
"-(으)ㄴ 적이 있다" nghĩa là "đã từng làm ~" (có kinh nghiệm) (= have done before), và "-(으)ㄴ 적이 없다" nghĩa là "chưa bao giờ làm ~" (= have never done). Quá khứ "-았/었어요" ở chương 34 là một sự kiện ("lúc đó tôi đã làm việc đó"); cụm này nói "đến nay tôi có/không có kinh nghiệm như vậy". Gắn vào gốc động từ: không 받침 → "-ㄴ 적이 있다" (가다 → 간 적이 있다, 하다 → 한 적이 있다), có 받침 → "-은 적이 있다" (먹다 → 먹은 적이 있다, 읽다 → 읽은 적이 있다). (Gốc ㄹ đổi ㄹ thành ㄴ: 만들다 → 만든 적이 있다.) Ví dụ: "제주도에 간 적이 있어요" (tôi đã từng đến Jeju), "한국 음식을 먹은 적이 없어요" (tôi chưa bao giờ ăn món Hàn). Câu hỏi: "~한 적이 있어요?" (= bạn đã từng ~ chưa?). Nhớ phân biệt hai điều. "어제 제주도에 갔어요" là một sự kiện — hôm qua tôi thực sự đã đi. "제주도에 간 적이 있어요?" là câu hỏi kinh nghiệm — "trong đời bạn đã đến đó, dù chỉ một lần, chưa?". Lỗi thường gặp của người Anh: ngay cả tiếng Anh, "Did you go?" (sự kiện) và "Have you ever gone?" (kinh nghiệm) cũng khác. Nếu chỉ dùng "갔어요?" cho câu hỏi kinh nghiệm, nghe như "bạn đã đi (vào lúc cụ thể) chưa?". Để hỏi kinh nghiệm, nói "간 적이 있어요?" ✓. Tóm lại: sự kiện là "-았/었어요", kinh nghiệm là "-(으)ㄴ 적이 있다/없다".
- 제주도에 간 적이 있어요? Bạn đã từng đến Jeju chưa?
- 저는 한국 음식을 먹은 적이 있어요. Tôi đã từng ăn món Hàn.
- 저는 비행기를 타 본 적이 없어요. Tôi chưa bao giờ đi máy bay.
- 작년에 부산에서 기차를 탄 적이 있어요. Năm ngoái tôi đã từng đi tàu ở Busan.
- 호텔에서 여권을 잃어버린 적이 있어요. Tôi đã từng làm mất hộ chiếu ở khách sạn.
hangul
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →