Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 30
Vamos ao cinema?Đi xem phim không?
Lên kế hoạch và mời. Từ vựng: o plano, o convite, convidar, viajar, a festa, o cinema, combinar, juntos, livre, talvez. Điểm chính: tương lai gần là "ir + động từ nguyên mẫu", KHÔNG có giới từ: "Vou viajar" (Tôi sẽ đi du lịch), "Ela vai estudar", "Nós vamos comer". Người nói tiếng Anh (từ "going TO") và người nói tiếng Tây Ban Nha (từ "ir A") chèn một "a" — "Vou a viajar" ✗ → "Vou viajar" ✓. Để mời, dùng "Vamos + nguyên mẫu?" (= cùng...): "Vamos ao cinema?" (Đi xem phim không?), "Vamos assistir a um filme?", hoặc "Bora?" thân mật. Nhận lời bằng "Vamos!", "Combinado!" (Chốt!); từ chối bằng "Hoje não posso, talvez amanhã" (Hôm nay không được, có lẽ mai).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Vou a viajar? Vou viajar!
- LucasMike, o que você vai fazer no feriado?Mike, kỳ nghỉ bạn sẽ làm gì?
- MikeEu vou a viajar para a praia.Tôi sẽ đi du lịch tới bãi biển. (slip: không có "a" giữa ir và động từ — nói "Vou viajar")
- LucasSem o "a": "Vou viajar". O ir cola direto no verbo.Không có "a": "Vou viajar". ir dính thẳng vào động từ.
- MikeEntendi. Vou viajar na sexta. Você vai fazer o quê?Hiểu rồi. Tôi đi vào thứ Sáu. Còn bạn sẽ làm gì?
- LucasVou ficar na cidade. Quando você voltar, vamos ao cinema?Tôi ở lại thành phố. Khi bạn về, đi xem phim nhé?
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
O convite— Lời mời
- BiaLucas, no sábado vou fazer uma festa em casa. Você vem?Lucas, thứ Bảy tôi sẽ tổ chức tiệc ở nhà. Bạn đến không?
- LucasVou, sim! A que horas? E posso levar um amigo?Có chứ! Mấy giờ? Tôi dẫn một người bạn được không?
- BiaÀs oito. Pode levar, claro! Vamos comer, dançar e ouvir música.Tám giờ. Dẫn theo được chứ! Chúng ta sẽ ăn, nhảy và nghe nhạc.
- LucasCombinado! Então até sábado. Vai ser ótimo!Chốt! Vậy hẹn thứ Bảy. Sẽ tuyệt lắm!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- o plano
n.m.kế hoạch
- o convite
n.m.lời mời
- convidar
verbmời
- viajar
verbdu lịch, đi xa
- a festa
n.f.bữa tiệc
- o cinema
n.m.rạp chiếu phim
- combinar
verbhẹn, thống nhất (Combinado! = chốt!)
- juntos
adj./adv.cùng nhau
- livre
adjectiverảnh (Você está livre? = bạn rảnh không?)
- talvez
adverbcó lẽ, có thể
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tương lai gần: ir + nguyên mẫu; mời bằng "Vamos…?"
Giải thích
Để nói bạn sẽ làm gì, ghép động từ "ir" với nguyên mẫu — không có gì ở giữa. Chỉ chia "ir": eu vou, você/ele vai, nós vamos, eles vão. "Vou viajar amanhã" (Mai tôi sẽ đi du lịch), "Ela vai estudar", "Nós vamos comer fora", "Eles vão dançar". Không bao giờ đặt "a" giữa hai từ: người từ tiếng Anh ("going TO") hay Tây Ban Nha ("ir A") nói "Vou a viajar" ✗; đúng là "Vou viajar" ✓. Cùng dạng "vamos + nguyên mẫu" dùng để MỜI, như "let's" tiếng Anh: "Vamos ao cinema?", "Vamos comer?", "Vamos assistir a um filme?". Rất thân mật thì "Bora?". Nhận lời: "Vamos!", "Claro!" (Tất nhiên!), "Combinado!" (Chốt!). Từ chối khéo: "Hoje não posso, talvez amanhã" (Hôm nay không được, có lẽ mai).
Ví dụ
- Amanhã eu vou viajar para São Paulo.Ngày mai tôi sẽ đi São Paulo.
- Vamos ao cinema no sábado?Thứ Bảy đi xem phim không?
- Nós vamos fazer uma festa. Você está livre?Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc. Bạn rảnh không?
- Hoje não posso, mas amanhã vamos comer juntos.Hôm nay không được, nhưng mai ăn cùng nhau nhé.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →