Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 38
Amanhã estudareiNgày mai tôi sẽ học
Thì tương lai đơn: viajarei, comerá, faremos. Đuôi -ei/-á/-emos/-ão nói "tôi sẽ làm việc này". Hãy nói về kế hoạch của bạn: ngày mai, năm sau, một ngày nào đó.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Amanhã eu estudo / Amanhã estudarei
- LucasVocê tem planos para o ano que vem?Cậu có kế hoạch cho năm sau không?
- MikeSim! Amanhã eu estudo mais e no ano que vem eu viajo ao Brasil.Có! Ngày mai tôi học thêm và năm sau tôi đi Brazil. (slip: dùng hiện tại cho tương lai — "estudarei", "viajarei")
- LucasPara o futuro, muda o verbo: "Amanhã estudarei", "no ano que vem viajarei".Với tương lai, đổi động từ: "Amanhã estudarei", "no ano que vem viajarei".
- MikeAh, é a terminação -ei, -á. Então: amanhã estudarei e viajarei ao Brasil.À, là đuôi -ei, -á. Vậy: ngày mai tôi sẽ học và sẽ đi Brazil.
- LucasIsso! E na fala do dia a dia também vale "vou estudar", "vou viajar".Đúng! Và trong lời nói hằng ngày "vou estudar", "vou viajar" cũng được.
- MikePerfeito. Um dia falarei português muito bem!Tuyệt. Một ngày nào đó tôi sẽ nói tiếng Bồ rất giỏi!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Planos para o verão— Kế hoạch cho mùa hè
- BiaO que você fará no verão?Mùa hè cậu sẽ làm gì?
- LucasViajarei para o litoral com a minha família. E você?Tôi sẽ đi biển với gia đình. Còn cậu?
- BiaEu ficarei na cidade, mas farei um curso de fotografia.Tôi sẽ ở lại thành phố, nhưng sẽ học một khóa nhiếp ảnh.
- LucasQue legal! Quando começará o curso?Hay quá! Khi nào khóa học bắt đầu?
- BiaComeçará em janeiro e terminará em março. Depois mostrarei as fotos a você.Nó sẽ bắt đầu vào tháng Một và kết thúc vào tháng Ba. Sau đó tôi sẽ cho cậu xem ảnh.
- LucasCombinado. No ano que vem faremos uma viagem juntos e você tirará as fotos.Chốt nhé. Năm sau chúng ta sẽ đi chơi cùng nhau và cậu sẽ chụp ảnh.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- o futuro
n.m.tương lai
- o plano
n.m.kế hoạch
- o ano
n.m.năm
- a viagem
n.f.chuyến đi
- viajar
verbđi du lịch
- começar
verbbắt đầu
- terminar
verbkết thúc
- próximo
adjectivekế tiếp (nam); próxima (nữ)
- logo
adverbsớm, ngay
- um dia
adverbmột ngày nào đó
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thì tương lai đơn: estudarei, fará
Giải thích
Ở chương 30 bạn học tương lai gần "ir + nguyên mẫu" (vou estudar), rất thông dụng khi nói. Nay đến tương lai đơn, trang trọng và văn viết hơn. Quy tắc dễ: lấy nguyên mẫu NGUYÊN VẸN (estudar, comer, ir) và thêm một đuôi duy nhất — giống nhau cho cả ba nhóm động từ: eu -ei, você/ele/ela -á, nós -emos, eles/elas/vocês -ão. Vậy: estudar → estudarei, estudará, estudaremos, estudarão; comer → comerei, comerá; ir → irei, irá. Lưu ý đuôi LUÔN mang trọng âm: estuda-REI, esta-RÁ, fala-RÃO. Chỉ ba động từ bất quy tắc (rụng một âm tiết): fazer → farei, dizer → direi, trazer → trarei. Lỗi điển hình: tiếng Anh tương lai chỉ là "will + động từ", động từ không đổi, nên người nói tiếng Anh dùng hiện tại cho tương lai — "Amanhã eu estudo" ✗. Trong tiếng Bồ động từ đổi hình: "Amanhã estudarei" ✓ (hoặc, khi nói, "vou estudar").
Ví dụ
- Amanhã estudarei português.Ngày mai tôi sẽ học tiếng Bồ.
- No ano que vem, viajaremos ao Brasil.Năm sau, chúng tôi sẽ đi Brazil.
- Ela chegará logo e nós começaremos.Cô ấy sẽ đến sớm và chúng tôi sẽ bắt đầu.
- Um dia farei essa viagem.Một ngày nào đó tôi sẽ thực hiện chuyến đi ấy.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →