Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 41
Um gatinho fofoMột chú mèo con dễ thương
Thiên nhiên và động vật. Từ vựng: o animal, o cachorro, o gato, o pássaro, a árvore, a flor, o rio, a montanha, o mar, a floresta. Điểm chính: HÌNH THU NHỎ -inho/-inha diễn tả sự nhỏ VÀ trìu mến — rất Brazil. Quy tắc: đổi nguyên âm cuối thành -inho/-inha (gato → gatinho, casa → casinha); nhưng nếu từ kết thúc bằng nguyên âm có trọng âm, bằng -m, -r hoặc âm mũi, dùng -zinho/-zinha (café → cafezinho, cão → cãozinho, flor → florzinha). "Um passarinho" không chỉ là "một con chim nhỏ": mà là một chú chim nhỏ dễ thương, đáng yêu. Nó cũng làm dịu lời đề nghị: "só um minutinho" (chỉ một chút thôi). Người nói tiếng Anh, vì tiếng Anh không có hậu tố này, nói "um gato pequeno" cho cái mà người bản xứ gọi là "gatinho", hoặc tạo sai ("gato-inho" ✗) → "gatinho" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Um gato pequeno / um gatinho
- BiaOlha o que apareceu no jardim, Mike!Nhìn xem có gì xuất hiện trong vườn kìa, Mike!
- MikeQue fofo! É um gato pequeno.Dễ thương quá! Là một con mèo nhỏ. (đúng, nhưng người bản xứ sẽ dùng hình thu nhỏ để thể hiện tình cảm: "um gatinho")
- BiaEstá certo, mas aqui a gente diz "um gatinho". O -inho não é só "pequeno" — é carinho.Đúng đấy, nhưng ở đây tụi mình nói "um gatinho". -inho không chỉ là "nhỏ" — mà là tình cảm.
- MikeAh, entendi! Então... um gato-inho?À, hiểu rồi! Vậy... um gato-inho? (sai: phải bỏ nguyên âm cuối — "gatinho", không phải "gato-inho")
- BiaQuase! Tira o "o" do fim e junta: ga-ti-nho. E o passarinho ali na árvore também é um "-inho".Gần đúng! Bỏ chữ "o" ở cuối rồi ghép: ga-ti-nho. Và chú chim nhỏ trên cây kia cũng là một "-inho".
- MikeQue gatinho e que passarinho! Agora sim, com carinho.Chú mèo con và chú chim nhỏ dễ thương quá! Giờ thì đúng rồi, có tình cảm.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Um passeio na natureza— Một buổi dạo trong thiên nhiên
- LucasQue trilha linda! Olha a montanha e o rio lá embaixo.Đường mòn đẹp quá! Nhìn ngọn núi và con sông phía dưới kìa.
- BiaE quantas árvores! Ouvi um passarinho cantando agora há pouco.Và bao nhiêu là cây! Vừa nãy tôi nghe một chú chim nhỏ hót.
- LucasAqui a natureza é de graça. Vamos sentar um pouquinho perto da flor ali?Ở đây thiên nhiên miễn phí. Mình ngồi một chút gần bông hoa kia nhé?
- BiaBoa ideia. Trouxe um cafezinho na garrafa. Toma!Ý hay đó. Tôi mang một ít cà phê trong bình. Cầm lấy nè!
- LucasObrigado! Um cafezinho, o mar ao longe, um cachorrinho passando... dia perfeito.Cảm ơn! Một tách cà phê nhỏ, biển ở xa, một chú chó nhỏ đi ngang... ngày hoàn hảo.
- BiaÉ isso. As coisas pequenas, ditas com carinho, deixam o dia maior.Đúng vậy. Những điều nhỏ bé, nói bằng tình cảm, làm ngày dài rộng hơn.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- o animal
n.m.động vật
- o cachorro
n.m.con chó
- o gato
n.m.con mèo
- o pássaro
n.m.con chim
- a árvore
n.f.cây
- a flor
n.f.bông hoa
- o rio
n.m.con sông
- a montanha
n.f.ngọn núi
- o mar
n.m.biển
- a floresta
n.f.rừng
- o gatinho
n.m.mèo con (thân thương)
- o passarinho
n.m.chim nhỏ (thân thương)
- fofo
adjectivedễ thương, mềm mại
- pequeno
adjectivenhỏ
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Hình thu nhỏ: -inho / -inha (và -zinho / -zinha)
Giải thích
Hình thu nhỏ là một trong những nét Brazil nhất của tiếng Bồ. Nó không chỉ nói vật gì đó nhỏ — mà nói bạn có tình cảm với nó. "Um gatinho" không chỉ là "con mèo nhỏ": mà là con mèo đáng yêu, dễ thương. DẠNG 1 (phổ biến nhất): bỏ nguyên âm cuối và thêm -inho (giống đực) hoặc -inha (giống cái) — gato → gatinho (mèo con), casa → casinha (nhà nhỏ), pouco → pouquinho (một chút xíu). DẠNG 2 (-zinho / -zinha): dùng khi từ kết thúc bằng nguyên âm có trọng âm, bằng -m, -r, hoặc âm mũi (-ão, -ãe) — café → cafezinho (cà phê nhỏ), cão → cãozinho (chó con), flor → florzinha (hoa nhỏ), animal → animalzinho, mãe → mãezinha, pão → pãozinho (ổ bánh mì). Lưu ý -zinho giữ nguyên cả từ và chỉ thêm hậu tố. CÁCH DÙNG: (1) kích thước + tình cảm: "que passarinho lindo!" (chú chim nhỏ đẹp quá!); (2) làm dịu lời đề nghị hoặc khoảng thời gian: "só um minutinho" (chỉ một chút thôi), "um cafezinho?" (một tách cà phê nhé?); (3) trìu mến với người: "meu amorzinho" (cưng của tôi), "a vovozinha" (bà yêu quý). Lỗi điển hình của người Anh: vì tiếng Anh không có hậu tố này, người nói dùng "um gato pequeno" cho cái mà người bản xứ gọi "gatinho", mất đi sự trìu mến, hoặc cố dán sai hậu tố ("gato-inho" ✗). Dạng đúng là "gatinho" ✓; và sau nguyên âm có trọng âm hay âm mũi, "cãozinho" ✓, không phải "cãoinho" ✗.
Ví dụ
- Que gatinho fofo! Ele é pequeno e muito carinhoso.Chú mèo con dễ thương quá! Nó nhỏ và rất quấn người.
- Um passarinho cantou na árvore de manhã.Một chú chim nhỏ hót trên cây vào buổi sáng.
- Você tem um minutinho? Quero te mostrar uma florzinha.Cậu có chút thời gian không? Tôi muốn cho cậu xem một bông hoa nhỏ.
- O cãozinho da vizinha corre no rio todo dia.Con chó nhỏ của hàng xóm chạy dưới sông mỗi ngày.
- Vamos tomar um cafezinho e ver o mar?Mình uống một tách cà phê nhỏ và ngắm biển nhé?
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →