Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 43
Fui para a praia Tôi đã đi biển
Du lịch và kỳ nghỉ. Từ vựng: a viagem, viajar, as férias, o hotel, a passagem, o aeroporto, a mala, o passaporte, conhecer, o passeio. Điểm chính: THÌ QUÁ KHỨ BẤT QUY TẮC. Ở chương 34 bạn học quá khứ quy tắc (comprei, comi, abri). Nhưng bốn động từ rất hữu ích khi du lịch KHÔNG theo mẫu đó: IR (đi) và SER (là) — cả hai cùng một dạng → eu fui, você/ele foi, nós fomos, eles foram; FAZER (làm) → eu fiz, você/ele fez, nós fizemos, eles fizeram; TER (có) → eu tive, você/ele teve, nós tivemos; ESTAR (ở) → eu estive, você/ele esteve, nós estivemos. Kể về chuyến đi như vầy: "Fui para a praia, o hotel foi ótimo, fiz muitas fotos, tive um dia lindo e estive em Salvador" (Tôi đã đi biển, khách sạn tuyệt vời, chụp nhiều ảnh, có một ngày đẹp và đã ở Salvador). Cái bẫy số một: nhầm "eu fui" (tôi) với "eu foi" (sai) — "foi" là của você/ele. Người nói tiếng Anh cũng cố quy tắc hóa ("eu fazi" ✗ thay vì "eu fiz" ✓). Góc phát âm: nguyên âm đôi "ui" và "oi" — nghe sự khác nhau giữa "fui" và "foi".
Hội thoại
Eu foi / eu fui; eu fazi / eu fiz
- Bia Mike, você sumiu na semana passada! Onde você foi? Mike, tuần trước cậu biến mất! Cậu đi đâu vậy?
- Mike Eu foi para o Rio! E eu fazi um passeio de barco. Tôi đi Rio! Và tôi làm một chuyến đi thuyền. (hai lỗi: "eu foi" phải là "eu fui"; "fazi" phải là dạng bất quy tắc "fiz")
- Bia Que bom! Só duas coisinhas: com "eu" é "fui", não "foi". E de "fazer" o passado é "fiz", não "fazi". Hay quá! Chỉ hai điều nhỏ: với "eu" là "fui", không phải "foi". Và của "fazer" quá khứ là "fiz", không phải "fazi".
- Mike Ah, é verdade — são irregulares! Então: eu fui para o Rio e fiz um passeio de barco. À, đúng rồi — chúng bất quy tắc! Vậy: tôi đi Rio và làm một chuyến đi thuyền.
- Bia Isso! E como foi? Você teve um bom tempo? Đúng rồi! Thế nào? Cậu gặp thời tiết đẹp không?
- Mike Tive, sim! Foi inesquecível. Estive na praia todos os dias. Có chứ! Thật khó quên. Ngày nào tôi cũng ở bãi biển.
Hội thoại
As férias do ano passado — Kỳ nghỉ năm ngoái
- Lucas Bia, para onde você foi nas férias do ano passado? Bia, kỳ nghỉ năm ngoái cậu đi đâu?
- Bia Eu fui para o Nordeste. Estive em Recife e depois em Salvador. Tôi đi vùng Đông Bắc. Tôi ở Recife rồi sau đó ở Salvador.
- Lucas Que inveja boa! E o que você fez por lá? Ghen tị ghê! Cậu làm gì ở đó?
- Bia Fiz um passeio de barco, comi muito acarajé e tive dias de sol lindos. Tôi đi thuyền dạo, ăn nhiều acarajé và có những ngày nắng đẹp.
- Lucas E o hotel, foi bom? A viagem foi cara? Còn khách sạn, có tốt không? Chuyến đi có đắt không?
- Bia O hotel foi simples, mas tivemos tudo o que precisávamos. Valeu cada centavo. Khách sạn đơn sơ, nhưng tụi tôi có mọi thứ cần thiết. Đáng từng đồng.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| a viagem | n.f. | chuyến đi | |
| viajar | v. | đi du lịch | |
| as férias | n.f.pl. | kỳ nghỉ | |
| o hotel | n.m. | khách sạn | |
| a passagem | n.f. | vé (đi lại) | |
| o aeroporto | n.m. | sân bay | |
| a mala | n.f. | va-li | |
| o passaporte | n.m. | hộ chiếu | |
| conhecer | v. | làm quen, đến (lần đầu) | |
| o passeio | n.m. | chuyến dạo, đi chơi | |
| a praia | n.f. | bãi biển | |
| inesquecível | adj. | khó quên | |
| no ano passado | adv. | năm ngoái |
Ngữ pháp
O pretérito irregular: fui/foi, fiz/fez, tive, estive Thì quá khứ bất quy tắc: fui/foi, fiz/fez, tive, estive
No capítulo 34 você viu o passado regular: comprei, comi, abri. Agora, quatro verbos essenciais para viajar têm um passado IRREGULAR — vale a pena decorá-los como blocos. (1) IR (ir) e SER (ser) têm EXATAMENTE a mesma forma no passado, e o contexto diz qual é: eu FUI, você/ele/ela FOI, nós FOMOS, eles/elas FORAM. "Fui para a praia" (ir) e "A viagem foi ótima" (ser). (2) FAZER: eu FIZ, você/ele FEZ, nós FIZEMOS, eles FIZERAM — "Fiz muitas fotos". (3) TER: eu TIVE, você/ele TEVE, nós TIVEMOS, eles TIVERAM — "Tivemos um dia lindo". (4) ESTAR: eu ESTIVE, você/ele ESTEVE, nós ESTIVEMOS, eles ESTIVERAM — "Estive em Salvador". Repare no padrão de "tive/estive" (com -IVE) e de "fiz/fez". A ARMADILHA principal: a forma do "eu" e a de "você/ele" são diferentes — é "eu FUI" e "você FOI", nunca "eu foi" ✗. Como esses verbos aparecem muito, o falante de inglês tende a regularizá-los pelo padrão do capítulo 34 ("eu fazi" ✗, "eu estei" ✗); mas eles são irregulares: "eu fiz" ✓, "eu estive" ✓. Junte tudo para contar férias: "No ano passado fui a Portugal, fiz um passeio de barco, o hotel foi simples mas tive umas férias inesquecíveis".
Ở chương 34 bạn thấy quá khứ quy tắc: comprei, comi, abri. Giờ, bốn động từ thiết yếu khi du lịch có quá khứ BẤT QUY TẮC — nên nhớ như từng khối. (1) IR (đi) và SER (là) có dạng quá khứ Y HỆT nhau, ngữ cảnh cho biết là cái nào: eu FUI, você/ele/ela FOI, nós FOMOS, eles/elas FORAM. "Fui para a praia" (đã đi) và "A viagem foi ótima" (đã là/rất). (2) FAZER: eu FIZ, você/ele FEZ, nós FIZEMOS, eles FIZERAM — "Fiz muitas fotos" (Tôi chụp nhiều ảnh). (3) TER: eu TIVE, você/ele TEVE, nós TIVEMOS, eles TIVERAM — "Tivemos um dia lindo" (Chúng tôi có một ngày đẹp). (4) ESTAR: eu ESTIVE, você/ele ESTEVE, nós ESTIVEMOS, eles ESTIVERAM — "Estive em Salvador" (Tôi đã ở Salvador). Chú ý mẫu "tive/estive" (có -IVE) và "fiz/fez". Cái bẫy chính: dạng "eu" và dạng "você/ele" khác nhau — là "eu FUI" và "você FOI", không bao giờ "eu foi" ✗. Vì các động từ này xuất hiện rất nhiều, người nói tiếng Anh có xu hướng quy tắc hóa theo mẫu chương 34 ("eu fazi" ✗, "eu estei" ✗); nhưng chúng bất quy tắc: "eu fiz" ✓, "eu estive" ✓. Ghép tất cả để kể kỳ nghỉ: "No ano passado fui a Portugal, fiz um passeio de barco, o hotel foi simples mas tive umas férias inesquecíveis" (Năm ngoái tôi đi Bồ Đào Nha, đi thuyền dạo, khách sạn đơn sơ nhưng tôi có một kỳ nghỉ khó quên).
- No ano passado eu fui para a praia com a minha família. Năm ngoái tôi đi biển với gia đình.
- A viagem foi longa, mas o hotel foi muito bom. Chuyến đi dài, nhưng khách sạn rất tốt.
- Fiz muitas fotos e conheci lugares novos. Tôi chụp nhiều ảnh và biết thêm những nơi mới.
- Nós tivemos um dia lindo e estivemos na montanha. Chúng tôi có một ngày đẹp và đã ở trên núi.
- Onde você foi nas férias? Eu estive em Portugal. Kỳ nghỉ bạn đi đâu? Tôi đã ở Bồ Đào Nha.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →