Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 44
Um presente para vocêMột món quà cho bạn
Tiệc tùng và lễ kỷ niệm. Từ vựng: a festa, o presente, o aniversário, o convite, o Natal, dar, receber, oferecer, comemorar, os parabéns. Điểm chính: ĐẠI TỪ TÂN NGỮ GIÁN TIẾP — cái "cho ai" của câu. Với động từ cho và nói, câu hỏi là "a quem?" (cho ai?): eu dou um presente A ELA (tôi tặng quà cho cô ấy). Các đại từ là: me (cho tôi), te (cho bạn), LHE (cho anh ấy/cô ấy, hoặc trang trọng "cho ngài"), nos (cho chúng tôi), LHES (cho họ). Ở chương 40 bạn thấy tân ngữ trực tiếp (cái "gì": o/a); giờ đến gián tiếp (cái "cho ai"). Vị trí: trước động từ — "Eu LHE dou um presente" (tôi tặng quà cho anh ấy/cô ấy), "Ela ME deu os parabéns" (cô ấy chúc mừng tôi). Trong tiếng Brazil nói, rất phổ biến thay "lhe" bằng "para ele / para ela / para você" SAU động từ: "Eu dou um presente PARA ELA". Lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh: tiếng Anh nói "I give her a gift", không giới từ và người đứng trước vật; nên người học nói "Eu dou ela um presente" ✗. Trong tiếng Bồ: "Eu lhe dou um presente" ✓ hoặc "Eu dou um presente para ela" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Dar ela / dar para ela
- LucasSábado é o aniversário da Bia. Você já pensou no presente?Thứ Bảy là sinh nhật Bia. Cậu nghĩ ra quà chưa?
- MikeJá! Eu vou dar ela um livro.Rồi! Tôi sẽ tặng cô ấy một cuốn sách. (slip: trật tự tiếng Anh, không giới từ — tiếng Bồ cần "para ela" hoặc "lhe")
- LucasQuase! Em português não se diz "dar ela". Diga "dar um livro PARA ela", ou, mais formal, "dar-LHE um livro".Gần đúng! Tiếng Bồ không nói "dar ela". Hãy nói "dar um livro PARA ela", hoặc trang trọng hơn, "dar-LHE um livro".
- MikeAh, preciso de um "para" ou de "lhe"! Então: vou dar um livro para ela.À, tôi cần một "para" hoặc "lhe"! Vậy: tôi sẽ tặng một cuốn sách cho cô ấy.
- LucasIsso mesmo! No dia a dia, "para ela" soa mais natural. E o que você vai escrever no cartão?Chính xác! Trong đời thường, "para ela" nghe tự nhiên hơn. Cậu sẽ viết gì trên thiệp?
- MikeVou escrever "Parabéns!" e dar o cartão para ela junto com o livro.Tôi sẽ viết "Parabéns!" (Chúc mừng sinh nhật!) và đưa thiệp cho cô ấy cùng cuốn sách.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Na festa de aniversário— Ở bữa tiệc sinh nhật
- BiaQue festa linda! Obrigada por me convidar, Lucas.Bữa tiệc đẹp quá! Cảm ơn đã mời tôi, Lucas.
- LucasImagina! Olha, o pessoal já te deu os presentes?Có gì đâu! Này, mọi người đã tặng quà cho cậu chưa?
- BiaAlguns! A Ana me deu um livro e o Pedro me ofereceu flores.Vài món! Ana tặng tôi một cuốn sách và Pedro tặng tôi hoa.
- LucasQue bom! E eu também tenho uma coisinha para você. Toma.Hay quá! Và tôi cũng có một món nhỏ cho cậu. Nè.
- BiaPara mim? Não precisava! Posso abrir agora?Cho tôi? Đâu cần thế! Tôi mở ngay được không?
- LucasClaro! E depois vamos cantar os parabéns e cortar o bolo.Tất nhiên! Rồi tụi mình sẽ hát chúc mừng và cắt bánh.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- a festa
n.f.bữa tiệc
- o presente
n.m.món quà
- o aniversário
n.m.sinh nhật, kỷ niệm
- o convite
n.m.lời mời
- o Natal
n.m.Giáng sinh
- dar
verbcho, tặng
- receber
verbnhận
- oferecer
verbtặng, mời
- comemorar
verbăn mừng
- os parabéns
n.m.pl.chúc mừng
- o bolo
n.m.bánh kem
- convidar
verbmời
- feliz
adjectivevui, hạnh phúc
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tân ngữ gián tiếp: me, te, lhe, nos, lhes (cho ai)
Giải thích
Ở chương 40 bạn học tân ngữ TRỰC TIẾP (cái "gì": o/a). Giờ đến tân ngữ GIÁN TIẾP — cái "cho ai". Nó xuất hiện với động từ cho và nói: dar, oferecer, mandar, dizer, mostrar, comprar. Câu hỏi là "a quem?" (cho ai?): eu dou um presente A ELA (tôi tặng quà cho cô ấy). Các đại từ gián tiếp là: me (cho tôi), te (cho bạn), LHE (cho anh ấy/cô ấy, hoặc trang trọng "cho ngài"), nos (cho chúng tôi), LHES (cho họ). "Lhe" và "lhes" là mới — dùng cho cả "cho anh ấy/cô ấy" lẫn "ông/bà" trang trọng. Như chương 40, đại từ đứng TRƯỚC động từ: "Eu LHE dou os parabéns" (tôi chúc mừng anh ấy/cô ấy), "Ela ME deu um presente" (cô ấy tặng tôi món quà), "Nós LHE oferecemos um bolo" (chúng tôi mời anh ấy/cô ấy bánh kem). NHƯNG — và điều này rất Brazil — trong lời nói hằng ngày hầu như không ai dùng "lhe": thay bằng "para ele / para ela / para você" SAU động từ. Vậy "Eu lhe dou um presente" (trang trọng hơn) = "Eu dou um presente para ela" (lời nói). Cả hai đều đúng; chọn theo giọng điệu. LỖI kinh điển của tiếng Anh: tiếng Anh nói "I give her a gift" — không giới từ và người đứng trước vật. Dịch sát thành "Eu dou ela um presente" ✗, nghe sai. Hãy nói "Eu lhe dou um presente" ✓ hoặc "Eu dou um presente para ela" ✓. Mẹo: nếu bạn đặt được "a/para" trước người, đó là tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ
- Amanhã é o aniversário da Bia; eu vou dar um presente para ela.Ngày mai là sinh nhật Bia; tôi sẽ tặng quà cho cô ấy.
- Ela me deu os parabéns e me ofereceu um bolo.Cô ấy chúc mừng tôi và mời tôi bánh kem.
- Nós lhe mandamos um convite para a festa.Chúng tôi gửi cho anh ấy/cô ấy một lời mời đến bữa tiệc.
- O que você vai dar para os seus pais no Natal?Giáng sinh bạn sẽ tặng gì cho bố mẹ?
- Comprei uma lembrança e vou oferecer para você.Tôi mua một món kỷ niệm và sẽ tặng cho bạn.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →