Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 21

Покупки Mua sắm

Pakúpki

Từ vựng mua sắm: хотеть (muốn), купить (mua), магазин (cửa hàng), рынок (chợ), супермаркет (siêu thị), продавец (người bán), покупатель (khách), вещь (đồ vật), открыт (mở), закрыт (đóng). Ngữ pháp chính: "хочу" + ĐỘNG TỪ NGUYÊN THỂ — "Я хочу купить хлеб" (tôi muốn mua bánh mì). Động từ thứ hai KHÔNG chia: "хочу купить" (không "хочу покупаю"), "хочу есть" (không "хочу ем"). Cũng "хочу" + danh từ ở cách đối (bài 19): "Я хочу воду". Người nói tiếng Anh chia động từ thứ hai — "Я хочу ем" ✗ → "Я хочу есть" ✓. Góc đọc: "о" không nhấn → "a".

хочу ем? хочу есть?

  1. Ivan Майк, ты голодный? Mike, bạn đói không?
  2. Mike Да! Я хочу ем. Có! Tôi muốn ăn. (slip: sau хочу dùng nguyên thể есть, không phải ем đã chia → "Я хочу есть")
  3. Ivan «Хочу» + инфинитив: «хочу есть». Не «хочу ем». "Хочу" + nguyên thể: "хочу есть". Không "хочу ем".
  4. Mike А, я хочу есть! И я хочу купить хлеб. À, tôi muốn ăn! Và tôi muốn mua bánh mì.

В магазине — Ở cửa hàng

  1. Mike Здравствуйте! Это магазин или рынок? Xin chào! Đây là cửa hàng hay chợ?
  2. Anya Это магазин. Что вы хотите купить? Đây là cửa hàng. Ông muốn mua gì?
  3. Mike Я хочу купить хлеб и рыбу. Tôi muốn mua bánh mì và cá.
  4. Anya Хлеб здесь, рыба там. Что ещё? Bánh mì ở đây, cá ở kia. Còn gì nữa?
  5. Mike Ещё воду, пожалуйста. Спасибо! Thêm nước nữa, làm ơn. Cảm ơn!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
хотеть khatét' (ya khachú, ty khóchesh') v. muốn (я хочу, ты хочешь)
купить kupíť v. mua
магазин magazín n. cửa hàng
рынок rýnak n. chợ
супермаркет supermárket n. siêu thị
продавец pradavéts n. người bán
покупатель pakupátel' n. khách
вещь veshch' n. đồ vật
открыт atkrýt adj. mở
закрыт zakrýt adj. đóng

«хочу» + инфинитив (Я хочу купить) "хочу" + động từ nguyên thể (Я хочу купить)

Глагол «хотеть» неправильный: я хочУ, ты хочЕШЬ, он/она хочЕТ. После него — ИНФИНИТИВ (словарная форма на -ть): «Я хочу купить», «Я хочу есть», «Ты хочешь пить?». Второй глагол НЕ спрягается. Носители английского спрягают его по привычке («I want I-eat»): «Я хочу ем» ✗ → «Я хочу есть» ✓. «Хочу» может стоять и с существительным прямо — тогда оно в винительном падеже (глава 19): «Я хочу воду», «Я хочу рыбу». Что купить? — прямой объект в винительном: «Я хочу купить рыбу» (рыба → рыбу). Мужской неодушевлённый предмет не меняется: «купить хлеб», «купить магазин».

Động từ "хотеть" bất quy tắc: я хочУ, ты хочЕШЬ, он/она хочЕТ. Sau nó là ĐỘNG TỪ NGUYÊN THỂ (dạng từ điển đuôi -ть): "Я хочу купить" (tôi muốn mua), "Я хочу есть" (tôi muốn ăn), "Ты хочешь пить?" (bạn muốn uống không?). Động từ thứ hai KHÔNG chia. Người nói tiếng Anh chia nó theo thói quen ("I want I-eat"): "Я хочу ем" ✗ → "Я хочу есть" ✓. "Хочу" cũng có thể đi thẳng với danh từ — khi đó ở cách đối (bài 19): "Я хочу воду", "Я хочу рыбу". Mua gì? — tân ngữ trực tiếp ở cách đối: "Я хочу купить рыбу" (рыба → рыбу). Vật giống đực vô tri không đổi: "купить хлеб", "купить магазин".

  • Я хочу купить хлеб. Ya khachú kupíť khlep. Tôi muốn mua bánh mì.
  • Ты хочешь есть? Ty khóchesh' yesť? Bạn muốn ăn không?
  • Я хочу воду. Ya khachú vódu. Tôi muốn nước.
  • Что ты хочешь купить? Shto ty khóchesh' kupíť? Bạn muốn mua gì?

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.