Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 22
ЦеныGiá cả
Từ vựng giá: цена (giá), стоить (có giá), рубль (rúp), дорогой (đắt), дешёвый (rẻ), платить (trả tiền), сдача (tiền thối), скидка (giảm giá), бесплатно (miễn phí), касса (quầy thu ngân). Ngữ pháp chính: hỏi giá — "Сколько (это) стоит?" (bao nhiêu tiền?). Giá cần động từ "стоить"; người nói tiếng Anh bỏ mất nó — "Сколько это?" ✗ → "Сколько это стоит?" ✓. Trả lời là số + "рубль" đúng dạng, như "час" ở bài 16: один рубль, два/три/четыре рублЯ, пять…двадцать рублЕЙ, сто рублЕЙ. Dạng ngắn "дорого/дёшево" (như "вкусно", bài 20). Góc đọc: "ц", "ё", dấu mềm.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Сколько это? Сколько это стоит?
- IvanМайк,чтотыхочешькупить?Mike, bạn muốn mua gì?
- MikeРыбу.Сколькоэто?Cá. Cái này bao nhiêu? (slip: hỏi giá cần động từ стоить → "Сколько это стоит?")
- IvanДляцены—глагол«стоить»:«Сколькоэтостоит?»Về giá — động từ "стоить": "Сколько это стоит?"
- MikeА,сколькоэтостоит?À, cái này bao nhiêu tiền?
- IvanСторублей.Một trăm rúp.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Сколько стоит?— Bao nhiêu tiền?
- MikeСколькостоитрыба?Cá bao nhiêu tiền?
- AnyaРыбастоитдвадцатьрублей.Cá giá hai mươi rúp.
- MikeАхлебдорогой?Còn bánh mì có đắt không?
- AnyaНет,хлебдешёвый.Дварубля.Không, bánh mì rẻ. Hai rúp.
- MikeХорошо.Яхочукупитьхлебирыбу.Скольковсёстоит?Được. Tôi muốn mua bánh mì và cá. Tất cả bao nhiêu?
- AnyaДвадцатьдварубля.Hai mươi hai rúp.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- цена
noungiá
- стоить
verbcó giá (стоит / стоят)
- рубль
nounrúp (2-4: рубля, 5+: рублей)
- дорогой
adjectiveđắt (đực/cái/trung: -ой/-ая/-ое)
- дешёвый
adjectiverẻ (đực/cái/trung: -ый/-ая/-ое)
- платить
verbtrả tiền (я плачу)
- сдача
nountiền thối
- скидка
noungiảm giá
- бесплатно
adverbmiễn phí
- касса
nounquầy thu ngân
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"Сколько стоит?" + рубль/рубля/рублей
Giải thích
Hỏi giá bằng động từ "стоить": "Сколько это стоит?" (một món), "Сколько они стоят?" (nhiều). Không có động từ, "Сколько это?" nghe chưa trọn; người nói tiếng Anh bỏ mất — "Сколько это?" ✗ → "Сколько это стоит?" ✓. Trong câu trả lời, số + "рубль" đổi dạng Y HỆT "час" bài 16: 1, 21 → рубль; 2, 3, 4 → рублЯ; 5…20 và "сто" → рублЕЙ. Vậy: один рубль, два рублЯ, пять рублЕЙ, двадцать рублЕЙ, сто рублЕЙ. Đắt hay rẻ? — dạng ngắn không giống, như "вкусно" (bài 20): "Это дорого", "Это дёшево". Với danh từ — tính từ đầy đủ có giống: "дорогой хлеб", "дешёвая рыба".
Ví dụ
- Сколько это стоит?Cái này bao nhiêu tiền?
- Это стоит сто рублей.Nó giá một trăm rúp.
- Хлеб стоит два рубля.Bánh mì giá hai rúp.
- Это дорого или дёшево?Cái này đắt hay rẻ?
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
«ц», «ё» и мягкий знак— "ц", "ё" và dấu mềm
Các từ về giá luyện ba thứ. Chữ "ц" luôn là "ts" một âm: "цена" = "tse-NÁ". Chữ "ё" LUÔN mang trọng âm và đọc "yo": "дешёвый" = "de-SHÓ-vyy". Dấu mềm "ь" không phải âm — nó làm mềm phụ âm trước nó: "рубль" = "l" mềm, "платить" = "t" mềm ở cuối. Nhớ akanye (bài 21): "бесплатно" = "bes-PLÁT-na". Đọc to các từ về giá.
Đọc to các từ về giá:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →