Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 23
Одежда и цвета Quần áo và màu sắc
Từ vựng quần áo và màu: рубашка (áo sơ mi), брюки (quần), платье (váy liền), куртка (áo khoác), размер (cỡ), красный (đỏ), синий (xanh dương), чёрный (đen), белый (trắng), носить (mặc). Ngữ pháp chính: màu là tính từ, hợp giống với danh từ (như "вкусный", bài 20) và đứng TRƯỚC từ: красный/красная/красное. "Красная рубашка" (cái), "синяя куртка" (cái), "чёрное платье" (trung), "белые брюки" (số nhiều). Người nói tiếng Anh không đổi đuôi — "красный рубашка" ✗ → "красная рубашка" ✓. Góc văn hoá §2: chợ, cửa hàng và trả giá. Góc đọc: đuôi màu -ый/-ая/-ое.
Hội thoại
красный рубашка? красная рубашка?
- Ivan Майк, ты хочешь эту рубашку? Mike, bạn muốn áo sơ mi này không?
- Mike Да! Красный рубашка! Có! Áo đỏ! (slip: рубашка giống cái — nói "краснАЯ рубашка")
- Ivan «Красная рубашка». Рубашка — женский род, значит краснАЯ. "Красная рубашка". Рубашка giống cái, nên краснАЯ.
- Mike А, красная рубашка! А это синяя куртка. À, áo sơ mi đỏ! Còn đây là áo khoác xanh.
Hội thoại
Синяя рубашка — Áo sơ mi xanh
- Mike Здравствуйте! Я хочу купить рубашку. Xin chào! Tôi muốn mua áo sơ mi.
- Anya Красную или синюю? Cái đỏ hay cái xanh?
- Mike Синюю, пожалуйста. Сколько она стоит? Cái xanh, làm ơn. Nó bao nhiêu tiền?
- Anya Вот синяя рубашка. Тридцать рублей. Đây là áo sơ mi xanh. Ba mươi rúp.
- Mike Хорошо! Я хочу купить синюю рубашку. Спасибо! Được! Tôi muốn mua áo sơ mi xanh. Cảm ơn!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| рубашка | rubáshka | n. | áo sơ mi |
| брюки | brýuki | n. | quần |
| платье | plátʲye | n. | váy liền |
| куртка | kúrtka | n. | áo khoác |
| размер | razmér | n. | cỡ |
| красный | krásnyy / krásnaya / krásnaye | adj. | đỏ (-ый/-ая/-ое) |
| синий | síniy / sínyaya / sínyeye | adj. | xanh dương (mềm: -ий/-яя/-ее) |
| чёрный | chórnyy / chórnaya / chórnaye | adj. | đen (-ый/-ая/-ое) |
| белый | bélyy / bélaya / bélaye | adj. | trắng (-ый/-ая/-ое) |
| носить | nasíť (ya nashú) | v. | mặc (я ношу) |
Ngữ pháp
Цвет + существительное (красная рубашка) Màu + danh từ (красная рубашка)
Цвет — это прилагательное. Как «вкусный» (глава 20), оно согласуется с существительным в РОДЕ и стоит ПЕРЕД ним. КраснЫЙ (м.р.: красный шарф), краснАЯ (ж.р.: красная рубашка), краснОЕ (ср.р.: красное платье), краснЫЕ (мн.ч.: красные брюки). «Синий» — мягкое прилагательное: синИЙ / синЯЯ / синЕЕ. Носители английского оставляют одну форму — «красный рубашка» ✗ → «красная рубашка» ✓ (рубашка — женский род). Проверьте род существительного: рубашка, куртка — женский (-а); платье — средний (-е); брюки — множественное. Что купить? Прямой объект в винительном (глава 19): «Я хочу красную рубашку».
Màu là tính từ. Như "вкусный" (bài 20), nó hợp giống với danh từ và đứng TRƯỚC nó. КраснЫЙ (đực: красный шарф), краснАЯ (cái: красная рубашка), краснОЕ (trung: красное платье), краснЫЕ (số nhiều: красные брюки). "Синий" là tính từ mềm: синИЙ / синЯЯ / синЕЕ. Người nói tiếng Anh giữ một dạng — "красный рубашка" ✗ → "красная рубашка" ✓ (рубашка giống cái). Kiểm tra giống của danh từ: рубашка, куртка giống cái (-а); платье giống trung (-е); брюки số nhiều. Mua gì? Tân ngữ trực tiếp ở cách đối (bài 19): "Я хочу красную рубашку".
- красная рубашка krásnaya rubáshka áo sơ mi đỏ
- синяя куртка sínyaya kúrtka áo khoác xanh
- Я хочу купить чёрное платье. Ya khachú kupíť chórnaye plátʲye. Tôi muốn mua váy đen.
- Эта рубашка красная, а брюки белые. Éta rubáshka krásnaya, a brýuki bélyye. Áo sơ mi này đỏ, còn quần trắng.
Văn hóa
Рынок, магазин и торг Chợ, cửa hàng và trả giá
Ở Nga có hai nơi mua đồ rất khác nhau: chợ, nơi giá "sống" và đôi khi có thể trả giá, và cửa hàng hay siêu thị, nơi giá nằm trên nhãn và không đổi. Biết mình đang ở đâu nghĩa là biết nên trả giá hay chỉ việc trả tiền.
Chợ
At the market (especially a food or clothing market) sellers stand behind stalls of vegetables, fruit, meat, fish, clothes. You can taste a lot — the seller will cut you a slice of cheese or hand you a berry. The price is often not on a label but "in the seller's head", so ask: "Сколько стоит?". Market sellers are often the same people year after year, and they value regular customers. The atmosphere is lively and human, quite unlike a quiet supermarket.
Trả giá
You can bargain in Russia, but more carefully than in Eastern bazaars. At the market it is fine to ask politely: "Можно дешевле?" (can it be cheaper?) or "Сделайте скидку, пожалуйста" (give me a discount, please). The seller may come down a little, especially if you take a lot or buy toward evening. But in a shop or supermarket you don't bargain — the price on the label is final. A smile and a calm tone help: haggling in Russia is a short polite exchange, not an argument. And remember: for a bunch of herbs or a trifle, bargaining is not the done thing.
Cửa hàng và siêu thị
In a shop and a supermarket it is the opposite: every item has a price tag, the price is fixed, there is no haggling. You take the item, go to the checkout (касса) and pay in cash or by card. Big chain supermarkets have discounts and loyalty-card offers — written on the price tag. Many families use both: the market for fresh vegetables, herbs and fish, the supermarket for everything else. Knowing where to bargain and where to just pay is a small but useful skill.
Tóm lại: ở chợ, hãy hỏi "Сколько стоит?", và nếu muốn thì trả giá một cách lịch sự; ở cửa hàng hay siêu thị, cứ lấy hàng và trả tiền ở quầy. Cả hai đều là một phần của đời sống Nga — và một chút mặc cả ngắn, thân thiện ở chợ, kèm nụ cười, có thể là khởi đầu của một tình bạn nhỏ với người bán.
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →