Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 24

МестаĐịa điểm

Mestá

Từ vựng địa điểm: место (nơi), банк (ngân hàng), аптека (nhà thuốc), больница (bệnh viện), школа (trường), вокзал (nhà ga), справа (bên phải), слева (bên trái), впереди (phía trước), сзади (phía sau). Ngữ pháp chính: cái gì ở đâu — trả lời bằng TRẠNG TỪ chỉ nơi (như bài 14), và danh từ giữ dạng gốc: "Банк справа", "Аптека слева". KHÔNG có động từ "есть": người nói tiếng Anh chèn nó ("The bank IS on the right") — "Банк есть справа" ✗ → "Банк справа" ✓. Giới từ "в/на" + cách (в банке, на вокзале) là Sách 2; ở đây trạng từ là đủ. Góc đọc: "вокзал", "больница".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Банк есть справа? Банк справа?

  1. IvanМmаaйyкk,гgдdеeбbаaнnкk?Mike, ngân hàng ở đâu?
  2. MikeБbаaнnкkеyeсsтtьсsпpрrаaвvаa.Ngân hàng bên phải. (slip: vị trí không cần "есть" → "Банк справа")
  3. IvanБbеeзz«еyeсsтtь»:«Бbаaнnкkсsпpрrаaвvаa».Кkаaкk«Гgдdеeтtуuаaлlеeтt?Вvоoнnтtаaмm»(гgлlаaвvаa14).Không "есть": "Банк справа". Như "Где туалет? — Вон там" (bài 14).
  4. MikeАa,бbаaнnкkсsпpрrаaвvаa.Иiаaпpтtеeкkаaсsлlеeвvаa.À, ngân hàng bên phải. Còn nhà thuốc bên trái.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Где аптека?— Nhà thuốc ở đâu?

  1. MikeЗzдdрrаaвvсsтtвvуuйyтtеe!Гgдdеeаaпpтtеeкkаa?Xin chào! Nhà thuốc ở đâu?
  2. AnyaАaпpтtеeкkаaсsпpрrаaвvаa.Nhà thuốc bên phải.
  3. MikeАaбbоaлlьнnиiцtsаa?Còn bệnh viện?
  4. AnyaБbоaлlьнnиiцtsаaсsлlеeвvаa,аaвvоaкgзzаaлlвvпpеeрrеeдdиi.Bệnh viện bên trái, còn nhà ga phía trước.
  5. MikeСsпpаaсsиiбbоa!Аaпpтtеeкkаaбbлlиiзzкkоo?Cảm ơn! Nhà thuốc có gần không?
  6. AnyaДdаa,оoчchеeнnьбbлlиiзzкkоo.Vâng, rất gần.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
мmеeсsтtоa

nounnơi

бbаaнnкk

nounngân hàng

аaпpтtеeкkаa

nounnhà thuốc

бbоaлlьнnиiцtsаa

nounbệnh viện

шshкkоoлlаa

nountrường học

вvоaкgзzаaлl

nounnhà ga

сsпpрrаaвvаa

adverbbên phải

сsлlеeвvаa

adverbbên trái

вvпpеeрrеeдdиi

adverbphía trước

сsзzаaдdиi

adverbphía sau

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Где? — справа, слева (trạng từ, không "есть")

Giải thích

Như bài 14, "где?" trả lời ngắn — bằng TRẠNG TỪ chỉ nơi, không động từ. Trạng từ mới: справа (bên phải), слева (bên trái), впереди (phía trước), сзади (phía sau); đã quen: рядом (gần đây), близко (gần), далеко (xa). "Где банк? — Банк справа". "Аптека слева, а больница справа". Danh từ giữ dạng gốc — nó KHÔNG đổi (giới từ "в/на" với cách — в банке, на вокзале — là Sách 2). ĐỪNG chèn "есть": tiếng Anh "The bank IS on the right", nhưng tiếng Nga không cần hệ từ — "Банк есть справа" ✗ → "Банк справа" ✓. (So với bài 25: справа/слева là VỊ TRÍ; направо/налево là HƯỚNG chuyển động.)

Ví dụ

  • Где банк? — Банк справа.Ngân hàng ở đâu? — Ngân hàng bên phải.
  • Аптека слева, а больница справа.Nhà thuốc bên trái, còn bệnh viện bên phải.
  • Школа впереди, вокзал сзади.Trường ở phía trước, nhà ga ở phía sau.
  • Магазин рядом, а рынок далеко.Cửa hàng gần, còn chợ thì xa.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Читаем места: «вокзал», «больница»— Đọc địa điểm: "вокзал", "больница"

Các từ về địa điểm luyện hai kỹ năng. Thứ nhất — hữu thanh hóa: trong "вокзал" phụ âm vô thanh "к" trước "з" hữu thanh nghe như "g": "va-GZÁL" (thêm о không nhấn → "a", bài 21). Thứ hai — dấu mềm cùng "ц": "больница" = "bal-NÍ-tsa" ("l" mềm, "ц" = "ts", о không nhấn → "a"). Trong "аптека" phụ âm "пт" đọc rõ liền nhau. Trong "справа" cụm "спр" cũng liền nhau, không có nguyên âm ở giữa. Đọc to các từ về địa điểm.

Đọc to các từ về địa điểm:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.