Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 26
Кто выше?Ai cao hơn?
Miêu tả và so sánh người. Từ vựng: высокий, низкий, красивый, молодой, старый, умный, добрый, волосы, глаза, похож. Ngữ pháp chính: đa số tính từ có dạng so sánh ngắn tận cùng "-е/-ее" — высокий → выше (cao hơn), старый → старше (lớn tuổi hơn), молодой → моложе (trẻ hơn), умный → умнее (thông minh hơn). Đối tượng so sánh ở cách sinh (cách 2): "Он выше меня" (Anh ấy cao hơn tôi), "Она старше брата" (Cô ấy lớn hơn anh trai). Người nói tiếng Anh sao chép "more" và nói "более старый" ✗ → "старше" ✓. "более + tính từ" cũng được, nhưng dạng ngắn tự nhiên hơn. Góc đọc: trọng âm ở dạng so sánh (вЫше, стАрше, nhưng умнЕе).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
более старый / старше
- IvanМайк,твойбратстаршеилимоложетебя?Mike, anh trai cậu lớn hơn hay nhỏ hơn cậu?
- MikeОнболеестарый.Anh ấy già hơn. (slip: tiếng Nga tự nhiên dùng dạng ngắn «старше», không phải «более старый»)
- IvanЛучшекороче:«Онстаршеменя».Ngắn hơn thì hay hơn: «Он старше меня» (Anh ấy lớn hơn tôi).
- MikeПонял:онстаршеменя.Ионвыше.Hiểu rồi: anh ấy lớn hơn tớ. Và cao hơn.
- IvanАктоумнее?Thế ai thông minh hơn?
- MikeКонечно,я!Ну,почти.Tất nhiên là tớ! À, gần như thế.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Моя сестра и я— Chị tôi và tôi
- IvanАня,утебяестьфотосемьи?Anya, cậu có ảnh gia đình không?
- AnyaДа,смотри.ЭтомоясестраМаша.Có, nhìn này. Đây là chị Masha của tớ.
- IvanВыпохожи!Онастаршетебя?Hai người giống nhau! Chị ấy lớn hơn cậu à?
- AnyaДа,надвагодастарше.Ноявыше.Ừ, hơn hai tuổi. Nhưng tớ cao hơn.
- IvanАктодобрее?Thế ai tốt bụng hơn?
- AnyaМашадобрее.Аяготовлюлучше!Masha tốt bụng hơn. Nhưng tớ nấu ăn ngon hơn!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- высокий
adjectivecao
- низкий
adjectivethấp
- красивый
adjectiveđẹp
- молодой
adjectivetrẻ
- старый
adjectivegià, cũ
- умный
adjectivethông minh
- добрый
adjectivetốt bụng
- волосы
n.pl.tóc
- глаза
n.pl.mắt (số ít глаз)
- старше
adjectivelớn tuổi hơn (so sánh của старый)
- похож
adjectivegiống (похож на + cách 4)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
So sánh: dạng ngắn + cách sinh
Giải thích
Để so sánh, tiếng Nga có dạng so sánh ngắn tiện lợi. Thường là gốc từ + "-ее": умный → умнее (thông minh hơn), красивый → красивее (đẹp hơn), добрый → добрее (tốt bụng hơn). Từ hay dùng có dạng đặc biệt: высокий → выше (cao hơn), старый → старше (lớn tuổi hơn), молодой → моложе (trẻ hơn), хороший → лучше (tốt hơn), плохой → хуже (tệ hơn). Dạng này không đổi theo giống hay số — chỉ một cho tất cả. Đối tượng so sánh vào cách sinh: "Он выше меня" (cao hơn tôi, không phải "чем я"), "Она старше брата" (lớn hơn anh trai). Cũng có thể dùng "чем": "Он выше, чем я" — cũng đúng. Lỗi điển hình: người nói tiếng Anh sao chép "more" và nói "более старый" ✗ — đúng ngữ pháp nhưng không tự nhiên; nên "старше" ✓. Cho bằng nhau: "такой же… как" (bằng…): "Он такой же высокий, как я" (cao bằng tôi).
Ví dụ
- Мой брат выше меня.Anh trai tôi cao hơn tôi.
- Анна старше сестры.Anna lớn tuổi hơn chị gái.
- Этот дом красивее.Ngôi nhà này đẹp hơn.
- Он такой же умный, как я.Anh ấy thông minh bằng tôi.
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ударение в сравнительных формах— Trọng âm trong dạng so sánh
Trong tiếng Nga trọng âm di động, và ở dạng so sánh có quy luật. Các dạng "bất quy tắc" ngắn giữ trọng âm ở gốc (phía trước): "вЫше", "стАрше", "мОложе", "нИже". Còn dạng tận cùng "-ее" chuyển trọng âm sang đuôi: "умнЕе", "добрЕе", "красИвее" (ở đây trọng âm ở "-си-", như trong chính từ đó). Nghe và lặp lại: từ ngắn — trọng âm phía trước, từ dài "-ее" — trọng âm gần cuối. Trọng âm đúng rất quan trọng: thiếu nó từ nghe không rõ. Đọc to các dạng.
Đọc to các dạng:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →