Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 25

НаправленияChỉ đường

Napravléniya

Từ vựng chỉ đường: направо (sang phải), налево (sang trái), прямо (đi thẳng), поверните (rẽ!), идите (đi!), улица (phố), мост (cầu), светофор (đèn giao thông), угол (góc), дорога (đường). Ngữ pháp chính: chỉ đường bằng động từ mệnh lệnh + hướng — "Идите прямо" (đi thẳng), "Поверните направо/налево" (rẽ phải/trái). QUAN TRỌNG phân biệt (bài 24): справа/слева là VỊ TRÍ (chỗ vật đứng), còn направо/налево là HƯỚNG chuyển động (rẽ về đâu). Người nói tiếng Anh lấy dạng vị trí để rẽ — "Справа!" (nghĩa "rẽ") ✗ → "Направо!" ✓. Kết quả của tuyến đường là vị trí: "Рынок справа". Góc đọc: đọc các hướng.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Справа? Направо?

  1. IvanМmаaйyкk,рrыyнnоaкkтtаaмm.Пpоaвvеeрrнnиiтtеeнnаaпpрrаaвvоoиiлlиiнnаaлlеeвvоo?Mike, chợ ở đằng kia. Rẽ phải hay rẽ trái?
  2. MikeСsпpрrаaвvаa!Bên phải! (slip: справа là vị trí; để rẽ dùng направо → "Направо!")
  3. Ivan«Сsпpрrаaвvаa»эeтtоoмmеeсsтtоa(гgлlаaвvаa24).Дdлlяyaпpоaвvоaрrоoтtаa«нnаaпpрrаaвvоo»:«Пpоaвvеeрrнnиiтtеeнnаaпpрrаaвvоo»."Справа" là vị trí (bài 24). Để rẽ — "направо": "Поверните направо".
  4. MikeАa,пpоaвvеeрrнnиiтtеeнnаaпpрrаaвvоo!Аaрrыyнnоaкkсsпpрrаaвvаa.À, rẽ phải! Còn chợ ở bên phải.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Дорога на рынок— Đường đến chợ

  1. MikeЗzдdрrаaвvсsтtвvуuйyтtеe!Гgдdеeрrыyнnоaкk?Xin chào! Chợ ở đâu?
  2. AnyaИiдdиiтtеeпpрrяyaмmоa,пpоaтtоoмmпpоaвvеeрrнnиiтtеeнnаaлlеeвvоo.Đi thẳng, rồi rẽ trái.
  3. MikeАaпpоaтtоoмm?Rồi sao?
  4. AnyaИiдdиiтtеeпpрrяyaмmоa.Тtаaмmмmоoсsтt.Рrыyнnоaкkсsпpрrаaвvаa.Đi thẳng. Ở đó có cầu. Chợ ở bên phải.
  5. MikeПpрrяyaмmоa,нnаaлlеeвvоo,мmоoсsтt,рrыyнnоaкkсsпpрrаaвvаa.Сsпpаaсsиiбbоa!Thẳng, trái, cầu, chợ bên phải. Cảm ơn!
  6. AnyaПpоaжzhаaлlуuйсsтtаa!Không có gì!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
нnаaпpрrаaвvоo

adverbsang phải

нnаaлlеeвvоo

adverbsang trái

пpрrяyaмmоa

adverbthẳng

пpоaвvеeрrнnиiтtеe

verbrẽ! (mệnh lệnh)

иiдdиiтtеe

verbđi! (mệnh lệnh)

уuлlиiцtsаa

nounphố

мmоoсsтt

nouncầu

сsвvеeтtоaфfоoрr

nounđèn giao thông

уuгgоaлl

noungóc

дdоaрrоoгgаa

nounđường

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Идите прямо, поверните направо

Giải thích

Đường được chỉ bằng mệnh lệnh (dạng cầu khiến) + hướng: "Идите прямо" (đi thẳng), "Поверните направо" (rẽ phải), "Поверните налево" (rẽ trái). Направо/налево đã nghĩa là "về phía phải/trái" — KHÔNG cần giới từ. Khác biệt CHÍNH so với bài 24: справа/слева trả lời "где?" (đó là VỊ TRÍ), còn направо/налево trả lời "куда?" (đó là HƯỚNG chuyển động). Người nói tiếng Anh ("on the right / to the right" nghe giống) lấy dạng vị trí để rẽ: "Справа!" nghĩa "rẽ" ✗ → "Направо!" ✓. Còn kết quả thì bằng vị trí: "Поверните направо — рынок справа". Mốc: угол (góc), мост (cầu), светофор (đèn giao thông), улица (phố).

Ví dụ

  • Идите прямо.Đi thẳng.
  • Поверните направо.Rẽ phải.
  • Иiдdиiтtеeпpрrяyaмmоa,пpоaтtоoмmпpоaвvеeрrнnиiтtеeнnаaлlеeвvоo.Đi thẳng, rồi rẽ trái.
  • Поверните направо — рынок справа.Rẽ phải — chợ ở bên phải.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Читаем направления— Đọc các hướng

Các từ chỉ hướng đầy "о" không nhấn nghe như "a" (akanye, bài 21). Trong "направо" trọng âm ở "а" giữa, "о" cuối → "a": "na-PRÁ-va". Trong "налево" "о" cuối → "a": "na-LÉ-va". Trong "светофор" hai "о" không nhấn → "a", trọng âm ở "фор": "sve-ta-FÓR". Trong "улица" "ц" = "ts", trọng âm ở "у": "Ú-li-tsa". Đặt trọng âm đúng — nó quyết định nguyên âm nghe thế nào. Đọc to các hướng.

Đọc to các hướng:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.