Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 27
Что тебе нравится?Bạn thích gì?
Nói về giải trí và sở thích. Từ vựng: свободное время, хобби, читать, танцевать, плавать, гулять, музыка, фильм, любить, нравиться, спорт. Ngữ pháp chính: hai cách nói "thích". "Любить" hoạt động như tiếng Anh: "Я люблю читать" (Tôi thích đọc) — chủ ngữ "я". Nhưng "нравиться" thì ngược lại: thứ bạn thích là chủ ngữ, còn người ở cách tặng (cách 3): "Мне нравится книга" (nghĩa đen "cuốn sách làm tôi dễ chịu"). Người nói tiếng Anh biến mình thành chủ ngữ: "Я нравлюсь книгу" ✗ → "Мне нравится книга" ✓. Số nhiều: "Мне нравятся книги" (Tôi thích sách). Góc đọc: "-ться" mềm = "-tsa" (нравиться, купаться). Văn hóa 3: dacha, banya và trà khi làm khách.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Я нравлюсь / Мне нравится
- IvanМайк,тебенравитсяэтакнига?Mike, cậu thích cuốn sách này không?
- MikeДа!Янравлюськнигу.Có! Tớ thích cuốn sách. (slip: với нравиться thì cuốn sách là chủ ngữ và cậu ở cách tặng — «Мне нравится книга»)
- IvanНе«я»,а«мне»:«Мненравитсякнига».Không phải "я" mà "мне": "Мне нравится книга".
- MikeА,понял!Мненравитсякнига.Имненравитсямузыка.À, hiểu rồi! Tớ thích cuốn sách. Và tớ thích nhạc.
- IvanОтлично!Ачтотылюбишьделать?Tuyệt! Thế cậu thích làm gì?
- MikeЯлюблюплаватьигулятьвпарке.Tớ thích bơi và đi dạo trong công viên.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
В выходные— Vào cuối tuần
- AnyaИван,чтотыделаешьввыходные?Ivan, cuối tuần cậu làm gì?
- IvanЯлюблючитатьислушатьмузыку.Аты?Tớ thích đọc sách và nghe nhạc. Còn cậu?
- AnyaМненравитсятанцевать.Иялюблюспорт.Tớ thích nhảy. Và tớ thích thể thao.
- IvanАкакойспорттебенравится?Cậu thích môn thể thao nào?
- AnyaМненравитсяплавать.Летом—каждыйдень!Tớ thích bơi. Mùa hè — mỗi ngày!
- IvanЗдорово!Давайпоплаваемвместевсубботу.Tuyệt! Thứ Bảy mình bơi cùng nhau nhé.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- свободноевремя
nounthời gian rảnh
- хобби
nounsở thích
- читать
verbđọc
- танцевать
verbnhảy múa
- плавать
verbbơi
- гулять
verbđi dạo
- музыка
nounâm nhạc
- фильм
nounphim
- любить
verbyêu, thích
- нравиться
verblàm hài lòng (мне нравится …)
- спорт
nounthể thao
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"Нравиться" với cách tặng
Giải thích
Tiếng Nga có hai cách nói bạn thích cái gì. Cách một là động từ "любить" (như tiếng Anh): "Я люблю читать" (Tôi thích đọc), "Я люблю музыку" (Tôi thích âm nhạc) — chủ ngữ "я", tân ngữ ở cách 4. Cách hai là động từ "нравиться", vận hành như gương soi: thứ bạn thích trở thành chủ ngữ, còn người ở cách TẶNG (мне, тебе, ему, ей, нам): "Мне нравится книга" — nghĩa đen "cuốn sách làm tôi dễ chịu". Động từ hợp với chủ ngữ: một thứ — "нравится", nhiều thứ — "нравятся": "Мне нравятся фильмы" (Tôi thích phim). Lỗi điển hình: người nói tiếng Anh biến mình thành chủ ngữ và nói "Я нравлюсь книгу" ✗ → "Мне нравится книга" ✓. Với động từ nguyên mẫu: "Мне нравится читать" (Tôi thích đọc). Học các dạng cách tặng: я → мне, ты → тебе.
Ví dụ
- Мне нравится эта книга.Tôi thích cuốn sách này.
- Мне нравятся русские фильмы.Tôi thích phim Nga.
- Я люблю танцевать.Tôi thích nhảy.
- Тебе нравится эта музыка?Bạn thích nhạc này không?
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Дача, баня и чай в гостяхDacha, banya và trà khi làm khách
Người Nga dùng thời gian rảnh thế nào? Ba thứ nói lên nhiều nhất: dacha — ngôi nhà nhỏ ngoại ô, banya — phòng xông hơi nóng có bó cành bạch dương, và trà, uống hàng giờ khi khách đến. Sau ba thói quen này là cả một nền văn hóa nghỉ ngơi và tình bạn.
Dacha
The dacha is a country house or garden plot where families go for weekends and for the summer. There they grow vegetables, berries and flowers, rest from the city and grill shashlik (kebabs) in the open air. Many city dwellers have had a dacha since Soviet times, and it is passed down from generation to generation. At the dacha the rest is active: digging beds, watering cucumbers, picking apples. In summer you may hear: "Мы едем на дачу" (We are going to the dacha) — and it means a whole world of fresh air, work and calm.
Banya
The banya is the Russian steam bath, and it is not just washing but a whole ritual. In the hot steam room you throw water on the stones to make steam rise, and then with light strokes of a birch or oak whisk (веник) you "steam" the body — it is healthy and pleasant. After the steam room people jump into cold water or snow and then return to the warmth. Between rounds they drink tea and talk. There is even a saying: "В бане все равны" (In the banya everyone is equal). The banya is health, friendship and rest in one place.
Trà và khách
When guests come to a Russian home, the kettle goes on almost at once. Tea is drunk for a long time, over conversation, with jam, biscuits, sweets or cake. The hosts always offer more: "Ещё чаю?" (More tea?) — and to refuse straight away is considered almost impolite. Often a whole spread is on the table, even if the guest only dropped by "for a minute". Hospitality here is the soul of it: what matters is not what is served but that you are welcome. On leaving, people say "Спасибо за чай" (Thank you for the tea) — and it is thanks not only for the drink but for a warm evening.
Dacha, banya và trà khi làm khách — ba khung cửa sổ đơn giản nhìn vào thời gian rảnh của người Nga. Sau cả ba là một điều: nghỉ ngơi không phải "không làm gì" mà là ở giữa thiên nhiên, chăm sóc cơ thể và dành thời gian cho người thân.
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Читаем «-ться» и «-тся» как «-тса»— Đọc "-ться" và "-тся" thành "-tsa"
Nhiều động từ kết thúc bằng "-ться" (nguyên mẫu) hoặc "-тся" (dạng anh ấy/cô ấy). Viết nhiều chữ nhưng đọc đơn giản: "-tsa". Dấu mềm và "-ся" hợp nhất, "т" + "с" cho âm cứng "ц" = "ts", và "я" ở đây nghe như "a". Vậy "нравиться" = "NRÁ-vi-tsa", "нравится" = "NRÁ-vi-tsa" (nghe giống nhau!), "купаться" = "ku-PÁ-tsa", "улыбаться" = "u-ly-BÁ-tsa". Đừng đọc từng chữ "-т-ь-с-я" — nó là một "-tsa" ngắn. Đọc to các động từ.
Đọc to các động từ:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →