Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 28
Какая погода? Thời tiết thế nào?
Nói về thời tiết và các mùa. Từ vựng: погода, солнце, дождь, снег, ветер, холодно, тепло, жарко, зима, лето, время года. Ngữ pháp chính: về thời tiết, nói KHÔNG có chủ ngữ — chỉ một trạng từ: "Холодно" (trời lạnh), "Тепло" (trời ấm), "Жарко" (trời nóng). Hoặc "идёт" (đi): "Идёт дождь" (trời mưa), "Идёт снег" (có tuyết); "светит солнце" (mặt trời chiếu). Người nói tiếng Anh thêm "это" ("it"): "Это холодно" ✗ → "Холодно" ✓ — tiếng Nga không cần chủ ngữ giả. Các mùa vào cách công cụ (cách 5) với nghĩa "khi nào": зима → зимой (mùa đông), лето → летом (mùa hè), весна → весной (mùa xuân), осень → осенью (mùa thu). Góc đọc: phụ âm câm và vô thanh trong từ chỉ thời tiết (солнце = "sontse", снег = "snek", дождь = "dosht").
Hội thoại
Это холодно / Холодно
- Ivan Пойдём гулять, Майк? Đi dạo không, Mike?
- Mike Нет, это холодно. Không, trời lạnh. (slip: tiếng Nga không cần «это»/«it» cho thời tiết — chỉ «Холодно»)
- Ivan Без «это»! Просто «Холодно». Không có «это»! Chỉ «Холодно».
- Mike Понял: холодно. И идёт дождь. Hiểu rồi: trời lạnh. Và đang mưa.
- Ivan Тогда останемся дома и выпьем чаю. Vậy mình ở nhà và uống trà đi.
- Mike Хорошо! Может, завтра будет тепло. Được! Có lẽ mai trời sẽ ấm.
Hội thoại
Какое время года ты любишь? — Cậu thích mùa nào?
- Anya Иван, какое время года ты любишь? Ivan, cậu thích mùa nào?
- Ivan Лето. Летом тепло и светит солнце. Mùa hè. Mùa hè ấm và mặt trời chiếu sáng.
- Anya А я люблю зиму. Зимой красиво: снег! Còn tớ thích mùa đông. Mùa đông đẹp: có tuyết!
- Ivan Но зимой очень холодно! Nhưng mùa đông lạnh lắm!
- Anya Холодно, да — но можно кататься на лыжах. Lạnh, ừ — nhưng có thể trượt tuyết.
- Ivan Это правда! Зимой я тоже катаюсь. Đúng thật! Mùa đông tớ cũng trượt.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| погода | pagóda | n. | thời tiết |
| солнце | sóntse | n. | mặt trời (л câm) |
| дождь | dozhdʼ | n. | mưa (идёт дождь = trời mưa) |
| снег | sneg | n. | tuyết (идёт снег = có tuyết) |
| ветер | véter | n. | gió |
| холодно | khóladna | adv. | lạnh (trời lạnh) |
| тепло | tepló | adv. | ấm (trời ấm) |
| жарко | zhárka | adv. | nóng (trời nóng) |
| зима | zimá | n. | mùa đông (зимой = vào mùa đông) |
| лето | léto | n. | mùa hè (летом = vào mùa hè) |
| время года | vrémya góda | n. | mùa |
Ngữ pháp
Погода без подлежащего + времена года в творительном Thời tiết không chủ ngữ + mùa ở cách công cụ
В русском о погоде говорят коротко и без подлежащего. Есть два способа. Первый — просто наречие: «Холодно», «Тепло», «Жарко», «Ветрено» (можно добавить «сегодня»: «Сегодня холодно»). Второй — глагол «идёт» с дождём/снегом или «светит» с солнцем: «Идёт дождь», «Идёт снег», «Светит солнце». Важно: русскому НЕ нужно пустое подлежащее «это» или «оно», как английское «it». Типичная ошибка: носители английского говорят «Это холодно» ✗ (калька с «it is cold») → правильно просто «Холодно» ✓. Чтобы сказать, КОГДА (в какое время года), ставим слово в творительный падеж: зима → зимой, лето → летом, весна → весной, осень → осенью. «Зимой холодно, а летом жарко».
Trong tiếng Nga, nói về thời tiết ngắn gọn và không có chủ ngữ. Có hai cách. Cách một — chỉ một trạng từ: "Холодно" (lạnh), "Тепло" (ấm), "Жарко" (nóng), "Ветрено" (có gió) — có thể thêm "сегодня" (hôm nay): "Сегодня холодно". Cách hai — động từ "идёт" (đi) với mưa/tuyết hoặc "светит" (chiếu) với mặt trời: "Идёт дождь", "Идёт снег", "Светит солнце". Quan trọng: tiếng Nga KHÔNG cần chủ ngữ giả "это" hay "оно" như "it" tiếng Anh. Lỗi điển hình: người nói tiếng Anh nói "Это холодно" ✗ (dịch từ "it is cold") → đúng chỉ là "Холодно" ✓. Để nói KHI NÀO (mùa nào), đặt từ vào cách công cụ: зима → зимой, лето → летом, весна → весной, осень → осенью. "Зимой холодно, а летом жарко" (Mùa đông lạnh, mùa hè nóng).
- Сегодня холодно и идёт снег. Sevódnya khóladna i idyót sneg. Hôm nay lạnh và có tuyết.
- Летом жарко, светит солнце. Létam zhárka, svétit sóntse. Mùa hè nóng, mặt trời chiếu sáng.
- Идёт дождь, возьми зонт. Idyót dozhdʼ, vazʼmí zont. Trời đang mưa, mang theo ô.
- Зимой в Москве очень холодно. Zimóy v Maskvé óchenʼ khóladna. Mùa đông ở Moskva rất lạnh.
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →