Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 32
Здесь есть диван, а стола нетỞ đây có ghế sofa, nhưng không có bàn
Ngôi nhà và các phòng. Từ vựng: дом, комната, кухня, спальня, кровать, стол, стул, диван, окно, нет. Ngữ pháp chính: để nói cái gì đó «CÓ», ta dùng từ «есть»: «Здесь есть кровать» (Ở đây có giường). Để nói cái gì đó «KHÔNG CÓ», ta dùng «нет» — và sau «нет» danh từ ở cách SỞ HỮU (родительный): «Здесь нет стола» (стол → стола), «В спальне нет окна» (окно → окна). Cách sở hữu bạn đã gặp ở chương 22 (рубля/рублей) và 26 (so sánh). Vậy: есть + cách một (есть стол), нет + cách sở hữu (нет стола). Nơi chốn gọi bằng trạng từ: здесь, тут, там (không cách mới). Trong tiếng Anh «there is no table» — từ «table» không đổi, nên Mike giữ cách một: «Здесь нет стол» ✗ → «Здесь нет стола» ✓. Góc âm: «здесь» = «zdesʼ», «стола» — trọng âm ở «-ла».
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
нет стол / нет стола
- IvanМайк,покажисвоюкомнату.Чтоздесьесть?Mike, cho tôi xem phòng của cậu. Ở đây có gì?
- MikeЗдесьестькроватьидиван.Ноздесьнетстол.Ở đây có giường và ghế sofa. Nhưng ở đây không có bàn. (slip: sau «нет» dùng cách sở hữu — «стола»)
- IvanПочти!После«нет»—родительныйпадеж.Не«нетстол»,а«нетстола».Gần đúng! Sau «нет» là cách sở hữu. Không phải «нет стол», mà «нет стола».
- MikeА,понял!Здесьнетстолаинетстула.À, hiểu rồi! Ở đây không có bàn và không có ghế.
- IvanВерно!Аокноздесьесть?Đúng! Còn ở đây có cửa sổ không?
- MikeДа,здесьестьбольшоеокно,нонетшкафа.Có, ở đây có một cửa sổ lớn, nhưng không có tủ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Новая квартира— Căn hộ mới
- IvanАня,утебяноваяквартира!Сколькотамкомнат?Anya, cậu có căn hộ mới! Ở đó có mấy phòng?
- AnyaЕстькухня,спальняибольшаякомната.Здесьестьдиванистол.Có nhà bếp, phòng ngủ và một phòng lớn. Ở đây có ghế sofa và bàn.
- IvanАкроватьужеесть?Còn giường đã có chưa?
- AnyaВспальнеестькровать,нопоканетшкафа.Якуплюегозавтра.Phòng ngủ có giường, nhưng chưa có tủ. Ngày mai tôi sẽ mua.
- IvanОтличнаяквартира!Поздравляю!Căn hộ tuyệt vời! Chúc mừng!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- дом
nounnhà
- комната
nounphòng
- кухня
nounnhà bếp
- спальня
nounphòng ngủ
- кровать
noungiường
- стол
nouncái bàn
- стул
nouncái ghế
- диван
nounghế sofa
- окно
nouncửa sổ
- нет
particlekhông có
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
«есть» và «нет» + cách sở hữu
Giải thích
Trong chương này ta nói trong nhà có gì và không có gì. Để nói cái gì đó «TỒN TẠI», ta đặt từ «есть»: «Здесь есть кровать», «В комнате есть диван». Sau «есть» danh từ giữ dạng thường (cách một): есть стол, есть окно, есть кровать. Để nói cái gì đó «KHÔNG CÓ», ta đặt «нет» — và đây là quy tắc quan trọng: sau «нет» danh từ đổi đuôi sang cách SỞ HỮU (chính cái đã đến sau số ở chương 22 và trong so sánh ở chương 26). Giống đực: стол → «нет стола», стул → «нет стула», диван → «нет дивана». Giống trung: окно → «нет окна». Giống cái: кровать → «нет кровати», кухня → «нет кухни». Nơi chốn gọi bằng trạng từ: здесь, тут, там — cách mới cho «trong phòng» chưa cần. Lỗi điển hình của người nói tiếng Anh: tiếng Anh «there is no table» — từ «table» không đổi. Nên Mike giữ cách một: «Здесь нет стол» ✗. Nhưng sau «нет» cần cách sở hữu: «Здесь нет стола» ✓.
Ví dụ
- В комнате есть кровать и стол.Trong phòng có một cái giường và một cái bàn.
- Здесь нет стула.Ở đây không có ghế.
- В спальне есть окно, а в кухне окна нет.Phòng ngủ có cửa sổ, nhưng bếp thì không.
- В доме есть диван, но нет стола.Trong nhà có ghế sofa, nhưng không có bàn.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Русский дом: квартира, дача и тапочкиNgôi nhà Nga: căn hộ, dacha và dép lê
Người Nga sống thế nào? Ba điều khiến nhiều người nước ngoài ngạc nhiên: phần lớn sống trong CĂN HỘ, không phải nhà riêng; nhiều gia đình có một «dacha» ở ngoại ô; và ở nhà ai cũng đi «тапочки» (dép lê). Một cái nhìn nhỏ vào ngôi nhà Nga.
Căn hộ, không phải nhà riêng
In Russian «дом» means both «house» and «home», but most city dwellers live in a FLAT — in a multi-storey building. In Soviet times millions of flats were built in large «panel» buildings; whole districts look alike. So when a Russian says «я иду домой» (I’m going home), they usually go to their flat, not to a detached house with a garden. Flats are often small but cosy: the kitchen is the heart of the home, where the family drinks tea and talks for hours.
Dacha ở ngoại ô
Many city families have a «dacha» — a small country house with a garden. In summer, especially at the weekend, people go to the dacha: they plant vegetables, relax, grill «shashlik» (kebabs) and pick berries. The dacha is not a luxury but an old tradition and a way to be in nature. Even a small dacha with beds of cucumbers and tomatoes is very dear to the heart. Many Russians say that real rest is the quiet of the dacha, not a hotel.
Dép lê và «cởi giày ra!»
In a Russian home you take off your shoes at the door — almost always. The streets can be muddy or snowy, so walking through the home in outdoor shoes is not the done thing. A guest is told right away: «Разувайтесь!» (Take your shoes off!) and given «тапочки» — indoor footwear. Many families keep spare slippers for guests. This is not strictness but care for cleanliness and cosiness. So when you visit Russians, be ready to leave your boots at the entrance and put on soft slippers.
Căn hộ, dacha và dép lê — ba ô cửa nhỏ vào ngôi nhà Nga. Chúng cho thấy: nhà không phải là kích thước hay khu vườn, mà là hơi ấm, sự sạch sẽ và tách trà trong bếp với những người thân yêu.
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Безударное «о» = «а»; мягкий знак «ь»— "о" không nhấn = "a"; dấu mềm "ь"
Hai quy tắc đọc. Thứ nhất — "akanye" (giảm âm): chữ "о" KHÔNG nhấn đọc là "a". Vậy "окно" = "a-KNÓ", "стола" = "sta-LÁ", "комната" = "KÓM-na-ta", "диван" = "di-VÁN". Khi có trọng âm, "о" nghe rõ ("KÓM-nata" — "о" đầu có trọng âm, "o"), còn không nhấn thì thành "a". Thứ hai — dấu mềm "ь" tự nó không có âm; nó cho thấy phụ âm trước nó là MỀM: "кровать" = "kra-VÁTʼ" ("т" mềm), "есть" = "yestʼ", "спальня" = "SPÁLʼ-nya". Đừng sợ "ь" — chỉ cần làm mềm phụ âm. Đọc to các từ.
Đọc to các từ:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →