Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 33

Я еду автобусомTôi đi bằng xe buýt

Ya yédu aftóbusam

Bạn đi lại thế nào? Từ vựng: автобус, поезд, машина, самолёт, метро, велосипед, пешком, ехать, работа, быстро. Ngữ pháp chính: để nói bạn đi BẰNG gì, đặt phương tiện vào cách CÔNG CỤ (творительный) — chính cái mà các mùa dùng ở chương 28 (зимой, летом) — và KHÔNG có giới từ. автобус → «автобусом», поезд → «поездом», машина → «машиной», самолёт → «самолётом», велосипед → «велосипедом». «Я еду автобусом», «Мы едем поездом». «метро» không đổi: hiện giờ ta chỉ nói «метро». Và «пешком» là từ có sẵn: «Я иду пешком» (tôi đi bộ). Trong tiếng Anh «by bus» — từ «bus» không đổi, nên Mike để nó ở dạng gốc: «Я еду автобус» ✗ → «Я еду автобусом» ✓. Góc âm: «автобус» = «af-TÓ-bus» (в = «f»), đuôi «-ом» không nhấn = «-am».

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Как ты едешь на работу?— Bạn đi làm bằng gì?

  1. ivan
  2. mike
  3. ivan
  4. mike
  5. ivan
  6. mike
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

В центр города— Vào trung tâm thành phố

  1. anya
  2. ivan
  3. anya
  4. ivan
  5. anya
  6. ivan
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
аaвfтtоoбbуuсs

nounxe buýt

пpоoеyeзzдd

nountàu hỏa

мmаaшshиiнnаa

nounô tô

сsаaмmоaлlёyoтt

nounmáy bay

мmеiтtрrоo

nountàu điện ngầm

вvеiлlоaсsиiпpеyeдt

nounxe đạp

пpеiшshкkоoмm

adverbđi bộ

еyeхkhаaтtь

verbđi (bằng xe)

рrаaбbоoтtаa

nouncông việc

бbыyсsтtрrоa

adverbnhanh

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Giao thông: cách công cụ («автобусом»)

Giải thích

Để nói bạn đi BẰNG gì, tiếng Nga đặt phương tiện vào cách CÔNG CỤ — và hoàn toàn không có giới từ. Bạn đã gặp cách này ở chương 28: «зимой», «летом» là cách công cụ của các mùa. Giờ áp dụng cho phương tiện. Giống đực và trung lấy đuôi «-ом» (hoặc «-ем»): автобус → автобусом, поезд → поездом, самолёт → самолётом, велосипед → велосипедом. Giống cái «-а» đổi thành «-ой»: машина → машиной. Vậy: «Я еду автобусом на работу», «Мы едем поездом», «Она летит самолётом». Động từ cho phương tiện là «ехать» (я еду, ты едешь, он едет). Từ «метро» không biến cách — nó giữ nguyên «метро». Và «пешком» là dạng có sẵn (cũng là cách công cụ cổ): «Я иду пешком» (tôi đi bộ). Lỗi điển hình của người nói tiếng Anh: tiếng Anh «by bus» — từ «bus» không đổi dạng. Nên Mike giữ cách một: «Я еду автобус» ✗. Nhưng cần cách công cụ: «Я еду автобусом» ✓.

Ví dụ

  • Я еду на работу автобусом.Tôi đi làm bằng xe buýt.
  • Мы едем в город поездом.Chúng tôi đi vào thành phố bằng tàu hỏa.
  • Она едет в парк велосипедом.Cô ấy đến công viên bằng xe đạp.
  • Магазин близко, я иду пешком.Cửa hàng gần, tôi đi bộ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Оглушение: «поезд» = «поест», «в» = «ф»— Vô thanh hóa: "поезд" = "póyest", "в" = "f"

Thêm một quy tắc đọc — "оглушение" (vô thanh hóa). Phụ âm hữu thanh ở CUỐI từ, hoặc trước phụ âm vô thanh, nghe như cặp vô thanh của nó: "б"→"п", "д"→"т", "в"→"ф", "г"→"к", "з"→"с". Nên "поезд" đọc "PÓ-yest" ("д" cuối → "t"), "велосипед" → "vilosi-PYÉT", "автобус" → "af-TÓ-bus" (chữ "в" trước "т" vô thanh thành "f"). Các cặp dễ nhớ: hữu thanh và vô thanh cùng khẩu hình, chỉ khác có rung hay không. Quy tắc này và "akanye" chương trước phối hợp: trong "автобус" "а" đầu rõ, "о" thứ hai không nhấn → "a": "af-TÓ-bus". Đọc to và nghe sự vô thanh hóa.

Đọc to các từ:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.