Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 31

Я просыпаюсь раноTôi thức dậy sớm

Ya prasypáyusʼ rána

Sinh hoạt hằng ngày. Từ vựng: просыпаться, умываться, одеваться, ложиться спать, вставать, завтракать, утром, вечером, рано, поздно. Ngữ pháp chính: động từ phản thân với tiểu từ «-ся/-сь». «-ся» nghĩa là hành động trở về chính người đó (умываться = rửa CHÍNH MÌNH). Lấy cách chia thường (chương 18) và thêm «-сь» sau nguyên âm, «-ся» sau phụ âm: я умываю+сь → умываюсь, ты умываешь+ся → умываешься, он умывает+ся → умывается. Tiếng Anh «I wash», «I get dressed» — không có tiểu từ phản thân, nên người nói tiếng Anh làm mất nó: «Я умываю» ✗ → «Я умываюсь» ✓. Góc âm: «-ться/-тся» nghe như «-tsa», và «ся» sau phụ âm mềm như «-sya».

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Я умываю / Я умываюсь

  1. IvanМmаaйyкk,рrаaсsсsкkаaжzhиiпpрrоaсsвvоaёyoуuтtрrоa.Кkоaгgдdаaтtыyпpрrоaсsыyпpаaеyeшshьсsяya?Mike, kể về buổi sáng của cậu đi. Cậu thức dậy khi nào?
  2. MikeЯyaпpрrоaсsыyпpаaюyuсsьрrаaнnоa.Пpоaтtоoмmяyaуuмmыyвvаaюyuиiоaдdеyiвvаaюyu.Tôi thức dậy sớm. Rồi tôi rửa mặt và mặc đồ. (slip: rơi «-ся/-сь» — nói «умываюсь», «одеваюсь»)
  3. IvanПpоaчchтtиi!«уuмmыyвvаaюyu»зzнnаaчchиiтtмmыyтtькkоaгvоo-тtоa.Сsеiбbяya«уuмmыyвvаaюyuсsь».Сsкkаaжzhиi:«Яyaуuмmыyвvаaюyuсsьиiоaдdеyiвvаaюyuсsь».Gần đúng! «умываю» nghĩa là rửa cho ai đó. Chính mình — «умываюсь». Nói: «Я умываюсь и одеваюсь».
  4. MikeАa,пpоoнnяyaлl!Яyaуuмmыyвvаaюyuсsьиiоaдdеyiвvаaюyuсsь.À, hiểu rồi! Tôi rửa mặt và mặc quần áo.
  5. IvanОaтtлlиiчchнnоa!Аaкkоaгgдdаaтtыyлlоaжzhиiшshьсsяyaсsпpаaтtь?Tuyệt! Còn cậu đi ngủ khi nào?
  6. MikeОaбbыyчchнnоaяyaлlоaжzhуuсsьсsпpаaтtьпpоoзzднnоa.Thường thì tôi đi ngủ muộn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Утро Ани— Buổi sáng của Anya

  1. IvanАaнnяya,тtыyтtоoжzhеeпpрrоaсsыyпpаaеyeшshьсsяyaрrаaнnоa?Anya, cậu cũng thức dậy sớm à?
  2. AnyaДdаa,яyaпpрrоaсsыyпpаaюyuсsьвvшshеeсsтtь.Сsнnаaчchаaлlаaяyaуuмmыyвvаaюyuсsь,пpоaтtоoмmзzаaвfтtрrаaкkаaюyu.Có, tôi thức dậy lúc sáu giờ. Đầu tiên tôi rửa mặt, rồi ăn sáng.
  3. IvanАaвvоaсsкkоoлlькkоaтtыyоaдdеyiвvаaеyeшshьсsяyaиiиiдdёyoшshьнnаaрrаaбbоoтtуu?Mấy giờ cậu mặc quần áo và đi làm?
  4. AnyaЯyaоaдdеyiвvаaюyuсsьвvсsеyeмmьиiвvыyхkhоaжzhуuвvвvоoсsеeмmь.Вvеeчchеiрrоaмmяyaлlоaжzhуuсsьсsпpаaтtьвvоaдdиiнnнnаaдцtsаaтtь.Tôi mặc quần áo lúc bảy giờ và ra khỏi nhà lúc tám giờ. Buổi tối tôi đi ngủ lúc mười một giờ.
  5. IvanУuтtеiбbяyaхkhоaрrоoшshиiйyрrаaсsпpоaрrяyaдdоaкkдdнnяya!Cậu có một thời gian biểu tốt đấy!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
пpрrоaсsыyпpаaтtьсsяya

verbthức dậy

уuмmыyвvаaтtьсsяya

verbrửa mặt

оaдdеyiвvаaтtьсsяya

verbmặc quần áo

лlоaжzhиiтtьсsяyaсsпpаaтtь

verbđi ngủ

вfсsтtаaвvаaтtь

verbdậy

зzаaвfтtрrаaкkаaтtь

verbăn sáng

уuтtрrоaмm

adverbvào buổi sáng

вvеeчchеeрrоaмm

adverbvào buổi tối

рrаaнnоo

adverbsớm

пpоoзzднnоa

adverbmuộn

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Động từ phản thân: «-ся / -сь»

Giải thích

Nhiều hành động trong sinh hoạt hằng ngày là phản thân: hành động trở về chính người đó. Những động từ như vậy kết thúc bằng tiểu từ «-ся» (hoặc «-сь»): умываться (rửa mình), одеваться (mặc cho mình), просыпаться, ложиться. So sánh: «умывать» nghĩa là rửa cho NGƯỜI KHÁC, còn «умываться» là rửa CHÍNH MÌNH. Chia thế nào? Lấy cách chia thường ở chương 18 và thêm vào cuối: «-сь» sau nguyên âm, «-ся» sau phụ âm. Я умываю → я умываюсь; ты умываешь → ты умываешься; он умывает → он умывается; мы умываем → мы умываемся; они умывают → они умываются. Tương tự với «одеваться»: я одеваюсь, ты одеваешься, она одевается. Lỗi điển hình của người nói tiếng Anh: tiếng Anh chỉ nói «I wash», «I get dressed» — không có tiểu từ phản thân, nên Mike làm mất nó: «Я умываю утром» ✗ (nghĩa là «tôi rửa cho ai đó»). Đúng: «Я умываюсь утром» ✓.

Ví dụ

  • Я просыпаюсь в семь часов.Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
  • Ты умываешься и одеваешься.Bạn rửa mặt và mặc quần áo.
  • Она быстро одевается утром.Cô ấy mặc quần áo nhanh vào buổi sáng.
  • Мы ложимся спать поздно.Chúng tôi đi ngủ muộn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Возвратные окончания: «-ться» = «-ца»— Đuôi phản thân: "-ться" = "-tsa"

Với động từ phản thân, phát ÂM đúng đuôi là quan trọng. "-ться" (ở nguyên mẫu) và "-тся" (ở dạng "anh ấy/cô ấy") nghe giống nhau — như "-tsa" cứng: "ложиться" = "la-ZHÍT-sa", "одевается" = "a-di-VÁ-yet-sa", "умывается" = "u-my-VÁ-yet-sa". Dấu mềm "ь" không cho âm riêng — nó chỉ báo sự mềm. Còn tiểu từ "-сь" sau nguyên âm là "-sʼ" mềm: "умываюсь" = "u-my-VÁ-yusʼ", "одеваюсь" = "a-di-VÁ-yusʼ". Ở dạng "bạn", đuôi "-ешься" nghe "-yesh-sya": "просыпаешься" = "pra-sy-PÁ-yesh-sya". Đọc to các từ.

Đọc to các từ:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.