Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 34

Вчера я отдыхал Hôm qua tôi đã nghỉ

Vcherá ya atdykhál

Thì quá khứ lớn đầu tiên của chúng ta! Đến giờ ta chỉ nói về hiện tại. Nay học kể về hôm qua. Trong tiếng Nga thì quá khứ được tạo rất đơn giản: lấy nguyên thể, bỏ «-ть» và thêm «-л»: читать → читал, работать → работал, купить → купил. Nhưng có một điểm bất ngờ đã quen từ chương 20: hình thức hợp không với NGÔI mà với GIỐNG và SỐ của chủ ngữ. Giống đực: «-л» (он читал). Giống cái: «-ла» (она читала). Giống trung: «-ло» (радио играло). Số nhiều: «-ли» (они читали). Nên đàn ông nói «я читал», phụ nữ nói «я читала». Mike, người Anh, quên giống (tiếng Anh «read» giống nhau cho mọi người) và nói «Она читал» ✗ thay vì «Она читала» ✓. Ivan sẽ nhắc lại quy tắc giống ở chương 20. Góc âm thanh: «читал» = «chi-TÁL», «читала» = «chi-TÁ-la».

Что делала Аня вчера? — Hôm qua Anya làm gì?

  1. ivan
  2. mike
  3. ivan
  4. mike
  5. ivan
  6. mike

Выходные — Cuối tuần

  1. anya
  2. ivan
  3. anya
  4. ivan
  5. anya
  6. ivan
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
вчера vcherá adv. hôm qua
отдыхать atdykhátʼ v. nghỉ ngơi
купить kupítʼ v. mua
смотреть smatrétʼ v. xem, nhìn
гулять gulyátʼ v. đi dạo
готовить gatóvitʼ v. nấu ăn, chuẩn bị
фильм filʼm n. phim
письмо pisʼmó n. lá thư
уже uzhé adv. đã, rồi
недавно nedávna adv. gần đây

Прошедшее время: «-л / -ла / -ло / -ли» Thì quá khứ: «-л / -ла / -ло / -ли»

Прошедшее время в русском на удивление лёгкое. Возьми инфинитив, убери «-ть» и добавь окончание по роду и числу ПОДЛЕЖАЩЕГО: мужской «-л», женский «-ла», средний «-ло», множественное «-ли». Смотри: читать → читал (он), читала (она), читали (мы/они). Работать → работал, работала, работали. Купить → купил, купила, купили. Важно: окончание НЕ зависит от лица (я / ты / он) — только от рода и числа. Поэтому мужчина говорит «я работал», а женщина «я работала»; «ты купил» мужчине, «ты купила» женщине. Это та же логика согласования по роду, что и с прилагательными в главе 20 (новый / новая / новое). Прошедшее «быть»: был / была / было / были. Ошибка Майка: по-английски глагол в прошедшем не меняется по роду («she read», «he read» — одинаково), поэтому он говорит «Она читал» ✗. Но подлежащее «она» — женский род, значит «Она читала» ✓.

Thì quá khứ tiếng Nga dễ đến bất ngờ. Lấy nguyên thể, bỏ «-ть» và thêm đuôi theo GIỐNG và SỐ của CHỦ NGỮ: giống đực «-л», giống cái «-ла», giống trung «-ло», số nhiều «-ли». Xem: читать → читал (anh ấy), читала (cô ấy), читали (chúng tôi/họ). работать → работал, работала, работали. купить → купил, купила, купили. Quan trọng: đuôi KHÔNG phụ thuộc ngôi (я / ты / он) — chỉ theo giống và số. Nên đàn ông nói «я работал», phụ nữ «я работала»; «ты купил» với đàn ông, «ты купила» với phụ nữ. Đây cùng logic hợp giống với tính từ ở chương 20 (новый / новая / новое). Quá khứ của «быть» (là): был / была / было / были. Lỗi của Mike: trong tiếng Anh động từ quá khứ không đổi theo giống («she read», «he read» — như nhau), nên anh nói «Она читал» ✗. Nhưng chủ ngữ «она» là giống cái, nên phải là «Она читала» ✓.

  • Вчера он работал дома. Vcherá on rabótal dóma. Hôm qua anh ấy làm việc ở nhà.
  • Вчера она читала книгу. Vcherá aná chitála knígu. Hôm qua cô ấy đọc sách.
  • Мы купили хлеб и молоко. My kupíli khlyep i malakó. Chúng tôi đã mua bánh mì và sữa.
  • Я уже смотрел этот фильм. Ya uzhé smatrél état filʼm. Tôi đã xem phim này rồi. (nam giới nói)
  • Я уже смотрела этот фильм. Ya uzhé smatréla état filʼm. Tôi đã xem phim này rồi. (nữ giới nói)

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.