Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 35

Много риса, мало соли Nhiều gạo, ít muối

Mnóga rísa, mála sóli

Chương cuối của sách — về thức ăn và số lượng. Bạn đã biết cách sở hữu (genitive) từ chương 22, 26 và nhất là chương 32 («нет стола»). Nay áp dụng lại: sau các từ chỉ lượng «много» (nhiều), «мало» (ít), «немного» (một chút), danh từ ở cách SỞ HỮU. Không đếm được — sở hữu số ít: много риса, мало сахара, немного соли. Đếm được ở số nhiều — sở hữu số nhiều: много фруктов. Logic giống như với «нет»: cả «нет» lẫn «много» đều đòi cách sở hữu. Mike, người Anh, nói «много рис» ✗ vì tiếng Anh «a lot of rice» từ «rice» không đổi. Nhưng tiếng Nga cần cách sở hữu: «много риса» ✓. Ivan sẽ nối nó với «нет стола» ở chương 32. Góc âm thanh: «риса» = «RÍ-sa», «соли» = «SÓ-li» («л» mềm).

В магазине — Ở cửa hàng

  1. ivan
  2. mike
  3. ivan
  4. mike
  5. ivan
  6. mike

Готовим ужин — Nấu bữa tối

  1. anya
  2. ivan
  3. anya
  4. ivan
  5. anya
  6. ivan
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
рис ris n. gạo, cơm
суп sup n. súp, canh
мясо myása n. thịt
рыба rýba n.
сахар sákhar n. đường
соль solʼ n. muối
фрукты frúkty n. trái cây
много mnóga adv. nhiều
мало mála adv. ít
немного nimnóga adv. một chút

Количество + родительный: «много риса» Số lượng + cách sở hữu: «много риса»

Слова количества «много», «мало», «немного» ведут себя так же, как «нет» из главы 32: после них существительное стоит в РОДИТЕЛЬНОМ падеже. Правило простое, и ты его уже знаешь. Неисчисляемая еда (её нельзя сосчитать) идёт в родительный единственного числа. Мужской род прибавляет «-а»: рис → много риса, сахар → мало сахара, суп → немного супа. Средний «-о» меняется на «-а»: мясо → много мяса. Женский «-а» меняется на «-ы»: рыба → много рыбы; а мягкий женский на «-ь» — на «-и»: соль → мало соли. Исчисляемое во множественном числе идёт в родительный множественного: фрукты → много фруктов. Сравни: «нет соли» (нет + родительный) и «мало соли» (мало + родительный) — один и тот же падеж. Ошибка Майка: по-английски «a lot of rice» слово «rice» не меняется, поэтому он говорит «много рис» ✗. Но по-русски: «много риса» ✓.

Các từ chỉ lượng «много», «мало», «немного» hành xử y như «нет» ở chương 32: sau chúng danh từ ở cách SỞ HỮU. Quy tắc đơn giản, và bạn đã biết. Thức ăn không đếm được (không đếm được) đi vào sở hữu số ít. Giống đực thêm «-а»: рис → много риса, сахар → мало сахара, суп → немного супа. Giống trung «-о» đổi thành «-а»: мясо → много мяса. Giống cái «-а» đổi thành «-ы»: рыба → много рыбы; và giống cái mềm kết thúc «-ь» thành «-и»: соль → мало соли. Danh từ đếm được ở số nhiều đi vào sở hữu số nhiều: фрукты → много фруктов. So sánh: «нет соли» (нет + sở hữu) và «мало соли» (мало + sở hữu) — cùng một cách. Lỗi của Mike: tiếng Anh «a lot of rice» từ «rice» không đổi, nên anh nói «много рис» ✗. Nhưng tiếng Nga: «много риса» ✓.

  • На кухне много риса. Na kúkhne mnóga rísa. Trong bếp có nhiều gạo.
  • В супе мало соли. V súpe mála sóli. Trong súp có ít muối.
  • Я купил немного мяса и рыбы. Ya kupíl nimnóga myása i rýby. Tôi đã mua một chút thịt và cá.
  • На столе много фруктов. Na stalé mnóga frúktaf. Trên bàn có nhiều trái cây.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.