Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 36
Кем вы работаете?Bạn làm nghề gì?
Nói về công việc và nghề nghiệp. Từ: работать, профессия, врач, учитель, инженер, медсестра, продавец, водитель, офис, зарплата. Ngữ pháp chính: «работать + cách công cụ» cho nghề — «Я работаю врачом» (Tôi làm bác sĩ). Đây chính là cách công cụ như ở chương 28 (зимой = mùa đông) và chương 33 (автобусом = bằng xe buýt), nhưng vai trò mới: bạn làm nghề gì. Giống đực thêm «-ом/-ем»: врач → врачом, учитель → учителем; giống cái «-а» → «-ой»: медсестра → медсестрой. Câu hỏi: «Кем вы работаете?» («кем» là cách công cụ của «кто»). Lỗi của người nói tiếng Anh: "work as a doctor" không đổi từ, nên họ nói «Я работаю врач» ✗ → đúng là «Я работаю врачом» ✓. Đọc: đuôi «-ом / -ем» và chữ «ц».
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Кем ты работаешь?— Bạn làm nghề gì?
- ivan
- mike
- ivan
- mike
- ivan
- mike
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Профессии в семье— Nghề nghiệp trong gia đình
- anya
- ivan
- anya
- ivan
- anya
- ivan
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- работать
verblàm việc
- профессия
nounnghề nghiệp
- врач
nounbác sĩ
- учитель
noungiáo viên
- инженер
nounkỹ sư
- медсестра
nouny tá
- продавец
nounngười bán hàng
- водитель
nountài xế
- офис
nounvăn phòng
- зарплата
nounlương
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
«работать» + cách công cụ: «работаю врачом»
Giải thích
Để nêu nghề, tiếng Nga đặt nó ở cách CÔNG CỤ sau động từ «работать»: «Я работаю врачом» (Tôi làm bác sĩ). Cùng một cách với «зимой» (chương 28) và «автобусом» (chương 33) — bạn đã biết. Vai trò mới: bạn làm nghề gì. Giống đực thêm «-ом» sau phụ âm cứng và «-ем» sau phụ âm mềm: врач → врачом, инженер → инженером, nhưng учитель → учителем, водитель → водителем. Giống cái «-а» đổi thành «-ой»: медсестра → медсестрой. Câu hỏi dùng từ «кем» — cách công cụ của «кто»: «Кем вы работаете?». Lưu ý: không có «работать» bạn có thể nói đơn giản «Я врач» (chương 5, không hệ từ, cách một) — nhưng với «работать» cần cách công cụ: «Я работаю врачом». Lỗi điển hình: tiếng Anh "work as a doctor" từ không đổi, nên người ta nói «Я работаю врач» ✗. Tiếng Nga đúng là: «Я работаю врачом» ✓.
Ví dụ
- Я работаю врачом в больнице.Tôi làm bác sĩ ở bệnh viện.
- Кем вы работаете?Bạn làm nghề gì?
- Она работает учителем в школе.Cô ấy làm giáo viên ở trường.
- Мой брат работает инженером, а я — водителем.Anh tôi làm kỹ sư, còn tôi làm tài xế.
Chữ Kirin
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Окончания «-ом / -ем» и буква «ц»— Đuôi «-ом / -ем» và chữ «ц»
Cách công cụ của nghề cho hai đuôi mới. Sau phụ âm cứng viết «-ом», khi có trọng âm nghe rõ «-óm»: врач → врачом «vrachóm», инженер → инженером «inzhenérom» (ở đây «-ером» = «р» mềm + «ом»). Sau phụ âm mềm (dấu mềm «ь») viết «-ем»: учитель → учителем «uchítelem», водитель → водителем «vadítelem». Và chữ «ц» luôn đọc là «ts» (như trong «cats» tiếng Anh): продавец → «pradavéts», và ở cách công cụ chữ «е» linh động rơi đi: продавцом → «pradavtsóm». Đọc to các từ và cảm nhận khác biệt giữa «-ом» cứng và «-ем» mềm.
Đọc to các từ:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →