Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 37
Можно меню? Cho tôi xin thực đơn được không?
Trong thành phố và các yêu cầu lịch sự. Từ: можно, дать, билет, карта, меню, остановка, метро, помочь, извините, счёт. Ngữ pháp chính: yêu cầu lịch sự với từ «можно». «Можно + cách thứ tư (đối cách)» xin một vật: «Можно меню?» (cho tôi xin thực đơn được không?), «Можно билет?». «Можно + động từ nguyên thể» xin phép làm gì: «Можно посмотреть?» (tôi xem được không?), «Можно войти?» (tôi vào được không?). Lịch sự hơn nữa là «Дайте, пожалуйста, + đối cách»: «Дайте, пожалуйста, счёт» (làm ơn cho tôi hóa đơn). Cách này mềm hơn nhiều so với «Я хочу меню» (chương 21), nghe như đòi hỏi. Người nói tiếng Anh nói thẳng «Я хочу меню» — hãy học làm mềm bằng «можно» hoặc «дайте, пожалуйста». Văn hóa: đời sống ở thành phố Nga — tàu điện ngầm, «Извините», xếp hàng và sự lịch sự. Đọc: tổ hợp «сч» và trọng âm trong метро/меню.
Hội thoại
В кафе — Ở quán cà phê
- mike
- ivan
- mike
- ivan
- mike
- ivan
Hội thoại
В городе — Trong thành phố
- anya
- ivan
- anya
- ivan
- anya
- ivan
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| можно | mózhna | adv. | có thể, được không |
| дать | datʼ | v. | đưa, cho (mệnh lệnh: дайте) |
| билет | bilét | n. | vé |
| карта | kárta | n. | bản đồ |
| меню | menyú | n. | thực đơn |
| остановка | astanófka | n. | trạm (xe buýt) |
| метро | metró | n. | tàu điện ngầm |
| помочь | pamóchʼ | v. | giúp |
| извините | izviníte | interj. | xin lỗi |
| счёт | shchyot | n. | hóa đơn |
Ngữ pháp
Вежливая просьба: «Можно…?» и «Дайте, пожалуйста» Yêu cầu lịch sự: «Можно…?» và «Дайте, пожалуйста»
Есть два простых способа попросить вежливо. (1) «Можно + винительный падеж?» просит вещь: «Можно меню?», «Можно билет?», «Можно счёт?». Слово «можно» значит «is it allowed / may I». (2) «Можно + инфинитив?» просит разрешение сделать что-то: «Можно посмотреть?» (may I look?), «Можно войти?» (may I come in?), «Можно здесь сесть?». Ещё вежливее — добавить «пожалуйста» и глагол в повелительном наклонении из главы 25: «Дайте, пожалуйста, счёт», «Скажите, пожалуйста, где метро?». Сравни это с «Я хочу меню» (глава 21, «хочу» + вещь): грамматически верно, НО звучит как приказ, требование. «Можно…?» и «дайте, пожалуйста» делают просьбу мягкой и дружелюбной. Ошибка носителей английского: они говорят прямо «Я хочу меню», потому что «I want» по-английски звучит нейтрально — по-русски смягчай: «Можно меню?» ✓ или «Дайте, пожалуйста, меню» ✓.
Có hai cách dễ để yêu cầu lịch sự. (1) «Можно + đối cách?» xin một vật: «Можно меню?», «Можно билет?», «Можно счёт?». Từ «можно» nghĩa là «có được phép không / tôi có thể không». (2) «Можно + động từ nguyên thể?» xin phép làm gì: «Можно посмотреть?» (tôi xem được không?), «Можно войти?» (tôi vào được không?), «Можно здесь сесть?» (tôi ngồi đây được không?). Lịch sự hơn nữa là thêm «пожалуйста» và mệnh lệnh thức từ chương 25: «Дайте, пожалуйста, счёт» (làm ơn cho tôi hóa đơn), «Скажите, пожалуйста, где метро?» (làm ơn cho tôi biết tàu điện ngầm ở đâu). So với «Я хочу меню» (chương 21, «хочу» + vật): đúng ngữ pháp, NHƯNG nghe như ra lệnh, đòi hỏi. «Можно…?» và «дайте, пожалуйста» khiến yêu cầu mềm mại và thân thiện. Lỗi của người nói tiếng Anh: họ nói thẳng «Я хочу меню» vì «I want» nghe trung tính trong tiếng Anh — trong tiếng Nga hãy làm mềm: «Можно меню?» ✓ hoặc «Дайте, пожалуйста, меню» ✓.
- Можно меню? Mózhna menyú? Cho tôi xin thực đơn được không?
- Можно посмотреть? Mózhna pasmatrétʼ? Tôi xem được không?
- Дайте, пожалуйста, два билета. Dáyte, pazhálusta, dva biléta. Làm ơn cho tôi hai vé.
- Извините, можно счёт? Izviníte, mózhna shchyot? Xin lỗi, cho tôi xin hóa đơn được không?
Văn hóa
Жизнь в русском городе: метро, «Извините» и очередь Đời sống ở thành phố Nga: tàu điện ngầm, «Извините» và xếp hàng
Thành phố Nga là sự chuyển động: hàng triệu người đi làm bằng tàu điện ngầm, xe buýt và «marshrutka» (xe minivan chung). Để sống ở thành phố, bạn cần biết hai điều: dùng phương tiện giao thông và xưng hô lịch sự với người lạ. Hãy xem người Nga đi lại trong thành phố thế nào và cách bắt chuyện với người bạn chưa quen.
Tàu điện ngầm — cung điện dưới lòng đất
The Moscow metro is one of the most beautiful in the world: marble, mosaics, chandeliers and statues, like a real palace. It is very deep, so the escalators are long — and there is an important rule: stand on the RIGHT, while those in a hurry walk on the left. Trains come every one or two minutes, and you enter with a «Тройка» card. There is a metro in other big cities too — in Saint Petersburg, Kazan, Novosibirsk. Besides the metro, the city has buses, trolleybuses, trams and «marshrutki» — small minibuses that stop almost anywhere. For a newcomer the metro is the easiest way: look at the map, find your station and go.
«Извините» và «Chàng trai trẻ!»
How do you call out to a stranger? Russian has no handy word like the English «excuse me, sir». People usually begin with «Извините» or «Простите» — this opens the conversation politely. To address someone, people often go by age and gender: «Молодой человек!» (young man) or «Девушка!» (young woman) — that is how they call shop assistants and waiters too, even if they are over thirty. Elders are addressed with respect, and in a formal setting by name and patronymic (Мария Ивановна), as you remember from the early chapters. An important rule: to an adult stranger you say «вы», not «ты» (chapter 3). «Извините, вы не подскажете, где метро?» (Excuse me, could you tell me where the metro is?) is the perfect opener.
Xếp hàng, cửa và chỗ ngồi cho bà cụ
The city has its own unwritten rules. Russians take the queue seriously: join the end and ask «Кто последний?» (Who is last?). On the metro and bus it is the custom to give up your seat to the elderly, pregnant women and parents with children — if you are sitting and a «babushka» (granny) is standing nearby, it is better to stand. Doors are held for the person coming behind. On the escalator you stand on the right. People may seem stern and silent on the street, but ask for directions and they will gladly help, sometimes even walk you to the place. A little politeness — «извините», «спасибо», «пожалуйста» — and the city becomes kinder to you.
Tàu điện ngầm, một câu «извините» lịch sự và sự tôn trọng việc xếp hàng — ba chìa khóa vào thành phố Nga. Phương tiện sẽ đưa bạn đi bất cứ đâu, còn một lời tử tế nhỏ mở được mọi cánh cửa. Thành phố có thể trông to lớn và nghiêm nghị, nhưng bên trong đầy những người sẵn lòng giúp ai hỏi một cách lịch sự.
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →