Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 38
Завтра я буду дома Ngày mai tôi sẽ ở nhà
Kế hoạch và tương lai với động từ «быть» (thì, là, ở). Từ: быть, занят, свободный, скоро, потом, неделя, выходные, отпуск, встреча, готов. Ngữ pháp chính: «быть» ở tương lai như một hệ từ. Ở hiện tại không có hệ từ (chương 5): «Я дома» (tôi ở nhà), «Я занят» (tôi bận). Nhưng ở tương lai cần động từ «быть»: буду, будешь, будет, будем, будете, будут + nơi chốn, trạng thái hoặc vật. «Завтра я буду дома» (mai tôi sẽ ở nhà), «В субботу мы будем на даче» (thứ Bảy chúng tôi sẽ ở dacha), «Вечером я буду свободен» (buổi tối tôi sẽ rảnh). Chính từ này cho tương lai của «у меня есть» (chương 9): «У меня будет время» (tôi sẽ có thời gian). Lỗi của người nói tiếng Anh: họ đem hệ từ zero của tiếng Nga vào tương lai và nói «Завтра я дома» không có động từ ✗ → đúng là «Завтра я буду дома» ✓. Đọc: đuôi «-ый / -ой» và dấu mềm «ь» trong «быть».
Hội thoại
Планы на завтра — Kế hoạch cho ngày mai
- ivan
- mike
- ivan
- mike
- ivan
- mike
Hội thoại
Планы на выходные — Kế hoạch cuối tuần
- anya
- ivan
- anya
- ivan
- anya
- ivan
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| быть | bytʼ | v. | thì, là, ở (tương lai: буду) |
| занят | zányat | adj. | bận (dạng ngắn) |
| свободный | svabódnyy | adj. | rảnh, tự do |
| скоро | skóra | adv. | sắp, sớm |
| потом | patóm | adv. | sau đó, rồi |
| неделя | nedélya | n. | tuần |
| выходные | vykhadnýye | n. | cuối tuần |
| отпуск | ótpusk | n. | kỳ nghỉ |
| встреча | fstrécha | n. | cuộc gặp |
| готов | gatóf | adj. | sẵn sàng (dạng ngắn) |
Ngữ pháp
«быть» в будущем: «Я буду дома» «быть» ở tương lai: «Я буду дома»
В настоящем времени русский обходится без глагола «быть»: «Я дома», «Я занят», «У меня есть время» (нулевая связка, глава 5). Но у прошедшего и будущего связка ЕСТЬ. Будущее время «быть» простое: буду, будешь, будет, будем, будете, будут. Прибавь к нему место, состояние или вещь: «Завтра я буду дома» (место), «Вечером я буду свободен» (состояние, короткое прилагательное), «В субботу мы будем на даче». Это же слово даёт будущее для «у меня есть» (глава 9): настоящее «У меня есть время» → будущее «У меня будет время». Запомни правило: нулевая связка работает ТОЛЬКО в настоящем; в будущем нужен «буду / будешь / будет…». Ошибка носителей английского: они привыкли, что по-русски в настоящем связки нет, и переносят это на будущее — «Завтра я дома» ✗ (без глагола). Правильно: «Завтра я буду дома» ✓. (А если после «буду» стоит профессия, она идёт в творительный падеж, как в главе 36: «Я буду врачом».)
Ở hiện tại, tiếng Nga không cần động từ «быть»: «Я дома» (tôi ở nhà), «Я занят» (tôi bận), «У меня есть время» (tôi có thời gian) — hệ từ zero, chương 5. Nhưng quá khứ và tương lai thì CÓ hệ từ. Tương lai của «быть» đơn giản: буду, будешь, будет, будем, будете, будут. Thêm vào đó nơi chốn, trạng thái hoặc vật: «Завтра я буду дома» (nơi chốn), «Вечером я буду свободен» (trạng thái, tính từ dạng ngắn), «В субботу мы будем на даче». Chính từ này cho tương lai của «у меня есть» (chương 9): hiện tại «У меня есть время» → tương lai «У меня будет время». Nhớ quy tắc: hệ từ zero CHỈ hoạt động ở hiện tại; ở tương lai cần «буду / будешь / будет…». Lỗi của người nói tiếng Anh: quen với việc tiếng Nga không có hệ từ ở hiện tại, họ đem sang tương lai — «Завтра я дома» ✗ (không có động từ). Đúng: «Завтра я буду дома» ✓. (Và nếu sau «буду» là một nghề, nó ở cách công cụ, như chương 36: «Я буду врачом».)
- Завтра я буду дома весь день. Záftra ya búdu dóma vesʼ denʼ. Ngày mai tôi sẽ ở nhà cả ngày.
- Ты будешь свободен в субботу? Ty búdeshʼ svabóden v subbótu? Thứ Bảy bạn có rảnh không?
- У меня будет отпуск в июле. U menyá búdet ótpusk v iyúle. Tháng Bảy tôi sẽ có kỳ nghỉ.
- Вечером мы будем на встрече, а потом дома. Véheram my búdem na fstréche, a patóm dóma. Buổi tối chúng tôi sẽ ở cuộc gặp, rồi sau đó ở nhà.
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →