Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 39
Мне грустно Tôi thấy buồn
Cảm xúc và trạng thái. Từ: грустно, весело, скучно, страшно, приятно, грустный, весёлый, рад, настроение, чувствовать. Ngữ pháp chính: cảm xúc qua cách TẶNG CÁCH (tặng cách) + trạng từ. Người cảm thấy điều gì đứng ở cách tặng cách (мне, тебе, ему, ей — như chương 27 «мне нравится»), còn bản thân cảm xúc là trạng từ đuôi «-о»: «Мне грустно» (tôi buồn), «Ей весело» (cô ấy vui), «Нам скучно» (chúng tôi chán). Ở hiện tại không có động từ «быть» (hệ từ zero, chương 5). Cần phân biệt: «Мне грустно» là trạng thái NGAY BÂY GIỜ, còn «Я грустный» (cách một + tính từ) là tính cách chung của người. Lỗi của người nói tiếng Anh: họ dịch «I am sad» thành «Я грустный» ✗, như thể là nét tính cách. Đúng cho cảm xúc thoáng qua: «Мне грустно» ✓. Đọc: các phụ âm câm trong «грустно», «чувствовать», «скучно».
Hội thoại
Как настроение? — Tâm trạng thế nào?
- ivan
- mike
- ivan
- mike
- ivan
- mike
Hội thoại
Как ты себя чувствуешь? — Bạn cảm thấy thế nào?
- anya
- ivan
- anya
- ivan
- anya
- ivan
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| грустно | grúsna | adv. | (cảm thấy) buồn |
| весело | vésela | adv. | (cảm thấy) vui |
| скучно | skúshna | adv. | (cảm thấy) chán |
| страшно | stráshna | adv. | (cảm thấy) sợ |
| приятно | priyátna | adv. | (cảm thấy) dễ chịu |
| грустный | grúsnyy | adj. | buồn (tính cách) |
| весёлый | vesyólyy | adj. | vui vẻ (tính cách) |
| рад | rat | adj. | vui mừng (dạng ngắn) |
| настроение | nastrayéniye | n. | tâm trạng |
| чувствовать | chústvavatʼ | v. | cảm thấy |
Ngữ pháp
Чувство через дательный: «Мне грустно», а не «Я грустный» Cảm xúc qua tặng cách: «Мне грустно», không phải «Я грустный»
Чтобы сказать, что ты сейчас чувствуешь, русский использует ДАТЕЛЬНЫЙ падеж + наречие. Человек стоит в дательном (мне, тебе, ему, ей, нам, вам, им — тот же падеж, что и «мне нравится» в главе 27), а чувство — это наречие на «-о»: «Мне грустно» (I feel sad), «Ей весело» (she feels merry), «Нам скучно» (we are bored), «Ему страшно» (he is scared). Глагола нет — это как безличная погода из главы 28 («холодно»), только с человеком в дательном. Теперь ВАЖНОЕ различие. «Мне грустно» — это состояние ПРЯМО СЕЙЧАС, оно пройдёт. А «Я грустный» (именительный + прилагательное, как в главе 20) значит «я грустный человек по характеру» — это черта, а не момент. Небольшая группа чувств использует короткое прилагательное в именительном, которое согласуется с тобой: «Я рад» / «Я рада» (I’m glad). Ошибка носителей английского: «I am sad» они переводят как «Я грустный» ✗, будто это характер. Для мимолётного чувства правильно: «Мне грустно» ✓.
Để nói bạn cảm thấy gì ngay lúc này, tiếng Nga dùng cách TẶNG CÁCH + trạng từ. Người đứng ở tặng cách (мне, тебе, ему, ей, нам, вам, им — cùng cách với «мне нравится» ở chương 27), còn cảm xúc là trạng từ đuôi «-о»: «Мне грустно» (tôi buồn), «Ей весело» (cô ấy vui), «Нам скучно» (chúng tôi chán), «Ему страшно» (anh ấy sợ). Không có động từ — giống thời tiết vô nhân xưng ở chương 28 («холодно»), chỉ thêm người ở tặng cách. Giờ là phân biệt QUAN TRỌNG. «Мне грустно» là trạng thái NGAY BÂY GIỜ, sẽ qua đi. Còn «Я грустный» (cách một + tính từ, như chương 20) nghĩa là «tôi là người buồn theo bản tính» — một nét, không phải khoảnh khắc. Một nhóm nhỏ cảm xúc dùng tính từ dạng ngắn ở cách một, hợp với bạn: «Я рад» / «Я рада» (tôi vui mừng). Lỗi của người nói tiếng Anh: dịch «I am sad» thành «Я грустный» ✗, như thể là tính cách. Cho cảm xúc thoáng qua, đúng là: «Мне грустно» ✓.
- Мне грустно сегодня. Mnye grúsna sevódnya. Hôm nay tôi thấy buồn.
- Тебе не скучно здесь? Tebé nye skúshna zdesʼ? Bạn ở đây không chán à?
- Детям весело в парке. Détyam vésela v párke. Bọn trẻ vui đùa trong công viên.
- Я рад тебя видеть! У меня хорошее настроение. Ya rat tebyá vídetʼ! U menyá kharóshaye nastrayéniye. Tôi rất vui được gặp bạn! Tôi đang có tâm trạng tốt.
cyrillic
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →