Russian · TORFL Band 1 (A1) · Chapter 40

Я звоню другуTôi gọi điện cho bạn

Ya zvanyú drúgu

Điện thoại và tin nhắn. Từ: звонить, телефон, писать, письмо, сообщение, отправить, ответить, номер, позвонить, связь. Ngữ pháp chính: người nhận ở cách TẶNG CÁCH. Các động từ giao tiếp — «звонить», «писать», «отправить», «ответить» — đặt người bạn gọi hay viết cho vào cách tặng cách: «Я звоню другу» (tôi gọi cho bạn), «Я пишу маме» (tôi viết cho mẹ), «Я отправил сообщение брату» (tôi gửi tin nhắn cho anh trai). Đây là cùng tặng cách với «мне нравится» (chương 27) và «мне грустно» (chương 39). Đại từ nhân xưng cũng ở tặng cách: тебе, мне, ему, ей. Lỗi của người nói tiếng Anh: tiếng Anh «call you» là tân ngữ trực tiếp, nên họ đặt đối cách: «Я звоню тебя» ✗. Nhưng «звонить» đòi cách TẶNG CÁCH: «Я звоню тебе» ✓. Đọc: chữ «щ» trong «сообщение» và trọng âm trong động từ «звонить».

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Я тебе звоню!— Tôi đang gọi cho bạn đây!

  1. mike
  2. ivan
  3. mike
  4. ivan
  5. mike
  6. ivan
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Позвони маме!— Gọi cho mẹ đi!

  1. anya
  2. ivan
  3. anya
  4. ivan
  5. anya
  6. ivan
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
зzвvоaнnиiтtь

verbgọi điện

тtеeлlеeфfоoнn

nounđiện thoại

пpиiсsаaтtь

verbviết

пpиiсsьмmоo

nounlá thư

сsоaоaбbщshchеeнnиiеye

nountin nhắn

оaтtпpрrаaвvиiтtь

verbgửi

оaтtвvеeтtиiтtь

verbtrả lời

нnоoмmеeрr

nounsố

пpоaзzвvоaнnиiтtь

verbgọi điện (thể hoàn thành, một lần)

сsвvяyaзzь

nounkết nối, sóng

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Gọi cho ai? — người nhận ở tặng cách

Giải thích

Các động từ giao tiếp — «звонить» (позвонить), «писать», «отправить», «ответить» — đặt người nhận vào cách TẶNG CÁCH. Người bạn gọi hay viết cho trả lời câu hỏi «кому?» (cho ai?): «Я звоню другу» (cho ai? — cho bạn), «Я пишу маме» (cho ai? — cho mẹ), «Я отправил сообщение брату» (tôi gửi tin nhắn cho anh trai). Cùng tặng cách với «мне нравится» (chương 27) và «мне грустно» (chương 39) — bạn đã biết. Giống đực thêm «-у»: друг → другу, брат → брату. Giống cái «-а» đổi thành «-е»: мама → маме, сестра → сестре. Đại từ nhân xưng: мне, тебе, ему, ей, нам, вам, им. Quan trọng: «звонить» lấy người KHÔNG ở đối cách (тебя, chương 19), mà ở tặng cách (тебе). Lỗi của người nói tiếng Anh: tiếng Anh «call you» là tân ngữ trực tiếp, nên họ nói «Я звоню тебя» ✗ (đối cách). Nhưng tiếng Nga: «Я звоню тебе» ✓ (tặng cách). Tương tự: «Ответь мне» (trả lời tôi), «Напиши брату» (viết cho anh trai).

Ví dụ

  • Я звоню другу каждый день.Tôi gọi cho bạn mỗi ngày.
  • Кому ты пишешь сообщение?Bạn đang viết tin nhắn cho ai?
  • Я отправил сообщение маме, но связь плохая.Tôi gửi tin nhắn cho mẹ, nhưng sóng kém.
  • Позвони мне вечером, я отвечу.Tối gọi cho tôi nhé, tôi sẽ trả lời.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Буква «щ» и ударение в «звонить»— Chữ «щ» và trọng âm trong «звонить»

Từ của chương này «сообщение» chứa chữ «щ». Nó KHÔNG giống «ш». «Ш» là âm cứng, ngắn («шапка», cái mũ). «Щ» mềm và dài, như «шь» kéo dài: thử nói «щ» với nụ cười, lưỡi cao hơn. Trong phiên âm ta viết «shch»: «сообщение» = «sa-ab-SHCHÉ-ni-ye», «борщ» = «borshch», «вещь» = «veshch» (đồ vật). Bạn đã thấy «щ» ở chương 37 trong từ «счёт», nơi tổ hợp «сч» nghe như «щ». Điểm thứ hai là trọng âm. Động từ «звонить» rất khó: trọng âm luôn ở ĐUÔI, không ở gốc. Hãy nói «звоню́» (zva-NYÚ), «звони́т» (zva-NÍT), «позвони́» (pa-zva-NÍ) — không bao giờ «звóнит». Đây là lỗi phổ biến ngay cả với chính người Nga, nhưng đúng là trọng âm ở cuối từ.

Đọc to các từ:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.