Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 45
Ya hablo españolGiờ tôi nói được tiếng Tây Ban Nha
Ôn tập và kết thúc trình độ A1. Từ vựng từ nối: y, pero, o, porque, entonces, por eso, también, además, así que, pues. Điểm chính: tới giờ bạn đã nói các câu ngắn; từ nối ghép chúng thành một đoạn nói nhỏ. "y" thêm vào, "pero" đối lập, "o" cho lựa chọn, "porque" cho nguyên nhân (trả lời "tại sao?"), và "por eso / así que / entonces" cho hệ quả (kết quả). "también" thêm điều tương tự. Với chúng, mọi thứ đã học (hiện tại, quá khứ, tương lai, gustar, poder…) kết hợp thành câu dài, tự nhiên. Lỗi của người nói tiếng Anh: dán hai câu bằng dấu phẩy như tiếng Anh ("Estoy cansado, me voy" ✗), hoặc dịch "so" bằng "muy". Tiếng Tây Ban Nha cần một từ nối: "Estoy cansado, así que me voy" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Estoy cansado, me voy / Estoy cansado, así que me voy
- LucíaMike, ¡hablas mucho mejor! ¿Vienes a la fiesta esta noche?Mike, bạn nói khá hơn nhiều! Tối nay đến bữa tiệc chứ?
- MikeQuiero ir, estoy cansado, me voy a dormir.Tôi muốn đi, tôi mệt, tôi đi ngủ. (slip: các mệnh đề cần từ nối — "pero" và "así que")
- LucíaEn español necesitas conectores: "Quiero ir, PERO estoy cansado, ASÍ QUE me voy a dormir".Tiếng Tây Ban Nha cần từ nối: "Quiero ir, PERO estoy cansado, ASÍ QUE me voy a dormir".
- MikeAh, claro. "Pero" para el contraste y "así que" para el resultado, ¿no?À, đúng. "Pero" cho tương phản và "así que" cho kết quả, phải không?
- LucíaExacto. Y si quieres dar la causa, usa "porque": "no voy porque estoy cansado".Chính xác. Và nếu muốn nêu nguyên nhân, dùng "porque": "no voy porque estoy cansado".
- MikeEntonces: no voy porque estoy cansado, pero mañana os invito a todos. ¿Qué tal?Vậy: tôi không đi vì mệt, nhưng mai tôi mời tất cả các bạn. Thế nào?
- Lucía¡Perfecto! Frases largas, con conectores. Ya hablas español de verdad.Tuyệt! Câu dài, có từ nối. Giờ bạn nói tiếng Tây Ban Nha thật sự rồi.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Un año de español— Một năm học tiếng Tây Ban Nha
- CarlosLucía, ¿te acuerdas del primer día? No sabíamos decir nada.Lucía, bạn nhớ ngày đầu không? Chúng ta chẳng nói được gì.
- LucíaSí, y ahora hablamos del pasado, del futuro y hasta contamos viajes. ¡Qué cambio!Ừ, giờ chúng ta nói về quá khứ, tương lai và cả kể chuyện du lịch. Thay đổi thật lớn!
- CarlosMe gusta mucho el español, así que quiero seguir en el nivel A2.Tôi rất thích tiếng Tây Ban Nha, nên tôi muốn tiếp tục ở trình độ A2.
- LucíaYo también. Podemos estudiar juntos porque así es más fácil y más divertido.Tôi cũng vậy. Chúng ta có thể học cùng nhau vì như thế dễ hơn và vui hơn.
- CarlosBuena idea. Entonces, ¿celebramos hoy el fin del A1 con una tarta?Ý hay. Vậy hôm nay mình ăn mừng kết thúc A1 bằng một cái bánh nhé?
- Lucía¡Claro que sí! Lo hemos conseguido. ¡Felicidades a los dos!Tất nhiên rồi! Chúng ta đã làm được. Chúc mừng cả hai!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- y
conjunctionvà
- pero
conjunctionnhưng
- o
conjunctionhoặc
- porque
conjunctionbởi vì
- entonces
adverbthế thì, vậy
- por eso
expr.vì thế, do đó
- también
adverbcũng
- además
adverbngoài ra
- así que
expr.cho nên
- pues
adverbthì, vậy
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Nối câu: y, pero, porque, así que
Giải thích
Chúc mừng! Giờ bạn biết hiện tại, quá khứ, tương lai, "gustar", "poder" và nhiều từ vựng. Bước cuối của A1 là nối các câu ngắn thành câu dài, tự nhiên bằng TỪ NỐI. Hữu dụng nhất: "y" (thêm: "canto Y bailo", tôi hát và nhảy), "pero" (đối lập: "quiero ir, PERO no puedo", tôi muốn đi nhưng không thể), "o" (lựa chọn: "¿café O té?"), "también" và "además" (thêm nữa: "hablo español y TAMBIÉN un poco de francés"). Cho NGUYÊN NHÂN, dùng "porque" (trả lời "tại sao?"): "No fui PORQUE llovía" (tôi không đi vì trời mưa). Cho HỆ QUẢ (kết quả), dùng "por eso", "así que" hoặc "entonces": "Llovía, POR ESO no fui" / "Estoy cansado, ASÍ QUE me voy a dormir" (tôi mệt nên đi ngủ). Chú ý: "porque" dẫn nguyên nhân; "así que / por eso" dẫn kết quả — hai mặt của một đồng xu. Lỗi của người nói tiếng Anh: tiếng Anh có thể dán hai câu chỉ bằng dấu phẩy ("I'm tired, I'm leaving"), nhưng tiếng Tây Ban Nha thì nghe chưa trọn: cần một từ nối → "Estoy cansado, así que me voy" ✓. Đừng dịch "so" bằng "muy"; "so" chỉ kết quả là "así que / por eso".
Ví dụ
- Quiero ir a la fiesta, pero estoy cansado.Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng tôi mệt.
- No fui a la playa porque llovía.Tôi không ra biển vì trời mưa.
- Mañana tengo un examen, así que hoy estudio.Mai tôi có bài kiểm tra, nên hôm nay tôi học.
- Hablo inglés y también estudio español porque me gusta.Tôi nói tiếng Anh và cũng học tiếng Tây Ban Nha vì tôi thích nó.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →