Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 23

เสื้อผ้าและสีQuần áo và màu sắc

sʉ̂a-phâa lɛ́ sǐi

Từ vựng quần áo và màu: เสื้อผ้า, กางเกง, กระโปรง, เสื้อแจ็คเก็ต, ไซส์, สี, แดง, น้ำเงิน, ดำ, ขาว. Ngữ pháp chính: màu (và tính từ) đứng "sau" danh từ — "เสื้อสีแดง" (áo đỏ, không phải "สีแดงเสื้อ"), "กางเกงสีดำ" (quần đen), như bài 20. Người nói tiếng Anh quen "red shirt" nên đặt màu trước — "สีแดงเสื้อ" ✗ → "เสื้อสีแดง" ✓. Góc văn hoá §2: chợ, trung tâm thương mại và trả giá. Góc thanh điệu: thanh điệu trong từ màu sắc.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

สีแดงเสื้อ? เสื้อสีแดง?

  1. Somchaiเจมส์Jamesชอบchɔ̂ɔpสีsǐiอะàไรraiครับkrápJames, thích màu gì?
  2. Jamesผมphǒmชอบchɔ̂ɔpสีsǐiแดงdɛɛŋผมphǒmอยากyàakได้dâiสีsǐiแดงdɛɛŋเสื้อsʉ̂aTôi thích màu đỏ. Tôi muốn áo đỏ. (slip: màu đứng sau danh từ → "เสื้อสีแดง")
  3. Somchaiคำkhamนามnaamก่อนkɔ̀ɔnสีsǐiหลังlǎŋครับkráp"เสื้อsʉ̂aสีsǐiแดงdɛɛŋ"Danh từ trước, màu sau — "เสื้อสีแดง".
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔผมphǒmอยากyàakได้dâiเสื้อsʉ̂aสีsǐiแดงdɛɛŋครับkrápÀ, tôi muốn áo đỏ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ซื้อเสื้อแจ็คเก็ต— Mua áo khoác

  1. Jamesสวัสดีsawàtdiiครับkrápผมphǒmอยากyàakซื้อsʉ́ʉเสื้อsʉ̂aแจ็คcɛ́ɛkเก็ตkètครับkrápChào chị. Tôi muốn mua một cái áo khoác.
  2. Maleeชอบchɔ̂ɔpสีsǐiอะàไรraiคะkháBạn thích màu gì?
  3. Jamesผมphǒmชอบchɔ̂ɔpสีsǐiน้ำnámเงินngənมีmiiเสื้อsʉ̂aแจ็คcɛ́ɛkเก็ตkètสีsǐiน้ำnámเงินngənไหมmǎiครับkrápTôi thích màu xanh dương. Có áo khoác xanh không?
  4. Maleeมีmiiค่ะนี่nîiเสื้อsʉ̂aแจ็คcɛ́ɛkเก็ตkètสีsǐiน้ำnámเงินngənค่ะCó. Đây là áo khoác xanh.
  5. Jamesสวยsǔaiมากmâakอันanนี้níiเท่าthâoไรraiครับkrápĐẹp quá. Bao nhiêu tiền?
  6. Maleeสี่sìiร้อยráauyบาทbàatค่ะBốn trăm baht.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
เสื้อsʉ̂aผ้าphâa

nounquần áo

กางkaaŋเกงkeeŋ

nounquần

กระkràโปรงprooŋ

nounváy

เสื้อsʉ̂aแจ็คcɛ́ɛkเก็ตkèt

nounáo khoác

ไซส์sái

nouncỡ

สีsǐi

nounmàu

แดงdɛɛŋ

adjectiveđỏ

น้ำnámเงินngən

adjectivexanh dương

ดำdam

adjectiveđen

ขาวkhǎao

adjectivetrắng

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Màu đứng sau danh từ: "เสื้อสีแดง"

Giải thích

Như mọi tính từ trong tiếng Thái (nhớ bài 20: "ปลาอร่อย"), màu đứng "sau" danh từ. Công thức là danh từ + สี + tên màu: "เสื้อสีแดง" (เสื้อ + สี + แดง = áo + màu + đỏ), "กางเกงสีดำ" (quần đen), "กระโปรงสีขาว" (váy trắng). Người nói tiếng Anh quen "red shirt" (màu trước) nên hay nói "สีแดงเสื้อ" — sai. Đúng: "เสื้อสีแดง". Hỏi màu: "เสื้อสีอะไร" (áo màu gì?) → trả lời "เสื้อสีแดง". Nói gọn: "เสื้อแดง" (không cần สี). Nối với loại từ và số: "เสื้อสีขาวสองตัว" (hai cái áo trắng).

Ví dụ

  • เสื้อสีแดงáo đỏ
  • กางเกงสีดำquần đen
  • เสื้อตัวนี้สีอะไรCái áo này màu gì?
  • ผมอยากได้เสื้อสีขาวTôi muốn một cái áo trắng.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ตลาด ห้าง และการต่อราคาChợ, trung tâm thương mại và trả giá

Thái Lan có hai nơi mua đồ rất khác nhau: chợ, nơi giá "mềm" và có thể trả giá, và trung tâm thương mại hay cửa hàng tiện lợi, nơi giá cố định trên nhãn. Biết mình đang ở đâu là biết nên trả giá hay chỉ việc trả tiền.

Chợ tươi và chợ phiên

The market is the heart of the neighbourhood: stalls packed side by side selling vegetables, meat, fish, fruit, clothes and household goods. Most sellers are older women who know their regular customers by face. Weekend markets like Chatuchak in Bangkok are enormous and sell everything. At the market, many goods have no price tag — you have to ask "อันนี้เท่าไร" (how much is this?). The first price a seller names is usually a little above the real price, especially for a tourist. That is not cheating — it is opening a conversation.

Trả giá

Haggling is a normal and fun part of the market. The gentle way: ask the price, then smile and say "แพงจัง" (so expensive) or "ลดหน่อยได้ไหม" (can you lower it a bit?). The seller offers a lower price, you counter, and you meet in the middle. Don't bargain too low or too harshly — the goal is a price both sides are happy with. A smile and politeness help a lot; staying "ใจเย็น ๆ" (cool-hearted, calm) matters. If you have asked and haggled, you should buy. And remember: for vegetables or things worth a few baht, Thai people usually don't bargain.

Trung tâm thương mại và giá cố định

At department stores and convenience stores like 7-Eleven it is the opposite: everything has a price tag and the price is fixed — no haggling. You just take the goods, go to the cashier, and pay in cash or tap a card. Young city people increasingly like malls because they are cool, clean and clearly priced. Many families use both: the market for fresh vegetables and fish in the morning, the mall for dry goods and clothes. Knowing where to ask a price and where to just pay is a small but useful skill.

Tóm lại: ở chợ, hãy hỏi "อันนี้เท่าไร", mỉm cười và trả giá nhẹ nhàng; ở trung tâm thương mại, cứ lấy hàng và trả tiền. Cả hai đều là một phần của đời sống Thái — và một chút mặc cả vui vẻ ở chợ, kèm nụ cười, có thể là khởi đầu của một tình bạn nhỏ với người bán.

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

วรรณยุกต์ในคำสี— Thanh điệu trong từ màu sắc

Đọc to các từ và cụm, giữ đúng thanh:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.