Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 24
สถานที่และตำแหน่งĐịa điểm và vị trí
Từ vựng địa điểm: สถานที่, โรงเรียน, โรงพยาบาล, ธนาคาร, สถานี, สวนสาธารณะ, ข้าง ๆ, ข้างหลัง, ข้างหน้า, ตรงข้าม. Ngữ pháp chính: nói vị trí bằng "อยู่ + nơi chốn" — "ธนาคารอยู่ข้าง ๆ ตลาด" (ngân hàng ở cạnh chợ; ôn bài 14). Vị trí dùng "อยู่", không dùng "เป็น" ("เป็น" nối danh từ với danh từ). Người nói tiếng Anh quen "The bank IS next to..." nên hay dùng "เป็น" — "ธนาคารเป็นข้าง ๆ ตลาด" ✗ → "ธนาคารอยู่ข้าง ๆ ตลาด" ✓. Góc thanh điệu: thanh điệu trong từ địa điểm.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ธนาคารเป็น…? ธนาคารอยู่…?
- Somchaiธนาคารอยู่ที่ไหนครับเจมส์รู้ไหมNgân hàng ở đâu, James biết không?
- Jamesธนาคารเป็นข้างๆตลาดNgân hàng ở bên cạnh chợ. (slip: vị trí dùng "อยู่", không phải "เป็น" → "ธนาคารอยู่ข้าง ๆ ตลาด")
- Somchaiตำแหน่งใช้"อยู่"ไม่ใช่"เป็น"ครับ—"ธนาคารอยู่ข้างๆตลาด"Vị trí dùng "อยู่", không phải "เป็น" — "ธนาคารอยู่ข้าง ๆ ตลาด".
- Jamesอ๋อธนาคารอยู่ข้างๆตลาดครับขอบคุณครับÀ, ngân hàng ở bên cạnh chợ. Cảm ơn!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
โรงพยาบาลอยู่ที่ไหน— Bệnh viện ở đâu?
- Jamesสวัสดีครับโรงพยาบาลอยู่ที่ไหนครับChào chị. Bệnh viện ở đâu?
- Maleeโรงพยาบาลอยู่ข้างหลังสถานีค่ะBệnh viện ở phía sau nhà ga.
- JamesไกลไหมครับCó xa không?
- Maleeไม่ไกลค่ะใกล้ๆนี่เองค่ะKhông xa. Gần đây thôi.
- JamesขอบคุณมากครับCảm ơn chị nhiều.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- สถานที่
nounnơi
- โรงเรียน
nountrường học
- โรงพยาบาล
nounbệnh viện
- ธนาคาร
nounngân hàng
- สถานี
nounnhà ga
- สวนสาธารณะ
nouncông viên
- ข้างๆ
prepositionbên cạnh
- ข้างหลัง
prepositionphía sau
- ข้างหน้า
prepositionphía trước
- ตรงข้าม
prepositionđối diện
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Vị trí: "อยู่ + nơi chốn" (không phải "เป็น")
Giải thích
Nói một vật hoặc nơi ở đâu, dùng "อยู่" + vị trí (ôn bài 14): "ธนาคารอยู่ข้าง ๆ ตลาด". Hỏi vị trí: "… อยู่ที่ไหน" — "โรงพยาบาลอยู่ที่ไหน" (bệnh viện ở đâu?). Từ vị trí: ข้าง ๆ, ข้างหลัง, ข้างหน้า, ตรงข้าม, ใกล้, ไกล. Quan trọng: vị trí chỉ dùng "อยู่" — không được dùng "เป็น" ("เป็น" nối nam với nam, ví dụ "ผมเป็นครู" = tôi là giáo viên). Người nói tiếng Anh quen "The bank IS next to..." nên hay thêm "เป็น" — "ธนาคารเป็นข้าง ๆ ตลาด" ✗ → "ธนาคารอยู่ข้าง ๆ ตลาด" ✓.
Ví dụ
- โรงพยาบาลอยู่ที่ไหนBệnh viện ở đâu?
- ธนาคารอยู่ข้าง ๆ ตลาดNgân hàng ở bên cạnh chợ.
- โรงเรียนอยู่ข้างหลังสวนสาธารณะTrường học ở phía sau công viên.
- สถานีอยู่ตรงข้ามโรงพยาบาลNhà ga ở đối diện bệnh viện.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
วรรณยุกต์ในคำสถานที่— Thanh điệu trong từ địa điểm
Đọc to các từ và câu, giữ đúng thanh:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →