Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 36

คุณทำงานอะไรBạn làm nghề gì?

nʉ̀ŋ tham-ngaan à-rai

Nói về công việc và nghề nghiệp. Từ vựng: อาชีพ, ทำงาน, หมอ, พยาบาล, วิศวกร, ครู, ตำรวจ, พนักงาน, บริษัท, เงินเดือน. Ngữ pháp chính: "ทำงานเป็น + nghề" để nói nghề của bạn — "ผมทำงานเป็นครู" (Tôi làm giáo viên). "เป็น" là động từ học ở bài 4 (S เป็น N) chỉ "là gì"; hỏi bằng "ทำงานอะไร" hoặc "ทำอาชีพอะไร". Không có mạo từ "a/an" và không có số "một". Người nói tiếng Anh dịch "work AS an engineer" bằng "เหมือน" (như), nên nói sai "ทำงานเหมือนวิศวกร" ✗ → "ทำงานเป็นวิศวกร" ✓. Góc thanh điệu: อาชีพ (aachîip), หมอ (mɔ̌ɔ, thanh rising), ครู (khruu, thanh mid).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ทำงานเหมือน? ทำงานเป็น— ทำงานเหมือน? hay ทำงานเป็น

  1. Somchaiเจมส์JamesคุณkhunทำthamงานngaanอะàไรraiครับkrápJames, bạn làm nghề gì?
  2. Jamesผมphǒmทำthamงานngaanเหมือนmʉ̌anวิศวกรwít-sà-wá-kɔnครับkrápTôi làm kỹ sư. (slip: "làm nghề" dùng เป็น, không phải เหมือน "như" → ทำงานเป็นวิศวกร)
  3. Somchai"เหมือนmʉ̌an"แปลplɛɛว่าwâa"คล้ายkhláaikhláai"นะครับkráp.อาชีพaachîipต้องtɔ̂ŋใช้chái"เป็นpen":"ผมphǒmทำthamงานngaanเป็นpenวิศวกรwít-sà-wá-kɔn""เหมือน" nghĩa là "giống, tương tự". Nghề phải dùng "เป็น": "ผมทำงานเป็นวิศวกร".
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔผมphǒmทำthamงานngaanเป็นpenวิศวกรwít-sà-wá-kɔnที่thîiบริษัทbɔ-rí-sàtใหญ่yàiครับkrápÀ, tôi làm kỹ sư, ở một công ty lớn.
  5. Somchaiเยี่ยมyîamครับkráp!แล้วlɛ́ɛwภรรยาphan-rá-yaaคุณkhunล่ะทำthamอาชีพaachîipอะàไรraiTuyệt! Còn vợ bạn thì làm nghề gì?
  6. Jamesเธอthəəทำthamงานngaanเป็นpenพยาบาลphá-yaa-baanครับkrápผมphǒmเข้าใจkhâocaiแล้วlɛ́ɛwอาชีพaachîipใช้chái"เป็นpen"Cô ấy làm y tá. Tôi hiểu rồi — nghề dùng "เป็น".
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ครอบครัวทำอาชีพอะไร— Gia đình làm nghề gì?

  1. Maleeเจมส์Jamesพ่อphɔ̂ɔของkhɔ̌ɔŋคุณkhunทำthamอาชีพaachîipอะàไรraiคะkháJames, bố bạn làm nghề gì?
  2. Jamesพ่อphɔ̂ɔผมphǒmทำthamงานngaanเป็นpenครูkhruuครับkrápสอนsɔ̌ɔnที่thîiโรงrooŋเรียนrianBố tôi làm giáo viên, dạy ở trường.
  3. Maleeดีdiiจังcaŋค่ะแล้วlɛ́ɛwแม่mɛ̂ɛล่ะคะkháHay quá. Còn mẹ thì sao?
  4. Jamesแม่mɛ̂ɛผมphǒmเป็นpenตำtamรวจrùuatครับkrápส่วนsùuanพี่สาวphîisǎaoทำthamงานngaanเป็นpenพยาบาลphá-yaa-baanMẹ tôi là cảnh sát, còn chị gái làm y tá.
  5. Maleeครอบครัวkhrɔ̂ɔpkhruaเก่งkèŋทุกคนthúkkhonเลยləəyค่ะ!ดิฉันdichǎnทำthamงานngaanเป็นpenพนักงานบริษัทphá-nák-ngaan-bɔ-rí-sàtค่ะCả nhà ai cũng giỏi! Tôi làm nhân viên công ty.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
อาชีพaachîip

nounnghề nghiệp

ทำthamงานngaan

verblàm việc

หมอmɔ̌ɔ

nounbác sĩ

พยาบาลphá-yaa-baan

nouny tá

วิศวกรwít-sà-wá-kɔn

nounkỹ sư

ครูkhruu

noungiáo viên

ตำtamรวจrùuat

nouncảnh sát

พนักงานphá-nák-ngaan

nounnhân viên

บริษัทbɔ-rí-sàt

nouncông ty

เงินngənเดือนdʉan

nounlương

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ทำงานเป็น + nghề (không phải "เหมือน")

Giải thích

Để nói làm nghề gì, dùng "ทำงานเป็น + nghề": "ผมทำงานเป็นครู" (Tôi làm giáo viên), "เธอทำงานเป็นหมอ" (cô ấy làm bác sĩ). Từ "เป็น" chính là động từ đã học ở bài 4 (S เป็น N — "เขาเป็นคนไทย" anh ấy là người Thái); ở đây nó nối người với nghề. Cũng có thể trả lời ngắn "ผมเป็นวิศวกร" (Tôi là kỹ sư). Hỏi bằng "คุณทำงานอะไร" hoặc "คุณทำอาชีพอะไร". Ghi nhớ: tiếng Thái không có mạo từ "a/an" và không thêm "หนึ่ง" (một) — chỉ nói "เป็นครู", không phải "เป็นหนึ่งครู". Lỗi điển hình: tiếng Anh nói "work AS an engineer", nên người học lấy "เหมือน" (như / giống) thay cho "as", thành "ทำงานเหมือนวิศวกร" ✗ (= làm việc giống kỹ sư) → đúng là "ทำงานเป็นวิศวกร" ✓.

Ví dụ

  • ผมทำงานเป็นวิศวกรTôi làm kỹ sư.
  • คุณทำงานอะไรครับBạn làm nghề gì?
  • เธอเป็นหมอ ทำงานที่โรงพยาบาลCô ấy là bác sĩ, làm ở bệnh viện.
  • พนักงานคนนี้ทำงานที่บริษัทใหญ่Nhân viên này làm ở công ty lớn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

วรรณยุกต์ในชื่ออาชีพ— Thanh điệu trong tên nghề

Đọc to, giữ đúng thanh của mỗi nghề:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.