Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 38
ฝนกำลังจะตก Trời sắp mưa
Nói về việc sắp xảy ra. Từ vựng: กำลังจะ, ฝน, ตก, รถไฟ, ออก, เริ่ม, รีบ, ทัน, เกือบ, เครื่องบิน. Ngữ pháp chính: "กำลังจะ + động từ" cho tương lai gần — việc sắp xảy ra ngay: "ฝนกำลังจะตก" (trời sắp mưa), "รถไฟกำลังจะออก" (tàu sắp chạy). Bài 30 học "จะ" cho tương lai chung ("พรุ่งนี้ผมจะไป" mai tôi sẽ đi); "กำลังจะ" hẹp hơn — chỉ điều sẽ xảy ra trong vài giây hay vài phút. Người nói tiếng Anh hay dùng "จะ" cho việc sắp xảy ra, vì tiếng Anh dùng "will/going to" cho cả hai: thấy tàu đang vào ga mà nói "รถไฟจะออก" ✗ → "รถไฟกำลังจะออกแล้ว" ✓. Góc thanh điệu: กำลัง (gam-lang), จะ (jà, low), ตก (dtòk, low).
Hội thoại
รถไฟจะออก? รถไฟกำลังจะออก — รถไฟจะออก? hay รถไฟกำลังจะออก
- Somchai เจมส์ รีบหน่อยครับ เราอยู่ที่ชานชาลาแล้ว James, nhanh chút nào, mình ở sân ga rồi.
- James ดูสิ รถไฟจะออก Nhìn kìa, tàu chạy. (slip: việc sắp xảy ra dùng กำลังจะ … แล้ว → รถไฟกำลังจะออกแล้ว)
- Somchai มันกำลังจะออกเดี๋ยวนี้ ต้องพูดว่า "รถไฟกำลังจะออกแล้ว". "จะ" เฉย ๆ ใช้กับอนาคตที่ไกลกว่า Nó sắp chạy ngay bây giờ, phải nói "รถไฟกำลังจะออกแล้ว". "จะ" trơn dùng cho tương lai xa hơn.
- James อ๋อ เข้าใจแล้ว รถไฟกำลังจะออกแล้ว รีบขึ้นเลย! À, hiểu rồi. Tàu sắp chạy rồi — mau lên nào!
- Somchai ทันพอดี! ส่วนพรุ่งนี้เราจะไปเชียงใหม่ ค่อยวางแผนทีหลังนะ Kịp vừa hay! Còn mai đi Chiang Mai thì tính sau nhé.
Hội thoại
ก่อนหนังเริ่ม — Trước khi phim bắt đầu
- Malee เจมส์ รีบหน่อยค่ะ หนังกำลังจะเริ่มแล้ว James, nhanh lên, phim sắp bắt đầu rồi.
- James ผมกำลังจะนั่งแล้วครับ ขอน้ำหน่อยก่อนนะ Tôi sắp ngồi rồi. Cho tôi lấy chút nước trước nhé.
- Malee เร็วนะคะ เดี๋ยวไฟกำลังจะดับแล้ว Nhanh nhé, đèn sắp tắt rồi.
- James ทันพอดีครับ! สุดสัปดาห์หน้าเราจะไปดูหนังอีกไหมครับ Kịp vừa hay! Cuối tuần sau mình đi xem phim nữa không?
- Malee ดีค่ะ! สัปดาห์หน้าเราจะไปดูด้วยกันอีก เงียบก่อนนะคะ หนังเริ่มแล้ว Được đó! Tuần sau mình lại đi xem cùng nhau. Im nào — phim bắt đầu rồi.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| กำลังจะ | gam-lang jà | aux. | sắp |
| ฝน | fǒn | n. | mưa |
| ตก | dtòk | v. | rơi, (mưa) rơi |
| รถไฟ | rót-fai | n. | tàu hỏa |
| ออก | àwk | v. | khởi hành, đi ra |
| เริ่ม | rə̂əm | v. | bắt đầu |
| รีบ | rîip | v. | vội, gấp |
| ทัน | than | v. | kịp |
| เกือบ | gʉ̀ap | adv. | gần như, suýt |
| เครื่องบิน | khrʉ̂ang-bin | n. | máy bay |
Ngữ pháp
อนาคตอันใกล้: "กำลังจะ + กริยา" Tương lai gần: "กำลังจะ + động từ"
ในบทที่ 30 เรียน "จะ + กริยา" สำหรับอนาคตทั่วไป: "พรุ่งนี้ผมจะไปทำงาน". ตอนนี้ใช้ "กำลังจะ + กริยา" สำหรับอนาคตอันใกล้ — สิ่งที่จวนจะเกิดขึ้นเดี๋ยวนี้: "ฝนกำลังจะตก" (it is about to rain), "รถไฟกำลังจะออก" (the train is about to leave), "หนังกำลังจะเริ่ม" (the film is about to start). "กำลัง" เดิมแปลว่า "กำลัง...อยู่" (in the middle of), เมื่อรวมกับ "จะ" ได้ความหมายว่า "จวนจะ / กำลังจะเกิด". มักเติม "แล้ว" ท้ายประโยคเพื่อเน้นว่าใกล้มาก: "รถไฟกำลังจะออกแล้ว!". เทียบ: "พรุ่งนี้ผมจะไป" (สักช่วงในอนาคต) ≠ "ผมกำลังจะไปแล้ว" (ไปเดี๋ยวนี้). ข้อผิดที่พบบ่อย: ภาษาอังกฤษใช้ "will / going to" กับทั้งสองแบบ ผู้เรียนจึงใช้ "จะ" เฉย ๆ กับเหตุการณ์ที่จวนจะเกิด: เห็นรถไฟเข้าชานชาลาแล้วพูด "รถไฟจะออก" ✗ → "รถไฟกำลังจะออกแล้ว" ✓.
Bài 30 học "จะ + động từ" cho tương lai chung: "พรุ่งนี้ผมจะไปทำงาน" (mai tôi sẽ đi làm). Nay dùng "กำลังจะ + động từ" cho tương lai gần — việc sắp xảy ra ngay: "ฝนกำลังจะตก" (trời sắp mưa), "รถไฟกำลังจะออก" (tàu sắp chạy), "หนังกำลังจะเริ่ม" (phim sắp bắt đầu). "กำลัง" một mình nghĩa là "đang…"; ghép với "จะ" thành "sắp / chực xảy ra". Thường thêm "แล้ว" cuối câu để nhấn rất gần: "รถไฟกำลังจะออกแล้ว!". So sánh: "พรุ่งนี้ผมจะไป" (một lúc nào đó) ≠ "ผมกำลังจะไปแล้ว" (đi ngay bây giờ). Lỗi điển hình: tiếng Anh dùng "will / going to" cho cả hai, nên người học dùng "จะ" trơn cho việc sắp xảy ra: thấy tàu vào ga mà nói "รถไฟจะออก" ✗ → "รถไฟกำลังจะออกแล้ว" ✓.
- ฝนกำลังจะตกแล้ว รีบเข้าบ้านเถอะ fǒn gam-lang jà dtòk láew, rîip khâo bâan thə̀ə Trời sắp mưa rồi, mau vào nhà đi.
- เร็วเข้า! รถไฟกำลังจะออกแล้ว reo khâo! rót-fai gam-lang jà àwk láew Nhanh lên! Tàu sắp chạy rồi.
- พรุ่งนี้ผมจะไปเชียงใหม่ แต่ตอนนี้เครื่องบินยังไม่ออก phrûng-níi phǒm jà bpai chiang-mài, dtàe dtaawn-níi khrʉ̂ang-bin yang mâi àwk Mai tôi sẽ đi Chiang Mai, nhưng bây giờ máy bay chưa cất cánh.
- หนังกำลังจะเริ่มแล้ว เรารีบไปให้ทันนะ nǎng gam-lang jà rə̂əm láew, rao rîip bpai hâi than ná Phim sắp bắt đầu rồi, mình nhanh lên cho kịp nhé.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →