Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 39
คุณรู้สึกอย่างไรBạn cảm thấy thế nào?
Nói về tâm trạng và cảm giác. Từ vựng: รู้สึก, ดีใจ, เสียใจ, เหนื่อย, เบื่อ, กังวล, ตื่นเต้น, สบายใจ, เครียด, โกรธ. Ngữ pháp chính: "รู้สึก + tính từ" để nói cảm giác — "ผมรู้สึกดีใจ" (Tôi cảm thấy vui), "ผมรู้สึกเหนื่อย" (Tôi cảm thấy mệt). Tính từ tự nó đã làm vị ngữ (bài 5), không cần "เป็น" phía trước; "รู้สึก" chỉ thêm nghĩa "đây là cảm giác của tôi lúc này". Cũng có thể nói ngắn "ผมเหนื่อย" (Tôi mệt). Người nói tiếng Anh dịch "I AM tired" rồi lỡ thêm "เป็น" trước tính từ: "ผมเป็นเหนื่อย" ✗ → "ผมรู้สึกเหนื่อย" hoặc "ผมเหนื่อย" ✓. Góc thanh điệu: ดีใจ (dii-jai), เสียใจ (sǐa-cai), เหนื่อย (nʉ̀ay, low).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
เป็นเหนื่อย? รู้สึกเหนื่อย— เป็นเหนื่อย? hay รู้สึกเหนื่อย
- Somchaiเจมส์วันนี้เป็นยังไงบ้างครับJames, hôm nay bạn thế nào?
- Jamesผมเป็นเหนื่อยครับTôi mệt. (slip: không dùng เป็น trước tính từ — dùng รู้สึก hoặc bỏ → ผมรู้สึกเหนื่อย / ผมเหนื่อย)
- Somchai"เหนื่อย"เป็นคำคุณศัพท์ไม่ต้องมี"เป็น"ครับ.พูดว่า"ผมรู้สึกเหนื่อย"หรือแค่"ผมเหนื่อย""เหนื่อย" là tính từ, không cần "เป็น". Nói "ผมรู้สึกเหนื่อย" hoặc chỉ "ผมเหนื่อย".
- Jamesอ๋อ"เป็น"ใช้กับคำนามเช่น"เป็นครู".ตอนนี้ผมรู้สึกเหนื่อยและหิวด้วยครับÀ, "เป็น" dùng với danh từ, như "เป็นครู". Bây giờ tôi cảm thấy mệt và cả đói nữa.
- Somchaiถูกต้องครับ!ไปกินข้าวกันก่อนแล้วคุณจะรู้สึกดีขึ้นĐúng rồi! Đi ăn cơm trước đã, rồi bạn sẽ thấy khá hơn.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
หลังวันยาว ๆ— Sau một ngày dài
- Maleeเจมส์วันนี้คุณรู้สึกอย่างไรบ้างคะJames, hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
- Jamesผมรู้สึกเหนื่อยนิดหน่อยแต่ก็รู้สึกสบายใจเพราะงานเสร็จแล้วTôi cảm thấy hơi mệt, nhưng cũng thấy yên tâm vì công việc xong rồi.
- Maleeเข้าใจค่ะอาทิตย์นี้ดิฉันรู้สึกเครียดมากแต่ตอนนี้รู้สึกดีขึ้นแล้วTôi hiểu. Tuần này tôi cảm thấy rất căng thẳng, nhưng giờ thấy khá hơn rồi.
- Jamesงั้นคืนนี้ไปกินข้าวกันไหมครับผมรู้สึกดีใจเวลาได้เจอเพื่อนๆVậy tối nay đi ăn không? Tôi cảm thấy vui khi được gặp bạn bè.
- Maleeดีเลยค่ะ!ฟังแล้วดิฉันก็รู้สึกดีขึ้นเยอะเลยHay quá! Nghe vậy tôi cũng cảm thấy khá hơn nhiều.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- รู้สึก
verbcảm thấy
- ดีใจ
adjectivevui, mừng
- เสียใจ
adjectivebuồn, tiếc
- เหนื่อย
adjectivemệt
- เบื่อ
adjectivechán
- กังวล
adjectivelo lắng
- ตื่นเต้น
adjectivehồi hộp, phấn khích
- สบายใจ
adjectiveyên tâm, thoải mái
- เครียด
adjectivecăng thẳng
- โกรธ
adjectivegiận
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
รู้สึก + tính từ (không "เป็น")
Giải thích
Để nói cảm giác, dùng "รู้สึก + tính từ": "ผมรู้สึกดีใจ" (Tôi cảm thấy vui), "ผมรู้สึกเหนื่อย" (Tôi cảm thấy mệt), "เขารู้สึกกังวล" (anh ấy cảm thấy lo). Bài 5 đã học tính từ tự nó làm "vị ngữ" được — "ผมเหนื่อย" (Tôi mệt) đã là câu đầy đủ, không có "เป็น". Từ "รู้สึก" thêm nghĩa "đây là cảm giác của tôi lúc này", khác với chỉ nêu sự thật. Ghi nhớ quan trọng: đừng đặt "เป็น" trước tính từ — "เป็น" chỉ dùng với danh từ (เป็นครู làm giáo viên, เป็นคนไทย là người Thái), không dùng với tính từ. Lỗi điển hình: tiếng Anh nói "I AM tired" có động từ "be", nên người học dịch "am" thành "เป็น" và nói "ผมเป็นเหนื่อย" ✗ → đúng là "ผมรู้สึกเหนื่อย" hoặc ngắn gọn "ผมเหนื่อย" ✓.
Ví dụ
- วันนี้ผมรู้สึกดีใจมากHôm nay tôi cảm thấy rất vui.
- เธอรู้สึกเหนื่อย เลยกลับบ้านก่อนCô ấy cảm thấy mệt nên về nhà trước.
- ก่อนสอบ ผมรู้สึกตื่นเต้นและกังวลTrước kỳ thi tôi cảm thấy hồi hộp và lo lắng.
- คุณรู้สึกอย่างไรบ้าง — ผมสบายใจ ขอบคุณครับBạn cảm thấy thế nào? — Tôi thấy yên tâm, cảm ơn.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
คำความรู้สึกกับ "ใจ"— Từ cảm xúc với "ใจ"
Đọc to, giữ "ใจ" cuối từ phẳng ở trung:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →