Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 40

คืนนี้ผมจะโทรหาคุณ Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn

khʉʉn-níi phǒm jà thoo hǎa khun

Điện thoại và tin nhắn. Từ vựng: โทร, โทรศัพท์, หา, ข้อความ, ส่ง, รับสาย, ว่าง, ยุ่ง, ตอบ, เดี๋ยว. Ngữ pháp chính: động từ liên lạc cần "หา" trước người mình liên hệ — "โทรหา + người" (gọi cho ai), "ส่งข้อความหา + người" (nhắn tin cho ai). "หา" đánh dấu người bạn liên hệ tới; người đó có thể là đại từ (คุณ, เขา, เธอ): "ผมโทรหาคุณ" (Tôi gọi cho bạn). Ghi nhớ: "โทรคุณ" (không "หา") nghe thiếu — phải nói "โทรหาคุณ". Người nói tiếng Anh hay bỏ "หา" vì tiếng Anh "call you" không có giới từ: "ผมจะโทรคุณ" ✗ → "ผมจะโทรหาคุณ" ✓. Góc thanh điệu: โทร (thoo, mid), หา (hǎa, rising), ส่ง (sòng, low).

โทรคุณ? โทรหาคุณ — โทรคุณ? hay โทรหาคุณ

  1. James คืนนี้ผมจะโทรคุณเพื่อถามการบ้านนะครับ Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn hỏi bài. (slip: gọi cho người thì thêm หา → โทรหาคุณ)
  2. Somchai "โทรคุณ" ยังไม่ครบครับ. เวลาโทรถึงคน ต้องมี "หา": "โทรหาคุณ" "โทรคุณ" chưa đủ. Khi gọi tới người, phải có "หา": "โทรหาคุณ".
  3. James อ๋อ เพราะภาษาอังกฤษ "call you" ไม่มีบุพบท. งั้น คืนนี้ผมจะโทรหาคุณครับ À, vì tiếng Anh "call you" không có giới từ. Vậy, tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.
  4. Somchai ถูกต้องครับ! ถ้าผมไม่รับสาย ก็ส่งข้อความหาผมได้ เดี๋ยวผมโทรกลับหาคุณ Đúng rồi! Nếu tôi không nghe máy, bạn nhắn cho tôi, lát tôi gọi lại cho bạn.
  5. James "หา" หน้าคนเสมอ — เข้าใจแล้วครับ! โทรหาคุณ ส่งข้อความหาคุณ "หา" luôn trước người — hiểu rồi! Gọi cho bạn, nhắn cho bạn.

ฮัลโหล ได้ยินไหม — Alô, nghe rõ không?

  1. Malee ฮัลโหล เจมส์เหรอคะ คุณโทรหาดิฉันมีอะไรหรือเปล่า Alô, James đó hả? Bạn gọi cho tôi có việc gì không?
  2. James ครับ ผมส่งรูปทริปให้คุณทางข้อความแล้ว ได้รับไหมครับ Vâng, tôi đã gửi ảnh chuyến đi cho bạn qua tin nhắn. Bạn nhận được chưa?
  3. Malee ยังไม่ได้ดูเลยค่ะ เมื่อกี้ยุ่งอยู่ เดี๋ยวดิฉันส่งข้อความหาคุณนะคะ Tôi chưa xem, vừa nãy bận. Lát tôi nhắn tin cho bạn nhé.
  4. James ได้ครับ ถ้าคุณว่างสุดสัปดาห์นี้ โทรหาผมนะครับ เราจะไปอัดรูปกัน Được ạ. Nếu cuối tuần này bạn rảnh, gọi cho tôi nhé, mình đi rửa ảnh.
  5. Malee ตกลงค่ะ! เสร็จงานแล้วดิฉันจะโทรหาคุณ ขอบคุณที่โทรมานะคะ Đồng ý! Xong việc tôi sẽ gọi cho bạn. Cảm ơn đã gọi nhé.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
โทร thoo v. gọi điện
โทรศัพท์ thoo-rá-sàp n. điện thoại
หา hǎa v. / prep. tìm; đến (người nhận)
ข้อความ khâaw-khwaam n. tin nhắn
ส่ง sòng v. gửi
รับสาย ráp sǎai v. nghe máy
ว่าง wâang adj. rảnh
ยุ่ง yûng adj. bận
ตอบ dtàawp v. trả lời
เดี๋ยว dǐao adv. lát nữa, chốc nữa

ผู้รับ: "โทร / ส่งข้อความ + หา + คน" Người nhận: "โทร / ส่งข้อความ + หา + người"

เมื่อคุณติดต่อใคร ใช้ "หา" หน้าคนที่คุณติดต่อ: "โทรหา + คน" (call someone), "ส่งข้อความหา + คน" (message someone). "หา" เดิมแปลว่า "look for / go to" และที่นี่บอกว่าเรากำลังไปหา/ติดต่อใคร. คนที่รับมักเป็นสรรพนาม — ภาษาไทยสรรพนามไม่เปลี่ยนรูปตามตำแหน่ง จึงใช้ "คุณ, เขา, เธอ, พวกเขา" ได้เลย: "ผมโทรหาคุณ", "เธอส่งข้อความหาเขา". ข้อควรจำ: "โทรคุณ" เฉย ๆ ฟังไม่ครบและแปลก — ต้องมี "หา" เสมอเมื่อพูดถึงการโทรหาคน: "โทรหาคุณ". ข้อผิดที่พบบ่อย: ภาษาอังกฤษ "call you / text you" ไม่มีบุพบท ผู้เรียนจึงตัด "หา": "คืนนี้ผมจะโทรคุณ" ✗ → "คืนนี้ผมจะโทรหาคุณ" ✓.

Khi liên lạc với ai, dùng "หา" trước người mình liên hệ: "โทรหา + người" (gọi cho ai), "ส่งข้อความหา + người" (nhắn tin cho ai). "หา" vốn nghĩa là "tìm / đến", ở đây cho biết bạn đang liên hệ tới ai. Người nhận thường là đại từ — đại từ tiếng Thái không đổi hình theo vị trí, nên dùng "คุณ, เขา, เธอ, พวกเขา" thẳng: "ผมโทรหาคุณ" (Tôi gọi cho bạn), "เธอส่งข้อความหาเขา" (cô ấy nhắn cho anh ta). Ghi nhớ: "โทรคุณ" trơn nghe thiếu và lạ — luôn cần "หา" khi nói gọi cho người: "โทรหาคุณ". Lỗi điển hình: tiếng Anh "call you / text you" không giới từ, nên người học bỏ "หา": "คืนนี้ผมจะโทรคุณ" ✗ → "คืนนี้ผมจะโทรหาคุณ" ✓.

  • คืนนี้ผมจะโทรหาคุณนะ khʉʉn-níi phǒm jà thoo hǎa khun ná Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn nhé.
  • ผมยุ่งอยู่ เดี๋ยวส่งข้อความหาคุณ phǒm yûng yùu, dǐao sòng khâaw-khwaam hǎa khun Tôi đang bận, lát nữa nhắn tin cho bạn.
  • เธอยังไม่ตอบข้อความ ผมจะโทรหาเธออีกครั้ง thəə yang mâi dtàawp khâaw-khwaam, phǒm jà thoo hǎa thəə ìik khráng Cô ấy chưa trả lời tin nhắn, tôi sẽ gọi cho cô ấy lần nữa.
  • ถ้าคุณว่าง โทรหาผมได้เลยนะครับ thâa khun wâang, thoo hǎa phǒm dâi ləəy ná kráp Nếu bạn rảnh, cứ gọi cho tôi nhé.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.