Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 41
ช้างใหญ่เท่ากับบ้านCon voi to bằng ngôi nhà
Chúng ta nói về thiên nhiên và động vật, và học cách so sánh "bằng nhau". Từ vựng: sàt, cháaŋ, krà-tàai, nók, ling, sʉ̌a, phuu-khǎo, thá-lee, mɛ̂ɛ-náam, tôn-máai, tham-má-châat, khɛ̌ɛŋ-rɛɛŋ. Ngữ pháp chính: so sánh "เท่ากับ" (bằng). Ở ch26 bạn học "กว่า" (hơn) và "ที่สุด" (nhất); chương này về "bằng nhau": "tính từ + เท่ากับ + danh từ" = X ... bằng Y ở mức đó, ví dụ "ช้างใหญ่เท่ากับบ้าน" (to bằng nhau). Bạn cũng có thể nói "เท่ากัน" khi hai thứ bằng nhau: "สัตว์สองตัวนี้แข็งแรงเท่ากัน" (hai con vật này khỏe như nhau). Lưu ý: "เท่ากับ" (bằng) khác "กว่า" (hơn). Người nói tiếng Anh quen "กว่า" hay nói "สูงกว่า" (cao hơn) khi ý là "สูงเท่ากัน" (cao bằng) → dùng "เท่ากับ" cho sự bằng nhau. Góc thanh điệu: "เท่า" (thâo, thanh huyền/xuống) và "กับ" (kàp, thanh thấp).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ที่สวนสัตว์— Ở sở thú
- Somchaiเจมส์ผมว่าเสือกับสิงโตแข็งแรงพอๆกันนะครับJames, tôi thấy con hổ và sư tử khỏe ngang ngang nhau.
- Jamesใช่!เสือแข็งแรงกว่าสิงโตĐúng! Con hổ khỏe hơn sư tử. (slip: để nói "khỏe bằng", dùng เท่ากับ, không phải กว่า (= hơn): แข็งแรงเท่ากับ)
- Somchaiอ๋อถ้าเท่ากันใช้"เท่ากับ"ไม่ใช่"กว่า"นะครับพูดว่า"แข็งแรงเท่ากับสิงโต"À, nếu bằng nhau thì dùng "เท่ากับ", không phải "กว่า". Nói "แข็งแรงเท่ากับสิงโต".
- Jamesอ๋อเข้าใจแล้วครับ"เสือแข็งแรงเท่ากับสิงโต"À, tôi hiểu rồi. "เสือแข็งแรงเท่ากับสิงโต" (con hổ khỏe bằng sư tử).
- Somchaiถูกต้องครับ!แล้วช้างล่ะช้างใหญ่เท่ากับบ้านไหมChính xác! Còn con voi thì sao? Con voi to bằng ngôi nhà không?
- Jamesเกือบเท่ากันครับ!แต่ผมชอบลิงที่สุดลิงน่ารักเท่ากับกระต่ายGần bằng nhau! Nhưng tôi thích khỉ nhất. Khỉ dễ thương bằng thỏ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ธรรมชาติของไทย— Thiên nhiên của Thái Lan
- Maleeเจมส์คุณชอบภูเขาหรือทะเลคะJames, anh thích núi hay biển?
- Jamesผมชอบทั้งสองเท่ากันครับ!ธรรมชาติของไทยสวยมากTôi thích cả hai bằng nhau! Thiên nhiên Thái Lan rất đẹp.
- Maleeจริงค่ะที่เชียงใหม่ภูเขาสูงเท่ากับเมฆเลยĐúng vậy. Ở Chiang Mai, núi cao bằng mây luôn.
- Jamesว้าว!แล้วทะเลล่ะครับỒ! Còn biển thì sao?
- Maleeทะเลใต้สวยมากน้ำใสเท่ากับกระจกBiển miền Nam rất đẹp. Nước trong như kính.
- Jamesอยากไปจังครับ!ผมอยากถ่ายรูปนกและต้นไม้Tôi rất muốn đi! Tôi muốn chụp ảnh chim và cây.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- สัตว์
nounđộng vật
- ช้าง
nouncon voi
- กระต่าย
nouncon thỏ
- นก
nouncon chim
- ลิง
nouncon khỉ
- เสือ
nouncon hổ
- ภูเขา
nounnúi
- ทะเล
nounbiển
- แม่น้ำ
nounsông
- ต้นไม้
nouncây
- ธรรมชาติ
nounthiên nhiên
- แข็งแรง
adjectivemạnh khỏe
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
So sánh bằng: "เท่ากับ"
Giải thích
Ở ch26 ta học so sánh "hơn" ("สูงกว่า", cao hơn) và "ที่สุด" (nhất). Chương này học so sánh hai thứ là "bằng nhau". Cấu trúc: "tính từ + เท่ากับ + danh từ" = A ... bằng B ở mức đó, ví dụ "ช้างใหญ่เท่ากับบ้าน" (voi và nhà to bằng nhau), "เสือแข็งแรงเท่ากับสิงโต" (hổ khỏe bằng sư tử). Khi nói về hai thứ cùng lúc và không cần nêu thứ hai, dùng "เท่ากัน": "นกสองตัวนี้เล็กเท่ากัน" (hai con chim này nhỏ bằng nhau). "เท่า" nghĩa là "bằng / ngang bằng", khác "กว่า" nghĩa là "hơn". Lưu ý: người nói tiếng Anh quen "กว่า" từ ch26 hay lỡ nói "สูงกว่า" (cao hơn) khi ý là "สูงเท่ากัน" (cao bằng). Khi hai thứ bằng nhau, dùng "เท่ากับ" chứ không phải "กว่า".
Ví dụ
- ช้างใหญ่เท่ากับบ้านCon voi to bằng ngôi nhà.
- เสือแข็งแรงเท่ากับสิงโตCon hổ khỏe bằng sư tử.
- นกสองตัวนี้เล็กเท่ากันHai con chim này nhỏ bằng nhau.
- ภูเขาลูกนี้สูงเท่ากับภูเขาลูกนั้นNgọn núi này cao bằng ngọn núi kia.
- กระต่ายเร็วเท่ากับม้าไหมCon thỏ nhanh bằng con ngựa không?
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
เสียงของ "เท่ากับ"— Âm của "เท่ากับ"
Đọc to, cho "เท่า" rơi từ cao:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →