Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 42
คุณว่ายน้ำเป็นไหมBạn biết bơi không?
Chúng ta nói về công nghệ và khả năng ("เป็น" và "ได้"). Từ vựng: sà-máat-fohn, khɔmphíutə̂ə, ɛ́ɛp, in-thoe-nét, rá-hàt-phàan, ban-chii, khɔ̂ɔ-khwaam, soo-chîan-mii-dia, chái, daao-lòht, sà-dùak, khàp-rót. Ngữ pháp chính: tiếng Thái có hai từ chỉ khả năng, đặt SAU động từ. "động từ + เป็น" = biết làm một kỹ năng đã học, ví dụ "ว่ายน้ำเป็น" (biết bơi), "ขับรถเป็น" (biết lái xe), "พูดภาษาไทยเป็น" (biết nói tiếng Thái). "động từ + ได้" = làm được trong hoàn cảnh hoặc được phép, ví dụ "วันนี้ไปได้" (hôm nay đi được), "ใช้แอปนี้ได้" (dùng ứng dụng này được). Phủ định: "ไม่เป็น" (chưa biết làm), "ไม่ได้" (không được / không thể). Lưu ý: tiếng Anh chỉ có một "can" cho cả hai, nên người nói tiếng Anh hay dùng "ได้" cho một kỹ năng: "ว่ายน้ำได้" △ → với kỹ năng đã học, dùng "ว่ายน้ำเป็น" ✓. Góc văn hóa (§6): công nghệ ở Thái Lan. Góc thanh điệu: "เป็น" (pen) và "ได้" (dâai).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ไปทะเลเสาร์นี้— Đi biển thứ Bảy này
- Somchaiเจมส์เสาร์นี้เราไปทะเลกันไหมครับJames, thứ Bảy này mình đi biển không?
- Jamesดีเลยครับ!แต่ผมว่ายน้ำได้นิดหน่อยHay đấy! Nhưng tôi biết bơi một chút. (slip: kỹ năng đã học dùng เป็น, không phải ได้: ว่ายน้ำเป็น)
- Somchaiอ๋อทักษะที่เรียนมาอย่างว่ายน้ำใช้"เป็น"ครับ"ได้"ใช้กับสถานการณ์พูดว่า"ว่ายน้ำเป็นนิดหน่อย"À, kỹ năng đã học như bơi thì dùng "เป็น". "ได้" dùng cho hoàn cảnh. Nói "ว่ายน้ำเป็นนิดหน่อย".
- Jamesอ๋อเข้าใจแล้วครับ"ผมว่ายน้ำเป็นนิดหน่อย"แล้วคุณล่ะครับÀ, tôi hiểu rồi. "ผมว่ายน้ำเป็นนิดหน่อย" (tôi biết bơi một chút). Còn anh?
- Somchaiผมว่ายน้ำเป็นดีครับและผมขับรถเป็นด้วยเสาร์นี้ผมขับรถไปทะเลได้Tôi bơi giỏi. Và tôi cũng biết lái xe. Thứ Bảy này tôi lái xe ra biển được.
- Jamesเยี่ยมครับ!งั้นผมดาวน์โหลดแอปแผนที่ได้Tuyệt! Vậy tôi có thể tải một ứng dụng bản đồ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
แอปที่สะดวก— Ứng dụng tiện lợi
- Maleeเจมส์คุณใช้แอปนี้เป็นไหมคะJames, anh biết dùng ứng dụng này không?
- Jamesเป็นครับใช้ง่ายมากส่งข้อความฟรีได้ด้วยBiết chứ. Dùng rất dễ. Còn gửi tin nhắn miễn phí được nữa.
- Maleeสะดวกจังค่ะ!ฉันดาวน์โหลดตอนนี้ได้ไหมคะTiện quá! Tôi tải bây giờ được không?
- Jamesได้ครับแต่คุณต้องมีบัญชีและรหัสผ่านĐược. Nhưng bạn cần một tài khoản và mật khẩu.
- Maleeฉันสร้างบัญชีเป็นค่ะที่ไทยทุกคนใช้โซเชียลมีเดียเยอะTôi biết tạo tài khoản. Ở Thái Lan, mọi người dùng mạng xã hội nhiều.
- Jamesจริงครับ!เทคโนโลยีในไทยสะดวกมากĐúng vậy! Công nghệ ở Thái Lan rất tiện lợi.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- สมาร์ตโฟน
nounđiện thoại thông minh
- คอมพิวเตอร์
nounmáy tính
- แอป
nounứng dụng
- อินเทอร์เน็ต
nouninternet
- รหัสผ่าน
nounmật khẩu
- บัญชี
nountài khoản
- ข้อความ
nountin nhắn
- โซเชียลมีเดีย
nounmạng xã hội
- ใช้
verbdùng
- ดาวน์โหลด
verbtải xuống
- สะดวก
adjectivetiện lợi
- ขับรถ
verblái xe
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Khả năng: "เป็น" và "ได้"
Giải thích
Tiếng Thái có hai từ chỉ "khả năng", đặt SAU động từ (không phải trước như "can" tiếng Anh). (1) "động từ + เป็น" = làm một "kỹ năng" đã học: "ผมว่ายน้ำเป็น" (tôi biết bơi), "เธอขับรถเป็น" (cô ấy biết lái xe), "ผมพูดภาษาไทยเป็น" (tôi biết nói tiếng Thái). Đây là những việc đã học và làm được. (2) "động từ + ได้" = làm được trong hoàn cảnh, hoặc được phép: "วันนี้ผมไปได้" (hôm nay tôi đi được — rảnh), "คุณใช้แอปนี้ได้" (bạn dùng ứng dụng này được). Phủ định: "động từ + ไม่เป็น" (chưa làm được), "động từ + ไม่ได้" (không được / không thể). Lưu ý: tiếng Anh dùng một "can" cho cả kỹ năng lẫn hoàn cảnh, nên người nói tiếng Anh hay nói "ว่ายน้ำได้" cho một kỹ năng. Với kỹ năng đã học, người Thái nói "ว่ายน้ำเป็น" ✓ ("เป็น" nhấn mạnh "biết làm").
Ví dụ
- ผมว่ายน้ำเป็นTôi biết bơi.
- เธอขับรถเป็นCô ấy biết lái xe.
- คุณใช้แอปนี้ได้Bạn có thể dùng ứng dụng này.
- วันนี้ผมไปได้Hôm nay tôi đi được.
- ผมพูดภาษาฝรั่งเศสไม่เป็นTôi không biết nói tiếng Pháp.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
เทคโนโลยีในไทยCông nghệ ở Thái Lan
Thái Lan rất "online". Phần lớn người Thái có điện thoại thông minh, internet rẻ, và dùng điện thoại nhiều giờ mỗi ngày. Từ trung tâm thương mại lớn ở Bangkok đến quán ven đường, người ta dùng điện thoại để trò chuyện, trả tiền và mua sắm. Biết vài từ công nghệ sẽ giúp cuộc sống ở Thái Lan dễ hơn nhiều.
Nhắn tin bằng LINE
The most popular chat app in Thailand is "LINE". Almost everyone uses LINE to talk with family, friends and work. Shops, schools and government offices also have a "LINE Official Account" to send news and answer questions. Thai people love sending cute "stickers" instead of words. When they meet someone new, many ask "Do you have LINE?" instead of asking for a phone number.
Trả tiền bằng QR
In Thailand you scan a "QR code" to transfer money via "PromptPay" very easily. Even a curry-rice stall or a fruit cart has a QR code to scan. There are also phone wallets like "TrueMoney". Cash is still used too, especially at small shops, so it is good to carry a little. QR transfers are fast and free, so Thai people love them.
Cuộc sống số và 7-Eleven
In Thailand there is a "7-Eleven" on almost every street corner, and it does many things, such as paying bills, topping up phone credit, or receiving parcels. Thai people call rides and order food with "Grab", shop online at "Shopee" and "Lazada", and many sell things through Facebook or LINE. Technology is woven naturally into daily life. Knowing words like "app", "account" and "password" helps you adapt faster.
Công nghệ đã trở thành một phần tự nhiên của cuộc sống thường ngày ở Thái Lan. Khi bạn biết các từ như "app", "internet", "mật khẩu", cuộc sống ở đây sẽ tiện lợi hơn nhiều. Hãy thử tải một ứng dụng tiếng Thái và dùng thử nhé.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
เสียงของ "เป็น" และ "ได้"— Âm của "เป็น" và "ได้"
Đọc to, giữ "เป็น" phẳng và "ได้" hạ xuống:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →