Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 43
คุณเคยไปญี่ปุ่นไหม Bạn đã từng đến Nhật chưa?
Chúng ta nói về du lịch và trải nghiệm. Từ vựng: gaan-doen-thaang, dtàang-bprà-thêet, chaai-hàat, khrʉ̂ang-bin, nǎng-sʉ̌ʉ-doen-thaang, grà-bpǎo-doen-thaang, khǎwng-fàak, roong-raem, gàw, phák, bprà-sòp-gaan, thîao. Ngữ pháp chính: "เคย + động từ" để nói về trải nghiệm trong đời (đã từng làm gì đó chưa): "ผมเคยไปญี่ปุ่น" = trong đời tôi đã từng đến Nhật. Câu hỏi: "เคย...ไหม". Phủ định: "ไม่เคย + động từ" (chưa bao giờ). Ở ch34 ta học "แล้ว" (đã xong): "ไปแล้ว" = đã đi (một lần cụ thể), còn "เคยไป" = đã từng đi (trải nghiệm cả đời). Lưu ý: người nói tiếng Anh nghĩ đến "have you ever been" hay nói "ไปแล้วหรือยัง" (đã đi chưa, hôm nay?) → để hỏi trải nghiệm cả đời, dùng "เคยไปไหม" ✓. Góc thanh điệu: "เคย" (khəəi) và "แล้ว" (láew).
Hội thoại
แผนเที่ยวปิดเทอม — Kế hoạch đi chơi kỳ nghỉ
- Somchai เจมส์ ปิดเทอมนี้คุณอยากไปเที่ยวที่ไหนครับ James, kỳ nghỉ này anh muốn đi chơi ở đâu?
- James ผมอยากไปเกาะภูเก็ต คุณสมชายไปเกาะนั้นแล้วหรือยังครับ Tôi muốn đi đảo Phuket. Anh Somchai đã đến đảo đó chưa? (slip: để hỏi trải nghiệm cả đời dùng เคย: เคยไป...ไหม, không phải ไปแล้วหรือยัง nghĩa là "đã đi chưa?")
- Somchai อ๋อ ถ้าถามประสบการณ์ทั้งชีวิต ใช้ "เคย" ครับ: "คุณเคยไปเกาะนั้นไหม" À, để hỏi trải nghiệm cả đời, dùng "เคย": "คุณเคยไปเกาะนั้นไหม".
- James อ๋อ เข้าใจแล้วครับ "คุณเคยไปเกาะภูเก็ตไหม" À, tôi hiểu rồi. "คุณเคยไปเกาะภูเก็ตไหม" (anh đã từng đến đảo Phuket chưa?)
- Somchai เคยครับ ผมเคยไปครั้งหนึ่ง ชายหาดสวยมาก Có. Tôi đã đi một lần. Bãi biển rất đẹp.
- James เยี่ยมครับ! ผมไม่เคยขึ้นเครื่องบินไปเกาะ นี่จะเป็นประสบการณ์ใหม่ Tuyệt! Tôi chưa từng đi máy bay ra đảo. Đây sẽ là trải nghiệm mới.
Hội thoại
คุณเคยไปต่างประเทศไหม — Bạn đã từng ra nước ngoài chưa?
- Malee เจมส์ คุณเคยไปต่างประเทศไหมคะ James, anh đã từng ra nước ngoài chưa?
- James เคยครับ ผมเคยไปญี่ปุ่น ผมพักที่โรงแรมใกล้ทะเล Có. Tôi đã từng đến Nhật. Tôi ở khách sạn gần biển.
- Malee ดีจังค่ะ! ฉันไม่เคยขึ้นเครื่องบิน แต่ฉันเคยไปเชียงใหม่โดยรถไฟ Hay quá! Tôi chưa từng đi máy bay. Nhưng tôi đã từng đi Chiang Mai bằng tàu.
- James โอ้ เชียงใหม่มีภูเขาสวย คุณซื้อของฝากแล้วหรือยังครับ Ồ, Chiang Mai có núi đẹp. Chị mua quà chưa?
- Malee ซื้อแล้วค่ะ ฉันซื้อของฝากให้ครอบครัว การเดินทางนั้นสนุกมาก Mua rồi. Tôi mua quà cho gia đình. Chuyến đi đó rất vui.
- James เยี่ยมครับ! คราวหน้าไปเที่ยวด้วยกันนะครับ Tuyệt! Lần sau đi chơi cùng nhau nhé.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| การเดินทาง | gaan-doen-thaang | n. | chuyến đi, việc đi lại |
| ต่างประเทศ | dtàang-bprà-thêet | n. | nước ngoài |
| ชายหาด | chaai-hàat | n. | bãi biển |
| เครื่องบิน | khrʉ̂ang-bin | n. | máy bay |
| หนังสือเดินทาง | nǎng-sʉ̌ʉ-doen-thaang | n. | hộ chiếu |
| กระเป๋าเดินทาง | grà-bpǎo-doen-thaang | n. | vali |
| ของฝาก | khǎwng-fàak | n. | quà (đặc sản) |
| โรงแรม | roong-raem | n. | khách sạn |
| เกาะ | gàw | n. | đảo |
| พัก | phák | v. | ở lại, nghỉ |
| ประสบการณ์ | bprà-sòp-gaan | n. | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| เที่ยว | thîao | v. | đi chơi, du lịch |
Ngữ pháp
ประสบการณ์: "เคย + กริยา" Trải nghiệm: "เคย + động từ"
ที่ ch34 เราเรียน "แล้ว" ท้ายประโยคเพื่อบอกว่าทำเสร็จแล้ว: "ผมไปเชียงใหม่แล้ว" (ไปแล้ว, ครั้งหนึ่งที่เจาะจง). การจะพูดถึงประสบการณ์ในชีวิต — เคยทำสิ่งใดอย่างน้อยหนึ่งครั้ง — ให้วาง "เคย" ไว้ "หน้า" กริยา: "เคย + กริยา". "ผมเคยไปญี่ปุ่น" = ในชีวิตผมเคยไปญี่ปุ่น. คำถามใช้ "ไหม" ท้ายประโยค: "คุณเคยขึ้นเครื่องบินไหม" (เคยหรือไม่?). ปฏิเสธคือ "ไม่เคย + กริยา" = ไม่เคยเลย: "ผมไม่เคยไปต่างประเทศ". ความต่าง: "ไปแล้ว" บอกครั้งเดียวที่เจาะจง; "เคยไป" บอกว่ามีประสบการณ์นั้นในชีวิตหรือไม่. ข้อควรระวัง: ผู้พูดภาษาอังกฤษมักใช้ "แล้ว" กับประสบการณ์ทั้งชีวิต จึงถามว่า "ไปแล้วหรือยัง" (ไปแล้วหรือยัง, วันนี้?). ถ้าถามเรื่องประสบการณ์ทั้งชีวิต ใช้ "เคย": "คุณเคยไปไหม" ✓.
Ở ch34 ta học "แล้ว" cuối câu để nói đã làm xong: "ผมไปเชียงใหม่แล้ว" (tôi đã đi Chiang Mai — một lần cụ thể). Để nói về trải nghiệm trong đời — đã làm gì đó ít nhất một lần — hãy đặt "เคย" TRƯỚC động từ: "เคย + động từ". "ผมเคยไปญี่ปุ่น" = trong đời tôi đã từng đến Nhật. Câu hỏi dùng "ไหม" ở cuối: "คุณเคยขึ้นเครื่องบินไหม" (đã từng chưa?). Phủ định là "ไม่เคย + động từ" = chưa bao giờ: "ผมไม่เคยไปต่างประเทศ". Khác biệt: "ไปแล้ว" nói một lần cụ thể; "เคยไป" nói có trải nghiệm đó trong đời hay không. Lưu ý: người nói tiếng Anh hay dùng "แล้ว" cho trải nghiệm cả đời, nên hỏi "ไปแล้วหรือยัง" (đã đi chưa, hôm nay?). Để hỏi trải nghiệm cả đời, dùng "เคย": "คุณเคยไปไหม" ✓.
- ผมเคยไปญี่ปุ่น phǒm khəəi bpai yîi-bpùn Tôi đã từng đến Nhật.
- คุณเคยขึ้นเครื่องบินไหม khun khəəi khʉ̂n khrʉ̂ang-bin mǎi Bạn đã từng đi máy bay chưa?
- ผมเคยพักที่โรงแรมนั้น phǒm khəəi phák thîi roong-raem nán Tôi đã từng ở khách sạn đó.
- เราไม่เคยไปต่างประเทศ rao mâi khəəi bpai dtàang-bprà-thêet Chúng tôi chưa từng ra nước ngoài.
- เธอเคยเที่ยวเกาะภูเก็ต thoe khəəi thîao gàw phuu-gèt Cô ấy đã từng đi chơi đảo Phuket.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →