Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 45
จบ A1: และ แต่ เพราะ เลยKết thúc A1: và, nhưng, vì, nên
Đây là chương cuối của A1. Chúng ta nhìn lại chặng đường đã học và học các từ nối câu. Từ vựng: lɛ́, tɛ̀ɛ, phrɔ́, looei, thóp-thuan, fʉ̀k, mân-cai, phát-thá-naa, tɔ̀ɔ, phá-yaa-yaam, sèt, rə̂əm. Ngữ pháp chính: từ nối câu. "และ" (nối hai thứ giống nhau), "แต่" (trái ngược), "เพราะ" (nêu lý do, đặt trước lý do như "because"), "เลย" (nêu kết quả, đặt trước kết quả như "so"). Lưu ý: đừng lẫn "เลย" (nên, kết quả theo sau) với "เพราะ" (vì, lý do theo sau). Người nói tiếng Anh hay nói "เรียนหนักเลยชอบ" (= học nên thích, ngược) khi muốn nói "เรียนหนักเพราะชอบ" (học vì thích) ✓. Góc thanh điệu: ôn lại cả năm thanh.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
เราเรียนจบ A1 แล้ว!— Chúng ta đã học xong A1!
- Somchaiเจมส์เราเรียนจบA1แล้วนะครับ!รู้สึกยังไงบ้างJames, chúng ta đã học xong A1! Anh thấy thế nào?
- Jamesดีใจมากครับ!ผมเรียนหนักเลยชอบภาษาไทยRất vui! Tôi học chăm nên tôi thích tiếng Thái. (slip: ý là "học VÌ thích" — dùng เพราะ: เรียนหนักเพราะชอบ; เลย = "nên", làm đảo nhân quả)
- Somchaiอ๋อ"เลย"แปลว่า"ดังนั้น"ครับถ้าจะบอกเหตุใช้"เพราะ":"ผมเรียนหนักเพราะผมชอบภาษาไทย"À, "เลย" nghĩa là "vì thế". Để nêu lý do, dùng "เพราะ": "ผมเรียนหนักเพราะผมชอบภาษาไทย".
- Jamesอ๋อเข้าใจแล้วครับ"ผมเรียนหนักเพราะผมชอบภาษาไทย"À, tôi hiểu rồi. "ผมเรียนหนักเพราะผมชอบภาษาไทย" (học chăm vì thích tiếng Thái).
- Somchaiถูกต้องครับ!ตอนแรกภาษาไทยยากแต่ตอนนี้คุณมั่นใจขึ้นคุณพัฒนาไปเยอะChính xác! Lúc đầu tiếng Thái khó, nhưng bây giờ anh tự tin hơn. Anh tiến bộ nhiều rồi.
- Jamesขอบคุณครับ!ผมจะเรียนต่อเพราะผมอยากพูดเก่งขึ้นCảm ơn! Tôi sẽ học tiếp vì tôi muốn nói giỏi hơn.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ต่อไปคือ A2— Tiếp theo là A2
- Maleeเจมส์ส่วนไหนของA1ที่คุณชอบที่สุดคะJames, phần nào của A1 anh thích nhất?
- Jamesผมชอบฝึกสนทนาที่สุดครับตอนแรกยากแต่ตอนนี้ผมมั่นใจTôi thích luyện hội thoại nhất. Lúc đầu khó nhưng bây giờ tôi tự tin.
- Maleeฉันก็เหมือนกันค่ะฉันชอบตัวอักษรไทยเพราะมีวรรณยุกต์ที่น่าสนใจTôi cũng vậy. Tôi thích chữ Thái vì có thanh điệu thú vị.
- Jamesจริงครับ!วรรณยุกต์ยากเราเลยต้องฝึกเยอะĐúng vậy! Thanh điệu khó nên chúng ta phải luyện tập nhiều.
- Maleeต่อไปคือA2ค่ะเพราะเราพยายามมากเราเลยไม่ต้องกังวลTiếp theo là A2. Vì chúng ta cố gắng nhiều nên không cần lo lắng.
- Jamesเห็นด้วยครับ!เรามาเรียนต่อและพัฒนาไปด้วยกันนะครับTôi đồng ý! Chúng ta hãy học tiếp và cùng nhau tiến bộ nhé.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- และ
conjunctionvà
- แต่
conjunctionnhưng
- เพราะ
conjunctionvì, bởi vì
- เลย
conjunctionnên, thế là
- ทบทวน
verbôn tập
- ฝึก
verbluyện tập
- มั่นใจ
adjectivetự tin
- พัฒนา
verbphát triển, cải thiện
- ต่อ
verbtiếp tục
- พยายาม
verbcố gắng
- เสร็จ
adjectivexong, hoàn thành
- เริ่ม
verbbắt đầu
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Nối câu: và, nhưng, vì, nên
Giải thích
Hãy học bốn từ nối câu. (1) "และ" nối hai thứ giống nhau (thêm): "ผมเรียนภาษาไทยและภาษาญี่ปุ่น" (tôi học tiếng Thái và tiếng Nhật). (2) "แต่" nêu điều trái ngược: "ภาษาไทยยากแต่สนุก" (tiếng Thái khó nhưng vui). (3) "เพราะ" nêu lý do, đặt "trước lý do" (như "because"): "ผมอยู่บ้านเพราะฝนตก" (ở nhà ← เพราะ → trời mưa). (4) "เลย" nêu kết quả, đặt "trước kết quả" (như "so"): "ฝนตกผมเลยอยู่บ้าน" (trời mưa → เลย → ở nhà). Lưu ý quan trọng: "เลย" = nên (kết quả theo sau), "เพราะ" = vì (lý do theo sau). Người nói tiếng Anh hay lẫn: muốn nói "ผมเรียนหนักเพราะผมชอบ" (học vì thích) nhưng lại nói "ผมเรียนหนักเลยชอบ" (học nên thích — nghĩa ngược). Để nêu lý do, dùng "เพราะ".
Ví dụ
- ผมเรียนภาษาไทยและภาษาญี่ปุ่นTôi học tiếng Thái và tiếng Nhật.
- ภาษาไทยยากแต่สนุกTiếng Thái khó nhưng vui.
- ฝนตกผมเลยอยู่บ้านTrời mưa nên tôi ở nhà.
- ผมอยู่บ้านเพราะฝนตกTôi ở nhà vì trời mưa.
- ผมเรียนทุกวันเพราะผมชอบภาษาไทยTôi học mỗi ngày vì tôi thích tiếng Thái.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ทบทวนวรรณยุกต์ห้าเสียง— Ôn lại năm thanh điệu
Đọc to từng nhóm và cảm nhận năm thanh:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →