Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 44
ให้ของขวัญแก่เพื่อนTặng quà cho bạn
Chúng ta nói về lễ mừng và quà tặng. Từ vựng: wan-kòet, ngaan-líaŋ, khɔ̌ɔŋ-khwǎn, káat, chɔ̂ɔ-dɔ̀ɔk-máai, khék, thian, khɛ̀ɛk, hâi, ráp, uai-phawn, càt. Ngữ pháp chính: cách cho và nhận. "ให้ + [vật] + แก่ + [người]" = cho ai vật gì: "ผมให้ของขวัญแก่แม่" (tôi tặng quà cho mẹ). Người nhận theo sau "แก่". Chiều ngược lại — nhận — dùng "รับ + [vật] + จาก + [người]": "ผมรับการ์ดจากเพื่อน" (tôi nhận thiệp từ bạn). Để chúc mừng ai, dùng "อวยพร + [người/dịp]": "อวยพรวันเกิด" (chúc mừng sinh nhật). Lưu ý: người nói tiếng Anh nghĩ tới "give … TO someone" nên hay dùng "ถึง" (nghĩa là "đến nơi") cho người nhận: "ให้ของขวัญถึงเพื่อน" ✗. Người nhận dùng "แก่": "ให้ของขวัญแก่เพื่อน" ✓. Góc thanh điệu: "ให้" (hâi) và "แก่" (kɛ̀ɛ).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ของขวัญวันเกิดให้มาลี— Quà sinh nhật cho Malee
- Somchaiเจมส์เสาร์นี้วันเกิดมาลีคุณจะให้อะไรครับJames, thứ Bảy này là sinh nhật Malee. Anh sẽ tặng gì?
- Jamesผมจะให้หนังสือถึงมาลีครับTôi sẽ tặng một quyển sách cho Malee. (slip: người nhận dùng แก่, không phải ถึง (= đến nơi): ให้หนังสือแก่มาลี)
- Somchaiอ๋อผู้รับใช้"แก่"ครับไม่ใช่"ถึง"พูดว่า"ให้หนังสือแก่มาลี"À, người nhận dùng "แก่", không phải "ถึง". Nói "ให้หนังสือแก่มาลี".
- Jamesอ๋อเข้าใจแล้วครับ"ผมให้หนังสือแก่มาลี"À, tôi hiểu rồi. "ผมให้หนังสือแก่มาลี" (tôi tặng một quyển sách cho Malee).
- Somchaiถูกต้องครับ!ผมจะให้ช่อดอกไม้แก่เธอและเราจะจัดงานเลี้ยงเล็กๆChính xác! Tôi sẽ tặng cô ấy một bó hoa. Và chúng ta sẽ tổ chức một buổi tiệc nhỏ.
- Jamesเยี่ยมครับ!มาลีจะรับของขวัญมากมายจากเพื่อนๆสุขสันต์วันเกิดมาลีTuyệt! Malee sẽ nhận nhiều quà từ bạn bè. Chúc mừng sinh nhật Malee!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
งานเลี้ยงวันเกิด— Bữa tiệc sinh nhật
- Maleeขอบคุณทุกคนที่มานะคะนี่คืองานเลี้ยงวันเกิดที่สนุกที่สุดCảm ơn mọi người đã đến. Đây là bữa tiệc sinh nhật vui nhất.
- Jamesสุขสันต์วันเกิดครับมาลีผมให้ช่อดอกไม้นี้แก่คุณChúc mừng sinh nhật, Malee. Tôi tặng bó hoa này cho bạn.
- Maleeขอบคุณค่ะเจมส์!ดอกไม้สวยมากฉันรับการ์ดจากสมชายด้วยCảm ơn, James! Hoa đẹp quá. Tôi cũng nhận thiệp từ Somchai.
- Jamesเยี่ยมครับ!แล้วเค้กล่ะครับมีกี่เทียนTuyệt! Còn bánh kem thì sao? Có bao nhiêu nến?
- Maleeมียี่สิบเทียนค่ะ!ทุกคนมากินเค้กกันเถอะCó hai mươi nến! Mọi người, cùng ăn bánh nào.
- Jamesครับ!ขออวยพรให้มาลีมีความสุขนะครับVâng! Chúc Malee luôn hạnh phúc.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- วันเกิด
nounsinh nhật
- งานเลี้ยง
nountiệc
- ของขวัญ
nounquà, món quà
- การ์ด
nounthiệp
- ช่อดอกไม้
nounbó hoa
- เค้ก
nounbánh kem
- เทียน
nounnến
- แขก
nounkhách
- ให้
verbcho, tặng
- รับ
verbnhận
- อวยพร
verbchúc, chúc mừng
- จัด
verbtổ chức, sắp xếp
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Cho và nhận: "ให้ + vật + แก่ + người"
Giải thích
"ให้" nghĩa là "trao / đưa cho". Cấu trúc rõ là "ให้ + [vật] + แก่ + [người]": "ผมให้ของขวัญแก่แม่" (vật = quà, người nhận = mẹ). Người nhận theo sau "แก่" (nghĩa là "cho/tới"). Chiều ngược lại — nhận — dùng "รับ + [vật] + จาก + [người]": "ผมรับการ์ดจากเพื่อน" (tôi nhận thiệp từ bạn). Để chúc ai đó, dùng "อวยพร + [người/dịp]": "อวยพรวันเกิด" (chúc mừng sinh nhật), "ขออวยพรให้มีความสุข" (chúc bạn hạnh phúc). Lưu ý: tiếng Anh nói "give something TO someone" với "to", nên người nói tiếng Anh hay chọn "ถึง" hoặc "ไปยัง" (nghĩa là "đến nơi / hướng tới") cho người nhận: "ให้ของขวัญถึงเพื่อน" ✗. Với người nhận, tiếng Thái dùng "แก่" (không phải "ถึง"): "ให้ของขวัญแก่เพื่อน" ✓.
Ví dụ
- ผมให้ของขวัญแก่แม่Tôi tặng quà cho mẹ.
- สมชายให้ช่อดอกไม้แก่มาลีSomchai tặng bó hoa cho Malee.
- ผมรับการ์ดจากเพื่อนTôi nhận thiệp từ bạn.
- เราอวยพรวันเกิดเขาChúng tôi chúc mừng sinh nhật anh ấy.
- เพื่อนให้เค้กแก่ผมBạn tặng bánh kem cho tôi.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
เสียงของ "ให้" และ "แก่"— Âm của "ให้" và "แก่"
Đọc to, "ให้" hạ xuống và "แก่" thấp ngắn:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →