Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 44

Happy birthday! Chúc mừng sinh nhật!

Chúng ta ăn mừng và tặng quà. Từ vựng: party, gift, present, birthday, invite, guest, cake, candle, celebrate, card, surprise, give. Ngữ pháp chính: động từ "give" có HAI tân ngữ — một NGƯỜI (người nhận) và một VẬT (thứ được cho) — và có hai trật tự từ. Mẫu A: give + NGƯỜI + VẬT: "I gave her a present", "He gave me a card". Mẫu B: give + VẬT + "to" + NGƯỜI: "I gave a present to her", "He gave a card to me". Cả hai nghĩa như nhau. Các động từ khác cũng vậy: send, show, tell, teach ("buy" tương tự nhưng dùng "for"). Lưu ý: ở mẫu A, KHÔNG đặt "to" trước người: "He gave to me a present" ✗ → "He gave me a present" ✓. Chỉ dùng "to" ở mẫu B, và khi đó vật đứng trước. Góc phát âm: "to" yếu /tə/ và nối âm trong "give it to me".

What should I give him? — Tôi nên tặng anh ấy gì?

  1. Emma Minsu, it's Jack's birthday tomorrow. Are you coming to the party? Minsu, mai là sinh nhật Jack. Cậu đến bữa tiệc chứ?
  2. Minsu Yes! Last year he gave to me a nice book. Có! Năm ngoái anh ấy tặng tôi một cuốn sách hay. (slip: khi người đứng trước thì không có "to": he gave me a nice book)
  3. Emma Careful — when the person comes first, no "to". Say "he gave me a nice book". Cẩn thận — khi người đứng trước thì không "to". Nói "he gave me a nice book".
  4. Minsu Ah! He gave me a nice book. What should I give him? À! Anh ấy tặng tôi một cuốn sách hay. Tôi nên tặng anh ấy gì?
  5. Emma Give him a card and a small gift. Or give a gift to him at the party. Tặng anh ấy một tấm thiệp và một món quà nhỏ. Hoặc đưa một món quà cho anh ấy ở bữa tiệc.
  6. Minsu Good idea. I will give him a cake! Ý hay. Tôi sẽ tặng anh ấy một chiếc bánh!

At the party — Ở bữa tiệc

  1. Jack Emma, thank you for coming! Everyone gave me lovely presents. Emma, cảm ơn cậu đã đến! Mọi người đã tặng tôi những món quà đáng yêu.
  2. Emma Happy birthday, Jack! I made a cake for you. Chúc mừng sinh nhật, Jack! Tôi đã làm một chiếc bánh cho cậu.
  3. Jack Wow! Did you give a card to Minsu too? He looks a little lost. Chà! Cậu cũng đưa thiệp cho Minsu chứ? Trông anh ấy hơi bối rối.
  4. Emma Yes, I gave him the address this morning. Look, he brought you a gift! Có, sáng nay tôi đã đưa anh ấy địa chỉ. Nhìn kìa, anh ấy mang cho cậu một món quà!
  5. Jack How kind! Please pass me that card. I want to read it. Tốt bụng quá! Đưa cho tôi tấm thiệp đó nhé. Tôi muốn đọc.
  6. Emma Here. Now blow out the candles and make a wish! Đây. Giờ thổi tắt nến và ước một điều đi!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
party n. bữa tiệc
gift n. món quà
present n. món quà
birthday n. sinh nhật
invite v. mời
guest n. khách
cake n. bánh kem
candle n. nến
celebrate v. ăn mừng
card n. thiệp
surprise n. sự bất ngờ
give v. cho, tặng

"give" with two objects: give me a gift / give a gift to me "give" với hai tân ngữ: give me a gift / give a gift to me

Many verbs of giving take TWO objects: the PERSON who receives, and the THING that is given. English has two ways to order them. Pattern A — person first, no "to": give + PERSON + THING: "I gave her a present", "She gave me a card", "Please give me your number". Pattern B — thing first, with "to": give + THING + "to" + PERSON: "I gave a present to her", "She gave a card to me". Both patterns mean exactly the same thing. Pattern B is handy when the thing is short and the person is new or long: "I gave it to my new teacher". Many verbs behave this way: "give", "send", "show", "tell", "teach", "bring" (and "buy", "make" use "for" instead of "to": "I bought a gift FOR her"). The key rule: in Pattern A, NEVER put "to" before the person. Many learners say "He gave to me a present" (marking the receiver the way their own language does) — but English drops "to" when the person comes first: "He gave to me a present" ✗ → "He gave me a present" ✓. Add "to" only when you switch to Pattern B: "He gave a present to me" ✓.

Nhiều động từ chỉ sự cho tặng có HAI tân ngữ: NGƯỜI nhận và VẬT được cho. Tiếng Anh có hai cách sắp xếp. Mẫu A — người trước, không "to": give + NGƯỜI + VẬT: "I gave her a present", "She gave me a card", "Please give me your number". Mẫu B — vật trước, có "to": give + VẬT + "to" + NGƯỜI: "I gave a present to her", "She gave a card to me". Hai mẫu nghĩa hoàn toàn như nhau. Mẫu B tiện khi vật ngắn còn người mới hoặc dài: "I gave it to my new teacher". Nhiều động từ hoạt động như vậy: "give", "send", "show", "tell", "teach", "bring" (còn "buy", "make" dùng "for" thay vì "to": "I bought a gift FOR her"). Quy tắc mấu chốt: ở Mẫu A, KHÔNG BAO GIỜ đặt "to" trước người. Nhiều người học nói "He gave to me a present" (đánh dấu người nhận như tiếng mẹ đẻ) — nhưng khi người đứng trước, tiếng Anh bỏ "to": "He gave to me a present" ✗ → "He gave me a present" ✓. Chỉ thêm "to" khi chuyển sang Mẫu B: "He gave a present to me" ✓.

  • I gave her a gift. Tôi đã tặng cô ấy một món quà.
  • She gave a card to me. Cô ấy đã đưa một tấm thiệp cho tôi.
  • Please give me your phone number. Xin hãy cho tôi số điện thoại của bạn.
  • They gave the children some cake. Họ đã cho bọn trẻ một ít bánh.
  • Can you give this present to Anna? Bạn có thể đưa món quà này cho Anna không?

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.