French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 33
Comment tu y vas ?Bạn đi bằng gì?
Từ vựng giao thông: le bus, le train, la voiture, le vélo, la moto, l'avion, le métro, à pied, en, la gare. Ngữ pháp chính: với phương tiện mà bạn ngồi BÊN TRONG, nói « en » + phương tiện, không mạo từ: « en bus », « en train », « en voiture », « en métro », « en avion ». Với thứ bạn cưỡi lên hay đi bộ, nói « à »: « à pied », « à vélo », « à moto ». Khung là aller + à/au + nơi + en/à + phương tiện: « Je vais au travail en bus » (tôi đi làm bằng xe buýt). Tiếng Anh nói « by bus »; người nói tiếng Anh tìm « by » và lấy « par » — nhưng « par » chỉ lối đi hay tác nhân (« passer PAR Lyon » = qua Lyon), không phải phương tiện: « Je vais par bus » ✗ → « Je vais en bus » ✓. Góc âm: « en », « train » (mũi), « voiture ».
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
« en » bus ou « par » bus ?— « en » bus hay « par » bus?
- LucasMike, comment tu vas à la fac ?Mike, bạn đến trường bằng gì?
- MikeJe vais par bus.Tôi đi bằng xe buýt. (slip: phương tiện là « en », không phải « par »)
- LucasLe moyen, c'est « en », Mike. « par » c'est le chemin : « passer par Lyon ». Dis « en bus ».Phương tiện là « en », Mike. « par » là lối đi: « passer par Lyon » (qua Lyon). Nói « en bus ».
- MikeAh ! Je vais à la fac en bus. Parfois en métro.À! Tôi đến trường bằng xe buýt. Thỉnh thoảng bằng tàu điện ngầm.
- LucasVoilà ! Et à vélo, c'est « à », pas « en ». Et si c'est près ?Đó! Và xe đạp thì là « à », không phải « en ». Còn nếu gần thì?
- MikeSi c'est près, j'y vais à pied.Nếu gần thì tôi đi bộ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
On se retrouve à la gare— Gặp nhau ở nhà ga
- CamilleSamedi, on va à Lyon. Tu viens comment ?Thứ Bảy chúng ta đi Lyon. Bạn đến bằng gì?
- LucasEn train, c'est plus rapide. Et toi ?Bằng tàu hỏa, nhanh hơn. Còn bạn?
- CamilleMoi aussi. On se retrouve à la gare à neuf heures ?Tôi cũng vậy. Gặp nhau ở nhà ga lúc chín giờ nhé?
- LucasD'accord. Je viens à vélo jusqu'à la gare, c'est tout près.Được. Tôi đạp xe đến nhà ga, rất gần.
- CamilleParfait. À samedi, alors !Tuyệt. Vậy hẹn thứ Bảy!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- le bus
n.m.xe buýt
- le train
n.m.tàu hỏa
- la voiture
n.f.ô tô
- le vélo
n.m.xe đạp
- la moto
n.f.xe máy
- l'avion
n.m.máy bay
- le métro
n.m.tàu điện ngầm
- à pied
adverbđi bộ
- en
prepositionbằng (xe có khoang)
- la gare
n.f.nhà ga
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Đi « en » xe buýt: phương tiện
Giải thích
Để nói bạn di chuyển bằng phương tiện gì, tiếng Pháp phân biệt hai giới từ. Với phương tiện kín mà bạn ngồi BÊN TRONG, dùng « en » theo sau là phương tiện, không mạo từ: « en bus », « en train », « en voiture », « en métro », « en avion », « en bateau ». Với thứ bạn cưỡi lên (hai bánh) hay đi bộ, dùng « à »: « à pied », « à vélo », « à moto », « à cheval ». Khung đầy đủ: aller + à/au + nơi + en/à + phương tiện: « Je vais au travail en bus », « Elle rentre en train », « Je vais à l'école à vélo ». Lỗi kinh điển: tiếng Anh nói « by bus », nên người nói tiếng Anh tìm « by » và chọn « par ». Nhưng « par » trong tiếng Pháp chỉ con đường đi qua hay tác nhân làm hành động: « Je passe PAR Lyon » (tôi qua Lyon), « fait PAR un artiste » (do một nghệ sĩ làm). Không bao giờ là xe bạn đi. Vậy « Je vais par bus » ✗ sai; đúng là « Je vais en bus » ✓ (hoặc « à vélo » cho xe hai bánh).
Ví dụ
- Je vais au travail en bus.Tôi đi làm bằng xe buýt.
- Elle rentre en train.Cô ấy về nhà bằng tàu hỏa.
- Nous allons au marché en voiture.Chúng tôi ra chợ bằng ô tô.
- L'école est près, alors je vais à vélo.Trường gần nên tôi đi xe đạp.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →