German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 33

Ich fahre mit dem BusTôi đi bằng xe buýt

Bạn đến chỗ làm bằng gì? Từ vựng: der Bus, der Zug, das Auto, das Fahrrad, die Bahn, das Flugzeug, mit, zu Fuß, fahren, der Bahnhof, die Arbeit. Ngữ pháp chính: với phương tiện, tiếng Đức dùng „mit“ + CÁCH TẶNG (Dativ) — và phương tiện giữ mạo từ: „mit dem Bus“, „mit dem Auto“, „mit dem Zug“, „mit dem Fahrrad“, „mit der Bahn“. Động từ là „fahren“ (không phải „gehen“) cho phương tiện; „gehen“ chỉ dùng khi đi bộ: „zu Fuß gehen“. Tiếng Anh nói „by bus“ KHÔNG mạo từ, nên người nói tiếng Anh bỏ mạo từ: „mit Bus“ ✗ → „mit dem Bus“ ✓. Góc âm: „eu“ = „oy“ (Flugzeug) và „a“ dài với „h“ câm (Bahn, fahren).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

mit Bus / mit dem Bus

  1. LukasWie kommst du morgens zur Arbeit, Mike?Buổi sáng cậu đến chỗ làm bằng gì, Mike?
  2. MikeIch fahre mit Bus.Tôi đi bằng xe buýt. (slip: giữ mạo từ cách tặng — „mit dem Bus“)
  3. LukasFast! Englisch sagt „by bus“ ohne Artikel, aber Deutsch braucht ihn: „mit dem Bus“.Gần đúng! Tiếng Anh nói „by bus“ không mạo từ, nhưng tiếng Đức cần nó: „mit dem Bus“.
  4. MikeVerstanden! Ich fahre mit dem Bus, und dann fahre ich mit der Bahn.Hiểu rồi! Tôi đi bằng xe buýt, rồi đi bằng tàu điện.
  5. LukasGenau! Und wenn es nah ist?Chính xác! Còn khi gần thì sao?
  6. MikeWenn es nah ist, gehe ich zu Fuß.Khi gần thì tôi đi bộ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Zum Bahnhof— Đến nhà ga

  1. LenaAm Samstag fahren wir nach Hamburg. Wie kommen wir zum Bahnhof?Thứ Bảy chúng ta đi Hamburg. Mình đến nhà ga bằng gì?
  2. LukasDer Bahnhof ist nah. Wir gehen zu Fuß, das dauert nur zehn Minuten.Nhà ga gần. Mình đi bộ, chỉ mất mười phút.
  3. LenaGut! Und in Hamburg? Fahren wir dort mit der Bahn?Tốt! Còn ở Hamburg? Ở đó mình đi bằng tàu điện chứ?
  4. LukasJa, mit der U-Bahn. Oder wir leihen ein Fahrrad und fahren mit dem Fahrrad am Hafen entlang.Có, bằng tàu điện ngầm. Hoặc mình thuê xe đạp và đạp xe dọc bến cảng.
  5. LenaPerfekt! Ein Wochenende ohne Auto.Hoàn hảo! Một cuối tuần không ô tô.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
der Bus

n.m.xe buýt

der Zug

n.m.tàu hỏa

das Auto

n.n.ô tô

das Fahrrad

n.n.xe đạp

die Bahn

n.f.tàu điện

das Flugzeug

n.n.máy bay

mit

prepositionvới, bằng (+ Dativ)

zu Fuß

phraseđi bộ

fahren

verbđi (bằng xe), lái

der Bahnhof

n.m.nhà ga

die Arbeit

n.f.công việc

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

„mit“ + cách tặng: phương tiện

Giải thích

Để nói bạn đi BẰNG gì, tiếng Đức dùng giới từ „mit“ — và „mit“ luôn đòi CÁCH TẶNG (Dativ). Quan trọng với người nói tiếng Anh: phương tiện giữ mạo từ xác định, ở cách tặng. der Bus → „mit dem Bus“, das Auto → „mit dem Auto“, der Zug → „mit dem Zug“, das Fahrrad → „mit dem Fahrrad“, die Bahn → „mit der Bahn“ (die → der ở cách tặng), das Flugzeug → „mit dem Flugzeug“. Động từ là „fahren“, không phải „gehen“: „Ich fahre mit dem Bus zur Arbeit.“, „Wir fahren mit dem Zug nach Berlin.“ „gehen“ nghĩa là đi bằng chính đôi chân — cho việc đó nói „zu Fuß gehen“ (không „mit“): „Ich gehe zu Fuß.“ Lỗi kinh điển: tiếng Anh nói „by bus“, „by car“ hoàn toàn KHÔNG mạo từ, nên Mike chuyển sang và nói „Ich fahre mit Bus“ ✗. Nhưng tiếng Đức cần mạo từ ở cách tặng: „Ich fahre mit dem Bus“ ✓.

Ví dụ

  • Ich fahre jeden Tag mit dem Bus zur Arbeit.Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.
  • Wir fahren mit dem Zug nach Berlin.Chúng tôi đi Berlin bằng tàu hỏa.
  • Meine Schwester fährt mit dem Fahrrad zur Uni.Chị/em gái tôi đạp xe đến trường đại học.
  • Der Supermarkt ist nah, ich gehe zu Fuß.Siêu thị gần, tôi đi bộ.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.