German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 34

Gestern habe ich das gemachtHôm qua tôi đã làm việc đó

Thì quá khứ đầu tiên: Perfekt. Từ vựng: gestern, das Wochenende, letzte Woche, schon, machen, kaufen, spielen, kochen, besuchen, hören. Ngữ pháp chính: với hành động đã xong, tiếng Đức lấy „haben“ ở hiện tại + „phân từ (Partizip)“ ở cuối câu. Động từ yếu tạo phân từ bằng ge- … -t: machen → gemacht, kaufen → gekauft, spielen → gespielt, hören → gehört. Động từ tận cùng -ieren và động từ không tách được (besuchen) KHÔNG có ge-: besucht. Trật tự từ (khung câu): „haben“ ở vị trí 2, phân từ ở CUỐI câu: „Ich habe gestern Fußball gespielt.“ (Hôm qua tôi đã chơi bóng đá.) Tiếng Anh nói „I played“ một từ, hoặc „I have played football“ với phân từ ngay sau trợ động từ, nên người nói tiếng Anh để phân từ lên trước: „Ich habe gespielt Fußball“ ✗ → „Ich habe Fußball gespielt“ ✓. Góc âm: tiền tố „ge-“ không nhấn (ge-MACHT), trọng âm ở thân từ.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

gespielt Fußball / Fußball gespielt

  1. LukasWas hast du gestern gemacht, Mike?Hôm qua cậu đã làm gì, Mike?
  2. MikeIch habe gespielt Fußball und gehört Musik.Tôi đã chơi bóng đá và nghe nhạc. (slip: phân từ ra cuối câu — „Ich habe Fußball gespielt und Musik gehört“)
  3. LukasFast! Das Partizip kommt ganz nach hinten. Sag: „Ich habe Fußball gespielt und Musik gehört.“Gần đúng! Phân từ ra tận cuối. Nói: „Ich habe Fußball gespielt und Musik gehört.“
  4. MikeAh, verstanden! Ich habe Fußball gespielt und Musik gehört.À, hiểu rồi! Tôi đã chơi bóng đá và nghe nhạc.
  5. LukasGenau! Und am Sonntag?Chính xác! Còn Chủ nhật thì sao?
  6. MikeAm Sonntag habe ich meine Freunde besucht und wir haben zusammen gekocht.Chủ nhật tôi đã thăm bạn bè và chúng tôi cùng nấu ăn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ein schönes Wochenende— Một cuối tuần đẹp

  1. LenaHast du ein schönes Wochenende gehabt?Cậu có một cuối tuần vui không?
  2. LukasJa! Am Samstag habe ich das Haus geputzt und viel Musik gehört.Có! Thứ Bảy tôi đã dọn nhà và nghe nhiều nhạc.
  3. LenaUnd am Sonntag?Còn Chủ nhật?
  4. LukasAm Sonntag habe ich meine Eltern besucht. Meine Mutter hat einen Kuchen gemacht.Chủ nhật tôi đã thăm bố mẹ. Mẹ tôi đã làm một cái bánh.
  5. LenaWie schön! Ich habe leider nur gearbeitet.Thích thế! Tiếc là tôi chỉ làm việc thôi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
gestern

adverbhôm qua

das Wochenende

n.n.cuối tuần

letzte Woche

phrasetuần trước

schon

adverbđã, rồi

machen

verblàm

kaufen

verbmua

spielen

verbchơi

kochen

verbnấu ăn

besuchen

verbthăm

hören

verbnghe

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Perfekt: haben + phân từ (ge…t)

Giải thích

Tới giờ mọi thứ đều ở hiện tại. Để nói về QUÁ KHỨ, tiếng Đức thường dùng nhất là Perfekt. Nó có HAI phần: „haben“ ở hiện tại (ich habe, du hast, er hat, wir haben, ihr habt, sie haben) + phân từ của động từ. Động từ yếu (đều) tạo phân từ như sau: ge- + thân + -t. machen → gemacht, kaufen → gekauft, spielen → gespielt, kochen → gekocht, hören → gehört. Hai nhóm KHÔNG có ge-: động từ -ieren (telefonieren → telefoniert) và động từ không tách được với be-, ver-, er- (besuchen → besucht). Giờ là quy tắc quan trọng nhất — trật tự từ. „haben“ ở vị trí 2, nhưng phân từ nhảy về CUỐI câu („khung câu“): „Ich habe gestern Fußball gespielt.“, „Wir haben ein Auto gekauft.“, „Sie hat ihre Oma besucht.“ Các từ thời gian giúp ích: gestern, letzte Woche, am Wochenende, schon. Lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh: tiếng Anh đặt phân từ ngay sau trợ động từ („I have played football“), nên Mike nói „Ich habe gespielt Fußball“ ✗. Nhưng trong tiếng Đức phân từ phải ra tận cuối: „Ich habe Fußball gespielt“ ✓.

Ví dụ

  • Gestern habe ich Fußball gespielt.Hôm qua tôi đã chơi bóng đá.
  • Wir haben am Wochenende ein Auto gekauft.Cuối tuần chúng tôi đã mua một chiếc ô tô.
  • Hast du das Essen schon gekocht?Bạn đã nấu ăn xong chưa?
  • Letzte Woche hat sie ihre Großmutter besucht.Tuần trước cô ấy đã thăm bà của mình.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.