German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 43

Ich bin nach Berlin gefahrenTôi đã đi Berlin

Du lịch và kỳ nghỉ. Từ vựng: die Reise, reisen, der Urlaub, das Hotel, die Fahrkarte, der Flughafen, der Koffer, der Reisepass, besichtigen, der Zug. Điểm chính: PERFEKT với SEIN. Ở chương 34 bạn học Perfekt với „haben“ (ich habe gekauft, ich habe besucht). Nhưng một nhóm nhỏ động từ — chủ yếu là động từ CHUYỂN ĐỘNG — tạo Perfekt với „sein“: gehen → ich bin gegangen (đi), fahren → ich bin gefahren (đi (bằng xe)), kommen → ich bin gekommen (đến), fliegen → ich bin geflogen (bay), bleiben → ich bin geblieben (ở lại), reisen → ich bin gereist. Trợ động từ là SEIN (ich bin, du bist, er ist, wir sind, ihr seid, sie sind), và phân từ đi CUỐI câu. Cũng để ý phân từ MẠNH (ge-…-en có đổi nguyên âm): fahren → gefahren, gehen → gegangen, sehen → gesehen, sein → gewesen, nehmen → genommen. Vậy kể về chuyến đi: „Letztes Jahr bin ich nach Berlin gefahren. Ich habe den Zug genommen, ich habe die Stadt besichtigt und ich bin glücklich zurückgekommen.“ (Năm ngoái tôi đi Berlin. Tôi đi tàu, tham quan thành phố và trở về hạnh phúc.) LỖI kinh điển của người Anh: tiếng Anh chỉ có một trợ động từ („I HAVE gone“), nên dùng „haben“ khắp nơi: „ich habe gegangen“ ✗. Ta nói „ich bin gegangen“ ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ich habe gefahren / Ich bin gefahren

  1. LenaMike, du warst letzte Woche weg! Wohin bist du gefahren?Mike, tuần trước cậu vắng mặt! Cậu đi đâu vậy?
  2. MikeIch habe nach München gefahren! Und ich habe die Altstadt besichtigt.Tôi đi München! Và tham quan phố cổ. (slip: fahren dùng sein — „ich bin gefahren“; besichtigen dùng haben, nên „ich habe besichtigt“ là đúng)
  3. LenaFast! „Besichtigen“ passt zu haben. Aber „fahren“ nimmt sein: „Ich bin nach München gefahren“.Gần đúng! „Besichtigen“ hợp với haben. Nhưng „fahren“ lấy sein: „Ich bin nach München gefahren“.
  4. MikeAh, die Bewegungsverben! Weil Englisch alles mit „have“ macht, vergesse ich das. Also: ich bin nach München gefahren.À, các động từ chuyển động! Vì tiếng Anh cái gì cũng „have“, tôi hay quên. Vậy: tôi đi München.
  5. LenaGenau! Und das Partizip steht am Ende: „gefahren“. Wie war die Reise?Chính xác! Và phân từ ở cuối: „gefahren“. Chuyến đi thế nào?
  6. MikeUnvergesslich! Ich bin jeden Tag durch die Stadt gegangen und glücklich zurückgekommen.Khó quên! Ngày nào tôi cũng đi bộ khắp thành phố và trở về hạnh phúc.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Der Urlaub vom letzten Jahr— Kỳ nghỉ năm ngoái

  1. LukasLena, wohin bist du letztes Jahr in den Urlaub gefahren?Lena, năm ngoái cậu đi nghỉ ở đâu?
  2. LenaIch bin nach Österreich gefahren. Ich bin eine Woche in Wien geblieben.Tôi đi Áo. Tôi ở Wien một tuần.
  3. LukasDas klingt schön! Und was hast du dort gemacht?Nghe hay đó! Cậu làm gì ở đó?
  4. LenaIch habe den Zug genommen, die Altstadt besichtigt und viel Kaffee getrunken.Tôi đi tàu, tham quan phố cổ và uống nhiều cà phê.
  5. LukasUnd das Hotel, war es gut? War die Reise teuer?Còn khách sạn, có tốt không? Chuyến đi có đắt không?
  6. LenaDas Hotel war einfach, aber der Urlaub war unvergesslich. Ich bin glücklich zurückgekommen.Khách sạn đơn sơ, nhưng kỳ nghỉ thật khó quên. Tôi trở về hạnh phúc.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
die Reise

n.f.chuyến đi

reisen

verbđi du lịch

der Urlaub

n.m.kỳ nghỉ

das Hotel

n.n.khách sạn

die Fahrkarte

n.f.vé (đi lại)

der Flughafen

n.m.sân bay

der Koffer

n.m.va-li

der Reisepass

n.m.hộ chiếu

besichtigen

verbtham quan

der Zug

n.m.tàu hỏa

unvergesslich

adjectivekhó quên

letztes Jahr

adverbnăm ngoái

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Perfekt với sein: ich bin gefahren

Giải thích

Ở chương 34 bạn học Perfekt với „haben“: ich habe gekauft, ich habe gegessen. Phần lớn động từ như vậy. Nhưng một nhóm nhỏ — chủ yếu là động từ CHUYỂN ĐỘNG và thay đổi trạng thái — tạo Perfekt với „sein“ làm trợ động từ. Hữu ích nhất khi du lịch: gehen (ich bin GEGANGEN, đã đi), fahren (ich bin GEFAHREN, đã đi (bằng xe)), kommen (ich bin GEKOMMEN, đã đến), fliegen (ich bin GEFLOGEN, đã bay), bleiben (ich bin GEBLIEBEN, đã ở lại), reisen (ich bin GEREIST), ankommen (ich bin ANGEKOMMEN, đã tới). Nhớ hai điều. (1) Trợ động từ là SEIN: ich bin, du bist, er/sie ist, wir sind, ihr seid, sie sind + phân từ. (2) Phân từ đi CUỐI câu, giống chương 34: „Ich bin gestern nach Hamburg GEFAHREN.“ (Hôm qua tôi đi Hamburg.) Cũng để ý phân từ MẠNH — kết thúc bằng -EN và thường đổi nguyên âm: fahren → gefahren, gehen → gegangen, sehen → gesehen, sein → gewesen, nehmen → genommen, bleiben → geblieben. (Ngược lại, động từ quy tắc từ chương 34 kết thúc bằng -T: gekauft, gemacht.) Vậy kể về chuyến đi: „Letztes Jahr bin ich nach Berlin gefahren. Ich habe den Zug genommen, ich habe die Stadt besichtigt und ich bin glücklich zurückgekommen.“ LỖI kinh điển của người Anh: tiếng Anh chỉ có một trợ động từ („I HAVE gone / eaten“), nên dùng „haben“ khắp nơi — „ich habe gegangen“ ✗, „ich habe gefahren“ ✗. Với các động từ chuyển động này là SEIN: „ich bin gegangen“ ✓, „ich bin gefahren“ ✓.

Ví dụ

  • Letztes Jahr bin ich mit meiner Familie nach Spanien gefahren.Năm ngoái tôi đi Tây Ban Nha với gia đình.
  • Wir sind früh abgefahren und um Mittag angekommen.Chúng tôi khởi hành sớm và đến nơi vào trưa.
  • Ich habe den Zug genommen, die Stadt besichtigt und das Meer gesehen.Tôi đi tàu, tham quan thành phố và ngắm biển.
  • Sie ist drei Tage geblieben und gestern zurückgekommen.Cô ấy ở lại ba ngày và hôm qua trở về.
  • Wohin bist du im Urlaub gefahren? — Ich bin zu Hause geblieben.Kỳ nghỉ cậu đi đâu? — Tôi ở nhà.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.